Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.955 trên 27.186 trận
- Cấm
- 10,2%2.279 lượt cấm trên 22.312 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,6 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).
- Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,6 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa29 trận—SoloQ: 48,4% · 940 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 45,6% · 531 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.011 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 49,6% · 564 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 41,5% · 831 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 46,9% · 779 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 48,4% · 523 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,1% · 849 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 46,1% · 918 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,8% · 1.390 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 51,4% · 523 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,0% · 653 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 51,3% · 659 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,4% · 908 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 49,9% · 455 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.375 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,8% · 654 trận
- Lee Sin92 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 4.062 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.066 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 44,1% · 902 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 47,9% · 755 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.123 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 46,7% · 507 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 45,2% · 378 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 52,0% · 196 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,0% · 661 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.003 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 43,9% · 633 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 53,0% · 2.071 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.506 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 40,9% · 1.055 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,8% · 1.209 trận
- Viktor37 trận56,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.572 trận
- Ahri32 trận53,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.303 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 47,4% · 854 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.435 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.181 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 46,7% · 660 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 48,2% · 492 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 47,8% · 456 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 42,9% · 1.304 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.005 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 51,3% · 668 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,4% · 541 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 50,1% · 559 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,3% · 855 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.318 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.047 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 51,2% · 823 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,1% · 707 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,6% · 967 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,3% · 855 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 44,9% · 1.079 trận
- Caitlyn39 trận64,1%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.808 trận
- Kai'Sa39 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.774 trận
- Yunara38 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,1% · 2.685 trận
- Ezreal32 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,4% · 1.853 trận
- Jinx31 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,3% · 1.867 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,8% · 718 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 48,5% · 3.045 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 42,7% · 1.092 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.211 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.087 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.573 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 44,2% · 1.706 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,4% · 586 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 50,0% · 590 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 51,9% · 437 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,6% · 828 trận
- Lulu52 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,6% · 2.289 trận
- Karma39 trận56,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.206 trận
- Nautilus32 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.959 trận
- Yuumi31 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 858 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 51,2% · 719 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 48,2% · 1.160 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,9% · 790 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 44,4% · 958 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 45,3% · 2.332 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 43,0% · 987 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 46,5% · 892 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.138 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.256 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.249 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 55,1% · 568 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 54,6% · 830 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 47,3% · 926 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.125 lượt chọn trên 1.713.051cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%1.000 lượt chọn trên 34.524cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

