Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 671 trên 27.189 trận
- Cấm
- 2,6%580 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn46 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 400 trận
- Sion39 trận61,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 48,2% · 332 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,6% · 485 trận
- Renekton30 trận46,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 489 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 45,1% · 537 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 42,9% · 545 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 46,7% · 512 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 41,9% · 346 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 43,0% · 300 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 45,7% · 558 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,3% · 550 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,3% · 376 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 44,8% · 330 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 43,7% · 806 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 55,6% · 279 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,1% · 696 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 51,5% · 485 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,3% · 455 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,5% · 501 trận
- Wukong60 trận28,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 47,0% · 626 trận
- Jarvan IV55 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 710 trận
- Lee Sin47 trận48,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.323 trận
- Xin Zhao36 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,9% · 267 trận
- Vi35 trận31,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 44,9% · 408 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 49,3% · 223 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 42,6% · 216 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 48,2% · 683 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,7% · 694 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,6% · 494 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 47,5% · 465 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 40,1% · 172 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 52,9% · 244 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 44,9% · 802 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 46,5% · 783 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,1% · 759 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,3% · 462 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,6% · 494 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,4% · 411 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,2% · 728 trận
- Ahri55 trận38,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 881 trận
- Orianna50 trận54,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 430 trận
- Viktor50 trận38,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 910 trận
- Syndra32 trận43,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,2% · 940 trận
- Xerath31 trận38,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 44,8% · 429 trận
- Sylas30 trận33,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 46,6% · 667 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 44,3% · 400 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,8% · 958 trận
- Taliyah24 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,8% · 253 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,7% · 350 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 45,0% · 851 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 42,6% · 578 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 42,6% · 502 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,2% · 496 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,7% · 941 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,0% · 498 trận
- Yunara72 trận43,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.598 trận
- Caitlyn53 trận50,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 976 trận
- Kai'Sa51 trận35,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.583 trận
- Jhin50 trận56,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.723 trận
- Ezreal43 trận65,1%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.000 trận
- Jinx41 trận31,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.328 trận
- Lucian37 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 739 trận
- Xayah35 trận25,7%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 44,9% · 555 trận
- Ashe33 trận48,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 432 trận
- Sivir31 trận48,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 381 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 47,1% · 877 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 44,9% · 1.058 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 49,7% · 366 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 48,4% · 628 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 44,4% · 261 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 46,8% · 498 trận
- Lulu77 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.410 trận
- Nautilus61 trận37,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.098 trận
- Braum60 trận38,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 42,2% · 637 trận
- Leona37 trận45,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 740 trận
- Milio34 trận58,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 50,5% · 531 trận
- Thresh31 trận48,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,0% · 1.379 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,8% · 448 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 47,2% · 502 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 46,9% · 747 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 41,7% · 616 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 43,1% · 752 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 49,4% · 700 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 45,0% · 604 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,5% · 505 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 53,0% · 455 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,1% · 751 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 44,9% · 526 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,8% · 690 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%16.328 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%423 lượt chọn trên 34.524cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

