Hồ sơ tướng · Mid

Azir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,1%Hạng 122 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 715 trên 28.667 trận
Cấm
2,6%602 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid45,6% từ 42,6% đến 48,8% trên 701 trậnSoloQ 47,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    1,0%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công57% · 10.568
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 14.722
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 133 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.892
26%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

504-24 so với 528
943+44 so với 899
1.331+152 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Azirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion64,4% · kỳ vọng 46,2% · 45 trận+18,3 điểmSoloQ -0,4
K'Sante54,5% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+6,8 điểmSoloQ -1,9
Ornn49,0% · kỳ vọng 45,3% · 49 trận+3,7 điểmSoloQ +3,2
Ambessa48,5% · kỳ vọng 45,2% · 33 trận+3,3 điểmSoloQ -1,9
Renekton46,9% · kỳ vọng 44,2% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ -5,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 45,9% · 52 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Jarvan IV49,1% · kỳ vọng 47,2% · 57 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao48,8% · kỳ vọng 46,1% · 41 trận+2,6 điểmSoloQ -3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna53,7% · kỳ vọng 47,6% · 54 trận+6,1 điểmSoloQ +5,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,6% · kỳ vọng 48,9% · 44 trận+14,7 điểmSoloQ -0,2
Jhin53,7% · kỳ vọng 47,9% · 54 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn48,3% · kỳ vọng 43,9% · 58 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Ashe47,1% · kỳ vọng 44,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Sivir48,5% · kỳ vọng 46,7% · 33 trận+1,8 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,1% · kỳ vọng 47,5% · 35 trận+9,6 điểmSoloQ +1,1
Seraphine51,5% · kỳ vọng 44,4% · 33 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Thresh48,7% · kỳ vọng 44,5% · 39 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Lulu48,1% · kỳ vọng 48,0% · 79 trận+0,1 điểmSoloQ -1,4
Rakan46,7% · kỳ vọng 44,8% · 30 trận+1,9 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion45,7% · kỳ vọng 45,1% · 35 trận+0,6 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 44,1% · 50 trận+5,9 điểmSoloQ +5,8
Xin Zhao48,9% · kỳ vọng 45,2% · 47 trận+3,8 điểmSoloQ -3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah54,8% · kỳ vọng 47,0% · 42 trận+7,7 điểmSoloQ +3,1
Jhin46,9% · kỳ vọng 43,4% · 64 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn52,0% · kỳ vọng 47,5% · 50 trận+4,5 điểmSoloQ -0,7
Jinx50,9% · kỳ vọng 47,7% · 55 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
Ezreal45,5% · kỳ vọng 42,4% · 55 trận+3,0 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh64,9% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+18,1 điểmSoloQ -0,8
Leona54,1% · kỳ vọng 44,6% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ +3,5
Rell59,4% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+10,2 điểmSoloQ -1,3
Lulu45,0% · kỳ vọng 43,4% · 40 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Blitzcrank48,5% · kỳ vọng 47,6% · 33 trận+0,9 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn49 trận
    49,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 394 trận
  • Sion45 trận
    64,4%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 47,7% · 327 trận
  • Ambessa33 trận
    48,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 512 trận
  • K'Sante33 trận
    54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 481 trận
  • Renekton32 trận
    46,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,7% · 490 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong61 trận
    29,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 620 trận
  • Jarvan IV57 trận
    49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 708 trận
  • Lee Sin52 trận
    50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.299 trận
  • Xin Zhao41 trận
    48,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,4% · 266 trận
  • Vi39 trận
    30,8%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 44,9% · 394 trận
Mid19 tướng
  • Ahri57 trận
    36,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 877 trận
  • Viktor55 trận
    34,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,8% · 877 trận
  • Orianna54 trận
    53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,7% · 430 trận
  • Syndra35 trận
    42,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,0% · 933 trận
  • Xerath33 trận
    36,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,7% · 432 trận
ADC16 tướng
  • Yunara77 trận
    41,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.558 trận
  • Caitlyn58 trận
    48,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 958 trận
  • Jhin54 trận
    53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.722 trận
  • Kai'Sa53 trận
    35,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.567 trận
  • Ezreal44 trận
    63,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,2% · 993 trận
Support18 tướng
  • Lulu79 trận
    48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.390 trận
  • Nautilus67 trận
    38,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.089 trận
  • Braum61 trận
    41,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 41,7% · 633 trận
  • Thresh39 trận
    48,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,9% · 1.346 trận
  • Leona38 trận
    44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 742 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%16.661 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%480 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,9%G1139 trận trên 7.234
  • 3,1%G2221 trận trên 7.235
  • 2,3%G3+65 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.