Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,3%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
7,6%được chọn trong 1.418 trên 18.760 trận
Cấm
8,7%1.553 lượt cấm trên 17.797 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,6% từ 49,0% đến 54,2% trên 984 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,5%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 114.297 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 8.545
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 8.322
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 153 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 587
16%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Horizon Focus
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (24%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

580+53 so với 528
1.066+166 so với 899
1.547+369 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xerathtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,4% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+7,7 điểmSoloQ +0,2
Sion57,5% · kỳ vọng 52,1% · 40 trận+5,4 điểmSoloQ -3,4
Ambessa52,3% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+0,2 điểmSoloQ -3,5
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 53,2% · 31 trận+1,7 điểmSoloQ +1,9
Renekton51,5% · kỳ vọng 51,4% · 33 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,9% · kỳ vọng 53,4% · 63 trận+8,5 điểmSoloQ +1,8
Sylas58,8% · kỳ vọng 50,8% · 51 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin56,9% · kỳ vọng 52,9% · 109 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Nocturne64,5% · kỳ vọng 54,2% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ -12,3
Qiyana61,1% · kỳ vọng 52,9% · 36 trận+8,2 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei58,5% · kỳ vọng 50,2% · 65 trận+8,3 điểmSoloQ +7,8
Viktor53,9% · kỳ vọng 51,5% · 128 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5
Syndra52,0% · kỳ vọng 51,3% · 75 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
Mel60,0% · kỳ vọng 58,5% · 45 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri67,7% · kỳ vọng 48,2% · 31 trận+19,6 điểmSoloQ -4,0
Tristana65,8% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+12,7 điểmSoloQ +0,2
Sivir59,5% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ +1,5
Aphelios59,0% · kỳ vọng 56,1% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ +2,1
Miss Fortune53,5% · kỳ vọng 51,4% · 43 trận+2,1 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank64,3% · kỳ vọng 50,6% · 56 trận+13,7 điểmSoloQ -0,3
Nautilus58,5% · kỳ vọng 52,8% · 106 trận+5,7 điểmSoloQ -1,4
Braum52,9% · kỳ vọng 49,4% · 68 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Yuumi54,8% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+4,6 điểmSoloQ -5,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,5% · kỳ vọng 51,2% · 40 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Renekton56,8% · kỳ vọng 51,9% · 44 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Ornn54,5% · kỳ vọng 53,5% · 44 trận+1,0 điểmSoloQ -6,8
Malphite54,1% · kỳ vọng 53,2% · 37 trận+0,9 điểmSoloQ -6,0
Yone52,9% · kỳ vọng 51,6% · 34 trận+1,3 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 51,8% · 75 trận+8,2 điểmSoloQ -1,1
Wukong59,2% · kỳ vọng 55,9% · 76 trận+3,3 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin51,1% · kỳ vọng 50,4% · 92 trận+0,7 điểmSoloQ +1,4
Viego58,1% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+6,7 điểmSoloQ -1,3
Nocturne52,4% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+3,4 điểmSoloQ +5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,7% · kỳ vọng 51,8% · 34 trận+12,9 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 53,8% · 75 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
Ezreal53,2% · kỳ vọng 47,2% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ +3,4
Aphelios54,5% · kỳ vọng 47,1% · 44 trận+7,5 điểmSoloQ +0,8
Tristana56,8% · kỳ vọng 50,2% · 44 trận+6,6 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell70,8% · kỳ vọng 55,6% · 48 trận+15,3 điểmSoloQ -3,6
Leona59,2% · kỳ vọng 52,4% · 76 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Thresh58,8% · kỳ vọng 52,8% · 68 trận+6,0 điểmSoloQ +0,8
Lulu52,8% · kỳ vọng 49,6% · 72 trận+3,2 điểmSoloQ -1,7
Milio56,3% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante60 trận
    41,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,3% · 444 trận
  • Malphite48 trận
    45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 352 trận
  • Ornn47 trận
    57,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 94 trận
  • Ambessa44 trận
    52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 336 trận
  • Sion40 trận
    57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,5% · 132 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin109 trận
    56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.361 trận
  • Wukong68 trận
    47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 274 trận
  • Jarvan IV63 trận
    61,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,0% · 389 trận
  • Sylas51 trận
    58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 441 trận
  • Xin Zhao47 trận
    38,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 45,2% · 177 trận
Mid20 tướng
  • Viktor128 trận
    53,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.089 trận
  • Syndra75 trận
    52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 603 trận
  • Hwei65 trận
    58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 56,0% · 316 trận
  • Ahri47 trận
    38,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,9% · 342 trận
  • Mel45 trận
    60,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 71 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn99 trận
    49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,1% · 617 trận
  • Jhin85 trận
    54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.230 trận
  • Kai'Sa84 trận
    45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.079 trận
  • Yunara80 trận
    47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 853 trận
  • Jinx63 trận
    44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 688 trận
Support17 tướng
  • Nautilus106 trận
    58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 806 trận
  • Thresh70 trận
    48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 876 trận
  • Braum68 trận
    52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 264 trận
  • Lulu67 trận
    52,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 872 trận
  • Seraphine66 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,6% · 204 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%9.315 lượt chọn trên 613.337cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,7%632 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,6%G1239 trận trên 4.295
  • 5,3%G2228 trận trên 4.296
  • 5,7%G3+105 trận trên 1.834
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 239 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.