Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,5%được chọn trong 456 trên 18.062 trận
- Cấm
- 2,6%451 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion29 trận—SoloQ: 39,3% · 107 trận
- Ornn26 trận—SoloQ: 56,8% · 44 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 40,8% · 142 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 47,7% · 153 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 46,7% · 244 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 35,8% · 81 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 48,2% · 195 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 42,9% · 210 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 45,2% · 62 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 46,7% · 319 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 54,6% · 174 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 43,0% · 121 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 40,0% · 125 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 48,5% · 99 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 43,6% · 165 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 54,0% · 187 trận
- Lee Sin43 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 724 trận
- Wukong38 trận26,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 48,5% · 136 trận
- Jarvan IV35 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,3% · 229 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 46,4% · 211 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 42,9% · 119 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 58,2% · 67 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,4% · 267 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 45,1% · 193 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 39,7% · 58 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 46,4% · 293 trận
- Zyra11 trận—SoloQ: 35,1% · 74 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 45,6% · 136 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,4% · 260 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,7% · 258 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 43,5% · 177 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Ahri37 trận32,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,9% · 207 trận
- Orianna37 trận59,5%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,6% · 182 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 48,5% · 355 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 42,6% · 277 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,6% · 110 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,2% · 379 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 45,0% · 140 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 43,4% · 122 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 49,6% · 121 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,9% · 140 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 41,6% · 267 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 44,8% · 143 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 46,0% · 272 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 45,0% · 140 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,1% · 282 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 48,9% · 178 trận
- Yunara53 trận35,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,4% · 531 trận
- Caitlyn39 trận51,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,9% · 305 trận
- Kai'Sa38 trận36,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,3% · 693 trận
- Jhin34 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 679 trận
- Ezreal33 trận66,7%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 51,8% · 392 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 43,6% · 220 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 43,2% · 410 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 54,5% · 286 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 45,1% · 401 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 40,5% · 309 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 55,2% · 116 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 45,5% · 211 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
- Lulu53 trận52,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,3% · 510 trận
- Nautilus47 trận36,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 44,3% · 397 trận
- Braum36 trận38,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 36,4% · 198 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 47,4% · 211 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 49,2% · 297 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 44,6% · 478 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 52,9% · 138 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 42,7% · 157 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 54,7% · 117 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,7% · 260 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 37,9% · 227 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 50,6% · 237 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 49,3% · 75 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 44,8% · 172 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.130 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%276 lượt chọn trên 21.472cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

