Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,4%Hạng 41 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.955 trên 27.186 trận
Cấm
10,2%2.279 lượt cấm trên 22.312 trận, so với 7,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,0% từ 48,1% đến 52,0% trên 1.727 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    1,5%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    7,4%
    Tỉ lệ cấm 10,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 7,4% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 29.425
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 30.176
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 4.216
28%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

383-1 so với 383
834+38 so với 796
1.094+38 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante65,9% · kỳ vọng 53,9% · 44 trận+12,0 điểmSoloQ +2,7
Ornn62,2% · kỳ vọng 51,4% · 45 trận+10,8 điểmSoloQ -1,8
Malphite57,9% · kỳ vọng 51,9% · 38 trận+6,0 điểmSoloQ -1,1
Sion55,3% · kỳ vọng 52,0% · 47 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
Dr. Mundo57,9% · kỳ vọng 54,7% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao64,5% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+11,9 điểmSoloQ -3,2
Vi51,9% · kỳ vọng 51,0% · 79 trận+0,9 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke67,7% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+15,1 điểmSoloQ +0,2
Orianna64,7% · kỳ vọng 54,0% · 51 trận+10,7 điểmSoloQ -3,4
Sylas55,4% · kỳ vọng 51,8% · 56 trận+3,6 điểmSoloQ +2,6
Syndra53,1% · kỳ vọng 51,0% · 49 trận+2,0 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios71,8% · kỳ vọng 55,3% · 39 trận+16,5 điểmSoloQ -0,2
Jinx58,6% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+9,0 điểmSoloQ -1,5
Lucian60,0% · kỳ vọng 52,0% · 60 trận+8,0 điểmSoloQ +2,7
Ashe54,8% · kỳ vọng 50,0% · 42 trận+4,8 điểmSoloQ +2,9
Yunara49,5% · kỳ vọng 49,4% · 99 trận+0,1 điểmSoloQ -4,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum66,7% · kỳ vọng 50,0% · 72 trận+16,7 điểmSoloQ +0,3
Thresh63,4% · kỳ vọng 50,2% · 71 trận+13,1 điểmSoloQ -0,7
Lulu60,0% · kỳ vọng 54,3% · 55 trận+5,7 điểmSoloQ -3,5
Milio58,3% · kỳ vọng 53,0% · 48 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox61,8% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+8,3 điểmSoloQ +1,2
Sion55,4% · kỳ vọng 51,3% · 56 trận+4,0 điểmSoloQ -1,9
Renekton58,5% · kỳ vọng 53,4% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ -4,5
Nasus54,1% · kỳ vọng 52,5% · 37 trận+1,5 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,7% · kỳ vọng 51,6% · 52 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1
Ahri54,9% · kỳ vọng 53,4% · 71 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Orianna49,4% · kỳ vọng 49,4% · 85 trận+0,1 điểmSoloQ -0,8
Lissandra54,5% · kỳ vọng 50,4% · 33 trận+4,1 điểmSoloQ -3,4
LeBlanc55,3% · kỳ vọng 52,3% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,9% · kỳ vọng 54,0% · 111 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
Jinx60,0% · kỳ vọng 53,8% · 35 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Sivir55,6% · kỳ vọng 51,1% · 45 trận+4,5 điểmSoloQ +2,2
Jhin50,6% · kỳ vọng 49,4% · 83 trận+1,2 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa52,1% · kỳ vọng 51,1% · 71 trận+1,0 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,9% · kỳ vọng 49,1% · 102 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank63,0% · kỳ vọng 54,0% · 46 trận+9,0 điểmSoloQ +0,8
Nautilus52,8% · kỳ vọng 51,8% · 89 trận+1,0 điểmSoloQ -2,1
Seraphine55,0% · kỳ vọng 53,0% · 60 trận+2,0 điểmSoloQ +1,3
Rakan54,7% · kỳ vọng 52,5% · 53 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa49 trận
    44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 940 trận
  • Sion47 trận
    55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 564 trận
  • Ornn45 trận
    62,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 45,6% · 531 trận
  • K'Sante44 trận
    65,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.011 trận
  • Gnar43 trận
    48,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 659 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin173 trận
    51,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 4.062 trận
  • Jarvan IV88 trận
    48,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.066 trận
  • Vi79 trận
    51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 755 trận
  • Wukong63 trận
    36,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,1% · 902 trận
  • Nocturne60 trận
    51,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 507 trận
Mid20 tướng
  • Ahri63 trận
    47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.303 trận
  • Sylas56 trận
    55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,2% · 1.181 trận
  • Viktor52 trận
    46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.572 trận
  • Orianna51 trận
    64,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,7% · 660 trận
  • Syndra49 trận
    53,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.435 trận
ADC18 tướng
  • Yunara99 trận
    49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,1% · 2.685 trận
  • Caitlyn96 trận
    39,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.808 trận
  • Kai'Sa83 trận
    53,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.774 trận
  • Ezreal80 trận
    51,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,4% · 1.853 trận
  • Jhin72 trận
    47,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.045 trận
Support18 tướng
  • Leona94 trận
    52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.160 trận
  • Nautilus92 trận
    43,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.959 trận
  • Braum72 trận
    66,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 46,5% · 892 trận
  • Thresh71 trận
    63,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,3% · 2.332 trận
  • Rakan58 trận
    48,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,4% · 958 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%26.125 lượt chọn trên 1.713.051cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%1.000 lượt chọn trên 34.524cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,7%G1382 trận trên 6.731
  • 6,7%G2452 trận trên 6.731
  • 7,2%G3+195 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 382 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.