Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,8%được chọn trong 829 trên 6.488 trận
- Cấm
- 6,5%212 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 507 trận
- Olaf56 trận39,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 511 trận
- Renekton45 trận51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,0% · 489 trận
- K'Sante44 trận40,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,7% · 332 trận
- Sion44 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 356 trận
- Ambessa35 trận65,7%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 49,8% · 436 trận
- Malphite35 trận54,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 615 trận
- Gnar30 trận33,3%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 52,1% · 409 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 49,3% · 290 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 49,0% · 547 trận
- Zaahen23 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 50,0% · 344 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,3% · 475 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 47,2% · 424 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 56,9% · 362 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 52,2% · 565 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 52,4% · 433 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,7% · 706 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 45,9% · 468 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,1% · 485 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 580 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,5% · 528 trận
- Wukong118 trận51,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 668 trận
- Jarvan IV97 trận41,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,8% · 723 trận
- Xin Zhao58 trận44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,7% · 183 trận
- Vi42 trận57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 266 trận
- Sylas37 trận48,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 858 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 48,1% · 183 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 53,5% · 926 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 48,6% · 185 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 50,1% · 487 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 48,3% · 933 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 45,3% · 232 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 52,2% · 67 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 56,2% · 73 trận
- Amumu15 trận—SoloQ: 55,9% · 93 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 53,6% · 418 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 51,4% · 747 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,1% · 487 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,9% · 442 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,4% · 934 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Syndra95 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 869 trận
- Ahri86 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.031 trận
- Viktor67 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 720 trận
- Orianna52 trận57,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,1% · 347 trận
- Mel49 trận49,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 226 trận
- Sylas44 trận43,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 859 trận
- Akali30 trận30,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,0% · 494 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 55,2% · 404 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,9% · 349 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 52,2% · 341 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 49,0% · 800 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 46,4% · 317 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,1% · 668 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,9% · 456 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 44,5% · 265 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,1% · 695 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 46,1% · 492 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,1% · 425 trận
- Yunara97 trận45,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.719 trận
- Caitlyn84 trận44,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.159 trận
- Jinx76 trận53,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.292 trận
- Sivir52 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 458 trận
- Lucian49 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,6% · 610 trận
- Ezreal47 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 954 trận
- Jhin44 trận54,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.669 trận
- Kai'Sa39 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.269 trận
- Tristana36 trận44,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.058 trận
- Xayah34 trận58,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 49,9% · 441 trận
- Mel27 trận—SoloQ: 56,6% · 113 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 50,9% · 320 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 50,3% · 652 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,1% · 996 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 49,2% · 309 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 47,9% · 707 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,1% · 635 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 44,9% · 521 trận
- Milio100 trận45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 939 trận
- Lulu75 trận56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.339 trận
- Nautilus74 trận44,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.052 trận
- Seraphine72 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 512 trận
- Braum56 trận58,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 567 trận
- Karma40 trận47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 759 trận
- Leona40 trận30,0%chênh lệch -23,0 điểmSoloQ: 46,1% · 671 trận
- Rell39 trận48,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,7% · 557 trận
- Blitzcrank37 trận27,0%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 51,1% · 696 trận
- Nami34 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.020 trận
- Thresh32 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.381 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,9% · 577 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 46,7% · 508 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 44,9% · 532 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 50,5% · 333 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 48,7% · 517 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.031 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 53,6% · 521 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%15.875 lượt chọn trên 672.399cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%584 lượt chọn trên 9.366cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

