Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,5%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 2.818 trên 27.189 trận
Cấm
4,1%908 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,7% từ 50,1% đến 53,2% trên 2.799 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,7%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 51,7% ở nghiệp dư trên 2.799 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 46.837 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    2,3%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 45.350
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn67% · 31.369
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 242 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 8.311
37%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo64,6% · kỳ vọng 54,7% · 96 trận+9,9 điểmSoloQ -0,8
Renekton58,6% · kỳ vọng 50,0% · 128 trận+8,6 điểmSoloQ +0,5
Gangplank61,3% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+13,9 điểmSoloQ -1,1
Malphite56,5% · kỳ vọng 51,9% · 115 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
K'Sante57,2% · kỳ vọng 53,9% · 138 trận+3,4 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 52,0% · 205 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Vi55,9% · kỳ vọng 51,0% · 136 trận+4,8 điểmSoloQ -1,3
Skarner59,7% · kỳ vọng 53,7% · 67 trận+6,0 điểmSoloQ +1,7
Hecarim65,6% · kỳ vọng 56,2% · 32 trận+9,4 điểmSoloQ -0,5
Sylas50,8% · kỳ vọng 50,5% · 181 trận+0,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,6% · kỳ vọng 54,0% · 121 trận+9,6 điểmSoloQ -1,3
Lissandra62,8% · kỳ vọng 52,9% · 86 trận+9,8 điểmSoloQ -0,6
Yasuo60,5% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+9,6 điểmSoloQ -1,4
Viktor52,2% · kỳ vọng 51,2% · 207 trận+1,0 điểmSoloQ -3,4
Xerath57,3% · kỳ vọng 52,6% · 75 trận+4,7 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,5% · kỳ vọng 49,4% · 314 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Jhin57,1% · kỳ vọng 54,0% · 217 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Lucian54,9% · kỳ vọng 52,1% · 175 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Jinx51,9% · kỳ vọng 49,6% · 208 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 52,3% · 159 trận+2,4 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko61,0% · kỳ vọng 50,4% · 59 trận+10,6 điểmSoloQ -3,3
Lulu59,1% · kỳ vọng 54,3% · 291 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Braum55,6% · kỳ vọng 50,0% · 160 trận+5,6 điểmSoloQ -0,1
Alistar59,1% · kỳ vọng 50,3% · 66 trận+8,8 điểmSoloQ +2,1
Seraphine52,8% · kỳ vọng 50,4% · 229 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante62,8% · kỳ vọng 49,5% · 145 trận+13,3 điểmSoloQ -1,2
Mordekaiser62,7% · kỳ vọng 52,4% · 83 trận+10,3 điểmSoloQ -0,7
Renekton60,0% · kỳ vọng 53,4% · 115 trận+6,6 điểmSoloQ 0,0
Camille59,0% · kỳ vọng 53,7% · 83 trận+5,3 điểmSoloQ +1,6
Ambessa53,8% · kỳ vọng 52,3% · 130 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves66,0% · kỳ vọng 51,9% · 53 trận+14,1 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV53,6% · kỳ vọng 50,1% · 220 trận+3,5 điểmSoloQ -1,4
Nidalee63,9% · kỳ vọng 53,7% · 36 trận+10,2 điểmSoloQ -0,3
Viego56,3% · kỳ vọng 50,2% · 80 trận+6,1 điểmSoloQ +2,1
Skarner55,9% · kỳ vọng 49,6% · 68 trận+6,2 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone63,2% · kỳ vọng 53,9% · 95 trận+9,2 điểmSoloQ -0,5
Aurora60,6% · kỳ vọng 50,7% · 71 trận+9,9 điểmSoloQ -1,4
Akali59,8% · kỳ vọng 52,0% · 102 trận+7,8 điểmSoloQ +1,6
Galio57,1% · kỳ vọng 50,8% · 70 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Ahri55,0% · kỳ vọng 53,4% · 189 trận+1,6 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio53,9% · kỳ vọng 50,3% · 115 trận+3,6 điểmSoloQ +3,3
Thresh55,6% · kỳ vọng 53,1% · 90 trận+2,4 điểmSoloQ -2,2
Nautilus52,7% · kỳ vọng 51,8% · 110 trận+0,9 điểmSoloQ -4,3
Leona50,9% · kỳ vọng 50,7% · 116 trận+0,2 điểmSoloQ -1,7
Alistar54,0% · kỳ vọng 53,1% · 50 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn182 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.001 trận
  • Olaf150 trận
    42,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.266 trận
  • Sion139 trận
    51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 827 trận
  • K'Sante138 trận
    57,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.113 trận
  • Renekton128 trận
    58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.261 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong259 trận
    49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.561 trận
  • Jarvan IV257 trận
    46,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.713 trận
  • Lee Sin205 trận
    58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.260 trận
  • Sylas181 trận
    50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.158 trận
  • Xin Zhao141 trận
    48,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 572 trận
Mid22 tướng
  • Ahri233 trận
    50,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.151 trận
  • Viktor207 trận
    52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.211 trận
  • Syndra198 trận
    50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.024 trận
  • Sylas188 trận
    47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.383 trận
  • Mel125 trận
    57,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,2% · 517 trận
ADC17 tướng
  • Yunara314 trận
    52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 4.222 trận
  • Caitlyn301 trận
    47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.064 trận
  • Jhin217 trận
    57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 5.314 trận
  • Ezreal212 trận
    48,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.548 trận
  • Jinx208 trận
    51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.701 trận
Support18 tướng
  • Lulu291 trận
    59,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.270 trận
  • Nautilus254 trận
    52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.660 trận
  • Seraphine229 trận
    52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.460 trận
  • Milio226 trận
    53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.955 trận
  • Braum160 trận
    55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.291 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%39.315 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%1.745 lượt chọn trên 34.524cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,5%G1706 trận trên 6.731
  • 11,9%G2798 trận trên 6.733
  • 11,8%G3+319 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 706 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.