Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,1%được chọn trong 1.643 trên 18.065 trận
- Cấm
- 3,2%548 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm73 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion81 trận49,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 42,3% · 196 trận
- Ornn76 trận47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 129 trận
- K'Sante73 trận74,0%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 49,8% · 524 trận
- Renekton72 trận63,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
- Olaf69 trận42,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 43,1% · 445 trận
- Ambessa68 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 374 trận
- Malphite65 trận55,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 396 trận
- Dr. Mundo63 trận61,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 197 trận
- Aatrox56 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 390 trận
- Mordekaiser54 trận59,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 157 trận
- Yone52 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 619 trận
- Gnar46 trận45,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,5% · 278 trận
- Jayce42 trận61,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 686 trận
- Nasus42 trận47,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 258 trận
- Camille41 trận41,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 296 trận
- Jax41 trận58,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 520 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,7% · 433 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,1% · 365 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 44,4% · 329 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,1% · 291 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,1% · 291 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,0% · 396 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 686 trận
- Lee Sin167 trận60,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.650 trận
- Sylas131 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 755 trận
- Jarvan IV130 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 480 trận
- Wukong103 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,9% · 319 trận
- Vi78 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 342 trận
- Xin Zhao65 trận47,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,4% · 226 trận
- Lillia50 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 284 trận
- Qiyana50 trận64,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,0% · 679 trận
- Viego46 trận52,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 428 trận
- Nocturne45 trận53,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 173 trận
- Cho'Gath42 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 282 trận
- Kha'Zix40 trận47,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,8% · 412 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,0% · 291 trận
- Graves37 trận59,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 531 trận
- Skarner33 trận66,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 52,2% · 90 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 44,8% · 415 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,8% · 291 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 42,6% · 639 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,4% · 456 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Sylas123 trận51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 907 trận
- Ahri116 trận44,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 435 trận
- Viktor108 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 789 trận
- Syndra68 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 542 trận
- Lissandra66 trận62,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,3% · 361 trận
- Mel64 trận59,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 58,4% · 154 trận
- Hwei63 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,4% · 253 trận
- Galio58 trận53,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 455 trận
- Orianna52 trận73,1%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 47,3% · 298 trận
- Aurora51 trận45,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,0% · 256 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 468 trận
- Xerath46 trận52,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 225 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,8% · 518 trận
- Twisted Fate40 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,0% · 671 trận
- Vex36 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 234 trận
- LeBlanc33 trận39,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 46,2% · 390 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 536 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 46,0% · 402 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 46,4% · 455 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 46,6% · 367 trận
- Caitlyn190 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 953 trận
- Yunara183 trận53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.238 trận
- Jhin152 trận56,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.093 trận
- Ezreal126 trận49,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,8% · 851 trận
- Kai'Sa110 trận59,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.201 trận
- Jinx108 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,3% · 991 trận
- Lucian93 trận59,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 624 trận
- Aphelios80 trận58,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 952 trận
- Tristana68 trận54,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 602 trận
- Xayah68 trận48,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,2% · 345 trận
- Miss Fortune54 trận46,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,0% · 244 trận
- Zeri54 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 449 trận
- Sivir51 trận56,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 201 trận
- Varus50 trận58,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 42,5% · 181 trận
- Kalista48 trận58,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 794 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 41,5% · 188 trận
- Lulu191 trận59,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.085 trận
- Nautilus147 trận53,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 912 trận
- Seraphine122 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 443 trận
- Thresh105 trận50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.192 trận
- Blitzcrank100 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 766 trận
- Leona91 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,1% · 534 trận
- Milio88 trận59,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 358 trận
- Braum82 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,8% · 343 trận
- Karma72 trận51,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 606 trận
- Rakan63 trận47,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 39,3% · 318 trận
- Rell55 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 402 trận
- Yuumi48 trận39,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,5% · 394 trận
- Neeko47 trận59,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 189 trận
- Alistar43 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 405 trận
- Morgana40 trận62,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,0% · 182 trận
- Bard38 trận44,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,9% · 545 trận
- Pyke33 trận54,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,1% · 346 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.032 lượt chọn trên 609.386cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%919 lượt chọn trên 21.472cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

