Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 1.533 trên 18.062 trận
Cấm
11,1%1.893 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 10,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,3% từ 47,1% đến 51,5% trên 1.380 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    2,2%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,2%
    SoloQ
    10,1%
    Tỉ lệ cấm 11,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 10,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 15.367
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.669
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 44 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 2.229
33%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

383-1 so với 383
834+38 so với 796
1.094+38 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn65,6% · kỳ vọng 50,2% · 32 trận+15,4 điểmSoloQ +0,8
Sion60,6% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ -2,3
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 53,4% · 30 trận+6,6 điểmSoloQ +3,5
K'Sante58,8% · kỳ vọng 53,7% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ +1,6
Malphite54,5% · kỳ vọng 49,9% · 33 trận+4,6 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna67,6% · kỳ vọng 55,2% · 37 trận+12,4 điểmSoloQ -2,6
Sylas56,3% · kỳ vọng 53,5% · 48 trận+2,8 điểmSoloQ +2,5
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,8% · 44 trận+1,2 điểmSoloQ +1,7
Syndra52,9% · kỳ vọng 52,0% · 34 trận+1,0 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios73,0% · kỳ vọng 56,5% · 37 trận+16,5 điểmSoloQ -1,5
Lucian62,5% · kỳ vọng 52,1% · 48 trận+10,4 điểmSoloQ +2,6
Jinx56,5% · kỳ vọng 47,4% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ -2,0
Yunara50,6% · kỳ vọng 49,2% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ -5,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh64,1% · kỳ vọng 50,0% · 64 trận+14,1 điểmSoloQ +1,2
Braum62,3% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+12,8 điểmSoloQ -1,9
Milio64,9% · kỳ vọng 52,9% · 37 trận+12,0 điểmSoloQ +0,4
Lulu62,5% · kỳ vọng 54,1% · 48 trận+8,4 điểmSoloQ -3,7
Alistar52,5% · kỳ vọng 50,3% · 40 trận+2,2 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox60,6% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ +4,5
Renekton58,8% · kỳ vọng 52,3% · 34 trận+6,5 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra60,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ -6,0
Sylas55,6% · kỳ vọng 49,9% · 45 trận+5,7 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,1% · kỳ vọng 54,2% · 88 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Sivir60,0% · kỳ vọng 52,6% · 35 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Jhin50,7% · kỳ vọng 47,5% · 69 trận+3,2 điểmSoloQ +2,1
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 52,0% · 60 trận+1,3 điểmSoloQ -2,6
Aphelios50,0% · kỳ vọng 46,9% · 30 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,8% · kỳ vọng 53,0% · 43 trận+9,8 điểmSoloQ -0,1
Lulu54,9% · kỳ vọng 49,3% · 82 trận+5,6 điểmSoloQ -0,6
Seraphine60,9% · kỳ vọng 54,0% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ +3,7
Rakan52,4% · kỳ vọng 51,0% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Rell56,4% · kỳ vọng 55,9% · 39 trận+0,6 điểmSoloQ -2,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa38 trận
    44,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,3% · 567 trận
  • Aatrox35 trận
    42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,5% · 462 trận
  • K'Sante34 trận
    58,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 697 trận
  • Renekton34 trận
    47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,4% · 378 trận
  • Gnar33 trận
    42,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,6% · 369 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin162 trận
    51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.184 trận
  • Jarvan IV57 trận
    50,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 502 trận
  • Wukong52 trận
    32,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 45,2% · 374 trận
  • Vi50 trận
    48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 481 trận
  • Nocturne49 trận
    53,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 249 trận
Mid18 tướng
  • Sylas48 trận
    56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 722 trận
  • Ahri44 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 550 trận
  • Lissandra40 trận
    50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 522 trận
  • Orianna37 trận
    67,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,5% · 376 trận
  • Viktor36 trận
    50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 915 trận
ADC16 tướng
  • Yunara87 trận
    50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,3% · 1.490 trận
  • Caitlyn76 trận
    40,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,4% · 925 trận
  • Kai'Sa73 trận
    50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.774 trận
  • Jhin63 trận
    46,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.760 trận
  • Ezreal61 trận
    54,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,3% · 1.072 trận
Support19 tướng
  • Leona77 trận
    48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 625 trận
  • Nautilus70 trận
    42,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.124 trận
  • Thresh64 trận
    64,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.277 trận
  • Braum53 trận
    62,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 43,4% · 470 trận
  • Lulu48 trận
    62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.260 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%13.347 lượt chọn trên 609.386cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%765 lượt chọn trên 21.472cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,5%G1307 trận trên 4.082
  • 8,2%G2333 trận trên 4.082
  • 8,0%G3+140 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 307 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.