Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.418 trên 18.760 trận
- Cấm
- 8,7%1.553 lượt cấm trên 17.797 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Horizon Focus và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Horizon Focus
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante60 trận41,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 47,3% · 444 trận
- Malphite48 trận45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,7% · 352 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 94 trận
- Ambessa44 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,1% · 336 trận
- Sion40 trận57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,5% · 132 trận
- Renekton33 trận51,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 244 trận
- Dr. Mundo31 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 168 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 482 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 50,2% · 305 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 50,6% · 243 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 48,5% · 344 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 43,8% · 249 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 42,9% · 245 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 40,1% · 137 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 53,6% · 125 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 45,1% · 275 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 47,9% · 265 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 47,7% · 541 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 47,7% · 541 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,2% · 250 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,8% · 367 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,2% · 250 trận
- Lee Sin109 trận56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.361 trận
- Wukong68 trận47,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 274 trận
- Jarvan IV63 trận61,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,0% · 389 trận
- Sylas51 trận58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 441 trận
- Xin Zhao47 trận38,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 45,2% · 177 trận
- Vi40 trận47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 303 trận
- Qiyana36 trận61,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,4% · 560 trận
- Viego36 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 378 trận
- Nocturne31 trận64,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 40,3% · 124 trận
- Graves30 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 443 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 41,2% · 177 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 58,4% · 243 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 55,6% · 187 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 47,2% · 53 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,3% · 350 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,2% · 322 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 44,1% · 222 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,2% · 226 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,2% · 226 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 39,9% · 471 trận
- Viktor128 trận53,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.089 trận
- Syndra75 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 603 trận
- Hwei65 trận58,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 56,0% · 316 trận
- Ahri47 trận38,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,9% · 342 trận
- Mel45 trận60,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 71 trận
- Lissandra37 trận43,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,2% · 315 trận
- Orianna37 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 278 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 384 trận
- LeBlanc32 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,2% · 272 trận
- Locke30 trận40,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 39,0% · 351 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 50,9% · 175 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 47,7% · 599 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,4% · 432 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 49,8% · 247 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 52,9% · 172 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 44,8% · 270 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 44,6% · 285 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,1% · 256 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Caitlyn99 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 56,1% · 617 trận
- Jhin85 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.230 trận
- Kai'Sa84 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.079 trận
- Yunara80 trận47,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 853 trận
- Jinx63 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 688 trận
- Ezreal60 trận46,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,9% · 686 trận
- Lucian59 trận40,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
- Xayah55 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 340 trận
- Ashe50 trận48,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 214 trận
- Miss Fortune43 trận53,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 254 trận
- Aphelios39 trận59,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 768 trận
- Tristana38 trận65,8%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,3% · 609 trận
- Sivir37 trận59,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 163 trận
- Zeri31 trận67,7%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 43,2% · 345 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 50,7% · 134 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 45,9% · 172 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 43,7% · 270 trận
- Nautilus106 trận58,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 806 trận
- Thresh70 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 876 trận
- Braum68 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 264 trận
- Lulu67 trận52,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 872 trận
- Seraphine66 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,6% · 204 trận
- Leona65 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,7% · 430 trận
- Blitzcrank56 trận64,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 47,2% · 659 trận
- Milio48 trận45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,4% · 213 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 274 trận
- Rell42 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,4% · 356 trận
- Karma36 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 428 trận
- Yuumi31 trận54,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 346 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 48,4% · 368 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 47,9% · 453 trận
- Morgana25 trận—SoloQ: 51,3% · 119 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 49,7% · 322 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 55,8% · 226 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.315 lượt chọn trên 613.337cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%632 lượt chọn trên 23.550cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

