Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,7%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.956 trên 28.667 trận
Cấm
7,9%1.853 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,8% từ 44,9% đến 54,7% trên 281 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,6 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,6 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 30,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn84% · 9.133
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 9.128
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 984
17%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Horizon Focus, Shadowflame (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 89 ở mid game và 83 ở late game, trên 100 xạ thủ.

606+81 so với 525
1.065+150 so với 915
1.541+176 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ606 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ1.065 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ1.541 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ-198 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số xạ thủ-346 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ230 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn51,2% · kỳ vọng 48,0% · 41 trận+3,2 điểmSoloQ +5,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,6% · kỳ vọng 49,5% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus62,2% · kỳ vọng 50,1% · 37 trận+12,1 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 54,5% · 308 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 176 trận
  • Zaahen16 trận
    —SoloQ: 47,8% · 182 trận
  • Ornn14 trận
    —SoloQ: 54,0% · 189 trận
  • Olaf13 trận
    —SoloQ: 53,6% · 252 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 43,5% · 432 trận
  • Wukong23 trận
    —SoloQ: 46,6% · 320 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 51,5% · 883 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 242 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 47,9% · 382 trận
Mid17 tướng
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 51,1% · 505 trận
  • LeBlanc18 trận
    —SoloQ: 46,0% · 376 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 355 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 49,4% · 480 trận
  • Lissandra12 trận
    —SoloQ: 52,1% · 217 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn41 trận
    51,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 57,4% · 646 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 48,4% · 920 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 47,8% · 739 trận
  • Ziggs16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 175 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 55,8% · 638 trận
Support17 tướng
  • Nautilus20 trận
    —SoloQ: 49,8% · 719 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 44,8% · 791 trận
  • Leona19 trận
    —SoloQ: 48,4% · 477 trận
  • Bard17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 486 trận
  • Blitzcrank17 trận
    —SoloQ: 46,2% · 600 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%9.707 lượt chọn trên 1.741.292cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%165 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,9%G168 trận trên 7.234
  • 0,8%G261 trận trên 7.235
  • 1,0%G3+28 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 68 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.