Xerath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.873 trên 27.189 trận
- Cấm
- 8,0%1.792 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa580 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1.547 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-50 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-144 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa244 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn87 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 667 trận
- K'Sante73 trận39,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,3% · 830 trận
- Malphite71 trận39,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.115 trận
- Sion65 trận52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 477 trận
- Ambessa64 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 900 trận
- Renekton53 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 853 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 617 trận
- Aatrox43 trận53,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 919 trận
- Shen43 trận46,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,3% · 622 trận
- Gnar39 trận43,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,2% · 685 trận
- Dr. Mundo38 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 589 trận
- Mordekaiser38 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 527 trận
- Yone38 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.298 trận
- Camille36 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 887 trận
- Jax36 trận52,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 870 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 46,5% · 865 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,9% · 837 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 45,2% · 712 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 47,6% · 861 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.126 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,6% · 900 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,2% · 1.126 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.115 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,9% · 837 trận
- Lee Sin122 trận54,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.472 trận
- Wukong122 trận45,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.198 trận
- Jarvan IV102 trận53,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.216 trận
- Xin Zhao75 trận44,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 422 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.044 trận
- Vi66 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 664 trận
- Nocturne44 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,7% · 430 trận
- Qiyana43 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.492 trận
- Viego42 trận45,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.204 trận
- Graves38 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.385 trận
- Lillia36 trận36,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,1% · 702 trận
- Sejuani36 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 243 trận
- Cho'Gath33 trận36,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,9% · 745 trận
- Jayce32 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,4% · 456 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 49,8% · 249 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,2% · 758 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.350 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,4% · 1.142 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.135 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,9% · 745 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 42,1% · 782 trận
- Viktor192 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.696 trận
- Syndra149 trận49,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.270 trận
- Hwei90 trận53,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.049 trận
- Ahri73 trận34,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.464 trận
- Orianna65 trận41,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,7% · 726 trận
- Mel58 trận63,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 59,6% · 272 trận
- Sylas44 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 905 trận
- Anivia42 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 597 trận
- Locke40 trận37,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 44,1% · 1.147 trận
- Lissandra38 trận36,8%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,3% · 813 trận
- LeBlanc35 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,0% · 800 trận
- Aurora34 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 515 trận
- Yone32 trận56,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.162 trận
- Azir31 trận61,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 55,2% · 429 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 48,4% · 1.167 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 46,6% · 933 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 48,9% · 707 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,0% · 908 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 45,7% · 733 trận
- Caitlyn144 trận45,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.918 trận
- Yunara126 trận46,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.501 trận
- Kai'Sa111 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.550 trận
- Jhin108 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.062 trận
- Jinx106 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.362 trận
- Ezreal86 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.733 trận
- Xayah77 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 861 trận
- Ashe75 trận42,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 801 trận
- Lucian68 trận39,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.253 trận
- Tristana57 trận57,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.854 trận
- Sivir51 trận54,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 637 trận
- Miss Fortune49 trận57,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 765 trận
- Aphelios46 trận58,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.513 trận
- Zeri38 trận60,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.027 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 51,3% · 468 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 46,8% · 782 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 45,9% · 772 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,2% · 873 trận
- Nautilus134 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.996 trận
- Lulu104 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.323 trận
- Braum99 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 920 trận
- Seraphine96 trận49,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 817 trận
- Thresh91 trận45,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.471 trận
- Leona85 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.227 trận
- Milio76 trận48,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 827 trận
- Rell70 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 921 trận
- Rakan68 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 830 trận
- Blitzcrank61 trận60,7%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.478 trận
- Karma58 trận55,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.224 trận
- Alistar42 trận52,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.045 trận
- Bard38 trận39,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.088 trận
- Morgana32 trận59,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,1% · 401 trận
- Yuumi32 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 916 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.391 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 49,2% · 901 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.258 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,0% · 912 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%27.749 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%903 lượt chọn trên 34.524cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

