Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,3%được chọn trong 2.953 trên 28.667 trận
- Cấm
- 4,1%967 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,1 điểm135 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renekton ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 135 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn194 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 988 trận
- Olaf159 trận42,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,4% · 1.240 trận
- K'Sante144 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.075 trận
- Sion144 trận52,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,9% · 810 trận
- Renekton135 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.225 trận
- Ambessa130 trận50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.134 trận
- Malphite120 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.521 trận
- Dr. Mundo105 trận61,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 836 trận
- Aatrox90 trận48,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.292 trận
- Gnar88 trận44,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 913 trận
- Camille83 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.204 trận
- Mordekaiser81 trận50,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 786 trận
- Yone72 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.859 trận
- Zaahen69 trận46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 742 trận
- Jax68 trận54,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.294 trận
- Jayce58 trận55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.530 trận
- Garen45 trận57,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.211 trận
- Darius35 trận51,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.189 trận
- Gangplank31 trận61,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.174 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.071 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,3% · 1.199 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.189 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 49,7% · 1.521 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 47,8% · 1.189 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.530 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.530 trận
- Wukong271 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.528 trận
- Jarvan IV269 trận46,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.675 trận
- Lee Sin212 trận57,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.168 trận
- Sylas194 trận51,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 2.101 trận
- Xin Zhao154 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 556 trận
- Vi148 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 797 trận
- Qiyana91 trận48,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.008 trận
- Nocturne90 trận54,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 601 trận
- Viego79 trận43,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.645 trận
- Cho'Gath76 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.165 trận
- Sejuani69 trận50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 419 trận
- Lillia68 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.092 trận
- Skarner67 trận58,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 390 trận
- Kha'Zix63 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.920 trận
- Pantheon60 trận53,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,8% · 226 trận
- Graves43 trận53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.849 trận
- Hecarim37 trận62,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.648 trận
- Kayn32 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.111 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 45,3% · 1.088 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.165 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.564 trận
- Master Yi17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.012 trận
- Ahri247 trận49,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.094 trận
- Viktor217 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.135 trận
- Syndra208 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.963 trận
- Sylas194 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 2.332 trận
- Orianna139 trận62,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 856 trận
- Mel130 trận55,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 501 trận
- Hwei108 trận51,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,4% · 943 trận
- Galio98 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.125 trận
- Aurora95 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 826 trận
- Lissandra95 trận58,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.030 trận
- Akali84 trận44,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.324 trận
- Xerath81 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 778 trận
- Yone78 trận51,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.749 trận
- Ryze62 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,7% · 596 trận
- Locke61 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.781 trận
- LeBlanc53 trận37,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.199 trận
- Twisted Fate47 trận36,2%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.400 trận
- Yasuo44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.591 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.125 trận
- Zed35 trận40,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.505 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.118 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,7% · 1.403 trận
- Yunara327 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 4.076 trận
- Caitlyn311 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.960 trận
- Ezreal229 trận48,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.494 trận
- Jhin229 trận55,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 5.195 trận
- Jinx216 trận51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 3.560 trận
- Lucian186 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.757 trận
- Kai'Sa166 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.329 trận
- Sivir135 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.004 trận
- Tristana123 trận50,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.358 trận
- Xayah118 trận51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.067 trận
- Aphelios107 trận57,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.211 trận
- Miss Fortune97 trận49,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 895 trận
- Zeri90 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.547 trận
- Varus86 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 686 trận
- Kalista81 trận53,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.133 trận
- Draven23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.275 trận
- Twitch15 trận—SoloQ: 48,1% · 929 trận
- Lulu301 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 3.178 trận
- Nautilus266 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.599 trận
- Milio237 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.894 trận
- Seraphine231 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.411 trận
- Braum169 trận56,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.249 trận
- Blitzcrank161 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.045 trận
- Karma156 trận50,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.838 trận
- Thresh154 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.483 trận
- Leona148 trận43,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.747 trận
- Rell118 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.232 trận
- Rakan106 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.121 trận
- Bard87 trận42,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.452 trận
- Yuumi73 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.284 trận
- Alistar68 trận57,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.304 trận
- Renata Glasc61 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 721 trận
- Nami55 trận50,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.882 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.298 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.772 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%39.898 lượt chọn trên 1.741.292cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.916 lượt chọn trên 38.304cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

