Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 715 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,6%602 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn49 trận49,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 394 trận
- Sion45 trận64,4%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 47,7% · 327 trận
- Ambessa33 trận48,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 512 trận
- K'Sante33 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,6% · 481 trận
- Renekton32 trận46,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 43,7% · 490 trận
- Camille31 trận38,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,4% · 529 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 42,4% · 542 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 48,8% · 551 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 42,7% · 293 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 42,3% · 343 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 47,2% · 373 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 45,0% · 553 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 44,9% · 314 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 43,8% · 792 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 56,3% · 277 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 692 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,1% · 503 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 51,9% · 472 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 46,7% · 445 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 45,5% · 494 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,9% · 405 trận
- Wukong61 trận29,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 620 trận
- Jarvan IV57 trận49,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 708 trận
- Lee Sin52 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.299 trận
- Xin Zhao41 trận48,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,4% · 266 trận
- Vi39 trận30,8%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 44,9% · 394 trận
- Nocturne31 trận29,0%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 49,5% · 218 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 41,9% · 210 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 48,3% · 673 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,5% · 675 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 47,2% · 462 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 47,9% · 493 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 53,3% · 240 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 40,6% · 170 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 45,0% · 784 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,2% · 778 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 51,1% · 752 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 47,1% · 448 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 47,9% · 493 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 48,3% · 412 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,1% · 728 trận
- Ahri57 trận36,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 877 trận
- Viktor55 trận34,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,8% · 877 trận
- Orianna54 trận53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,7% · 430 trận
- Syndra35 trận42,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,0% · 933 trận
- Xerath33 trận36,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,7% · 432 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,0% · 398 trận
- Sylas31 trận35,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,1% · 665 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 48,0% · 945 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 51,0% · 296 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 54,1% · 246 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 47,3% · 351 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 48,1% · 260 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 42,8% · 570 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 45,3% · 848 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,1% · 395 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 42,8% · 502 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 49,3% · 485 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,3% · 926 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,6% · 496 trận
- Yunara77 trận41,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.558 trận
- Caitlyn58 trận48,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 958 trận
- Jhin54 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.722 trận
- Kai'Sa53 trận35,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.567 trận
- Ezreal44 trận63,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,2% · 993 trận
- Jinx43 trận32,6%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.299 trận
- Xayah40 trận25,0%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 45,0% · 551 trận
- Lucian39 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 730 trận
- Ashe34 trận47,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 425 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 378 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 47,2% · 875 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 44,6% · 1.043 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,0% · 368 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 48,3% · 615 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 45,7% · 267 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,7% · 495 trận
- Lulu79 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.390 trận
- Nautilus67 trận38,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.089 trận
- Braum61 trận41,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 41,7% · 633 trận
- Thresh39 trận48,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,9% · 1.346 trận
- Leona38 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 742 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,4% · 512 trận
- Seraphine33 trận51,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 437 trận
- Rakan30 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 504 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 46,8% · 744 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 49,9% · 689 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 41,4% · 606 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 43,7% · 751 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 44,8% · 594 trận
- Soraka18 trận—SoloQ: 53,2% · 444 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,3% · 499 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 44,9% · 517 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,2% · 748 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,0% · 704 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%16.661 lượt chọn trên 1.741.284cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%480 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

