Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 2.012 trên 28.664 trận
- Cấm
- 10,0%2.336 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 7,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,1%
- SoloQ
- 7,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa52 trận44,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,6% · 925 trận
- Sion51 trận51,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 544 trận
- Gnar45 trận46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 648 trận
- Ornn45 trận62,2%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,5% · 516 trận
- Olaf44 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 635 trận
- K'Sante43 trận65,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,7% · 985 trận
- Aatrox41 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,7% · 830 trận
- Malphite39 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 901 trận
- Dr. Mundo38 trận57,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 512 trận
- Renekton38 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 47,3% · 769 trận
- Nasus31 trận38,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 46,3% · 583 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,0% · 883 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 47,9% · 486 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 46,7% · 336 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 41,5% · 816 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.356 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.331 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 48,8% · 644 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,9% · 824 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,8% · 883 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 45,2% · 790 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,1% · 695 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.331 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.331 trận
- Lee Sin177 trận52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.952 trận
- Jarvan IV86 trận46,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.044 trận
- Vi78 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 728 trận
- Wukong62 trận37,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,0% · 882 trận
- Nocturne59 trận54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,6% · 479 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.078 trận
- Xin Zhao35 trận62,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 45,1% · 366 trận
- Lillia32 trận34,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 44,1% · 624 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 40,9% · 1.020 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 47,8% · 646 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,9% · 1.468 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,4% · 2.056 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,3% · 966 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.088 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,8% · 1.182 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 50,4% · 702 trận
- Ahri62 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.266 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.154 trận
- Viktor55 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.518 trận
- Syndra54 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.397 trận
- Orianna53 trận66,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 45,7% · 647 trận
- Lissandra45 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 833 trận
- Akali41 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 982 trận
- Galio34 trận41,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,4% · 841 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 808 trận
- Yone32 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 42,8% · 1.265 trận
- Locke31 trận67,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.299 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 51,7% · 656 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 47,5% · 444 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,6% · 519 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,3% · 548 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,3% · 933 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 45,1% · 1.051 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.020 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 48,2% · 682 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 50,4% · 841 trận
- Caitlyn99 trận40,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.757 trận
- Yunara96 trận49,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,0% · 2.592 trận
- Kai'Sa85 trận54,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 2.699 trận
- Ezreal80 trận51,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,5% · 1.810 trận
- Jhin75 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.977 trận
- Xayah62 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.068 trận
- Lucian59 trận61,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.159 trận
- Jinx58 trận58,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.824 trận
- Ashe42 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 688 trận
- Aphelios40 trận67,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.555 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 573 trận
- Tristana33 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,0% · 1.653 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 52,0% · 425 trận
- Ziggs28 trận—SoloQ: 39,8% · 269 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 52,7% · 404 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 53,1% · 582 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 42,9% · 1.068 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,0% · 810 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,6% · 681 trận
- Leona96 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.139 trận
- Nautilus94 trận43,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.917 trận
- Thresh72 trận62,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 45,0% · 2.269 trận
- Braum71 trận66,2%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 47,2% · 865 trận
- Rakan60 trận45,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,4% · 947 trận
- Lulu57 trận59,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,6% · 2.234 trận
- Alistar50 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.235 trận
- Milio47 trận57,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 756 trận
- Bard45 trận42,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.104 trận
- Seraphine45 trận42,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,9% · 700 trận
- Rell40 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,2% · 968 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.219 trận
- Neeko33 trận39,4%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,7% · 337 trận
- Poppy23 trận—SoloQ: 44,0% · 464 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 55,1% · 806 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.161 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,3% · 890 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,6% · 834 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.428 lượt chọn trên 1.741.287cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.078 lượt chọn trên 38.304cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

