Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,4%được chọn trong 2.818 trên 27.189 trận
- Cấm
- 4,1%908 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,6 điểm121 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 121 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn182 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.001 trận
- Olaf150 trận42,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.266 trận
- Sion139 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 827 trận
- K'Sante138 trận57,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.113 trận
- Renekton128 trận58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.261 trận
- Ambessa121 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.146 trận
- Malphite115 trận56,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.546 trận
- Dr. Mundo96 trận64,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,9% · 858 trận
- Aatrox88 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.328 trận
- Gnar81 trận43,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,7% · 936 trận
- Mordekaiser78 trận53,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 807 trận
- Camille74 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.218 trận
- Yone70 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.910 trận
- Zaahen66 trận47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 769 trận
- Jax64 trận56,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.326 trận
- Jayce58 trận58,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.575 trận
- Garen44 trận59,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.243 trận
- Darius35 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.232 trận
- Gangplank31 trận61,3%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.216 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.091 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.230 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.232 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.546 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.232 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.575 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.575 trận
- Wukong259 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.561 trận
- Jarvan IV257 trận46,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.713 trận
- Lee Sin205 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.260 trận
- Sylas181 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.158 trận
- Xin Zhao141 trận48,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 572 trận
- Vi136 trận55,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 826 trận
- Qiyana88 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.063 trận
- Nocturne80 trận55,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 642 trận
- Cho'Gath72 trận51,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.187 trận
- Viego72 trận44,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.721 trận
- Lillia68 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.099 trận
- Sejuani67 trận47,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,6% · 426 trận
- Skarner67 trận59,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Kha'Zix62 trận46,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.954 trận
- Pantheon58 trận51,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 55,6% · 232 trận
- Graves43 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.896 trận
- Hecarim32 trận65,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.678 trận
- Kayn32 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.136 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.143 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.187 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 48,8% · 1.608 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.025 trận
- Ahri233 trận50,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.151 trận
- Viktor207 trận52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.211 trận
- Syndra198 trận50,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.024 trận
- Sylas188 trận47,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.383 trận
- Mel125 trận57,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,2% · 517 trận
- Orianna121 trận63,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 880 trận
- Hwei105 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 970 trận
- Aurora90 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 841 trận
- Galio87 trận52,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.163 trận
- Lissandra86 trận62,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.057 trận
- Akali82 trận43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.361 trận
- Xerath75 trận57,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 801 trận
- Yone75 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.780 trận
- Locke59 trận47,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.825 trận
- Ryze59 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,3% · 615 trận
- LeBlanc52 trận36,5%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.230 trận
- Twisted Fate47 trận36,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.451 trận
- Yasuo43 trận60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.632 trận
- Galio34 trận55,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.163 trận
- Zed34 trận41,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.547 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,2% · 1.152 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,8% · 1.431 trận
- Yunara314 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 4.222 trận
- Caitlyn301 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 3.064 trận
- Jhin217 trận57,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 5.314 trận
- Ezreal212 trận48,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.548 trận
- Jinx208 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.701 trận
- Lucian175 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.816 trận
- Kai'Sa159 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.401 trận
- Sivir130 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.033 trận
- Tristana122 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,6% · 2.437 trận
- Xayah111 trận50,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.078 trận
- Aphelios104 trận57,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.234 trận
- Miss Fortune91 trận48,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 908 trận
- Zeri88 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.576 trận
- Varus79 trận51,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 699 trận
- Kalista76 trận53,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.170 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.318 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 47,7% · 953 trận
- Lulu291 trận59,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.270 trận
- Nautilus254 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.660 trận
- Seraphine229 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.460 trận
- Milio226 trận53,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.955 trận
- Braum160 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.291 trận
- Blitzcrank149 trận43,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,2% · 2.086 trận
- Thresh147 trận49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,1% · 3.585 trận
- Karma144 trận51,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.906 trận
- Leona144 trận43,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.796 trận
- Rell110 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.254 trận
- Rakan100 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.138 trận
- Bard80 trận42,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.498 trận
- Yuumi71 trận45,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.313 trận
- Alistar66 trận59,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.336 trận
- Neeko59 trận61,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,2% · 434 trận
- Nami50 trận48,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.919 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 49,8% · 1.325 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.793 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%39.315 lượt chọn trên 1.713.056cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%1.745 lượt chọn trên 34.524cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

