K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,0%được chọn trong 2.983 trên 27.194 trận
- Cấm
- 9,0%2.002 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,1 điểm128 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar212 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.035 trận
- Ambessa163 trận50,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.763 trận
- Renekton129 trận39,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.328 trận
- Ornn128 trận44,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
- Garen115 trận43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.631 trận
- Gwen115 trận53,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.158 trận
- Aatrox101 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.391 trận
- Mordekaiser89 trận40,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 840 trận
- Yone88 trận38,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.182 trận
- Sion87 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 585 trận
- Olaf82 trận42,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.059 trận
- Camille76 trận48,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 44,0% · 1.263 trận
- Rumble71 trận46,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 878 trận
- Zaahen71 trận33,8%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,9% · 915 trận
- Vayne70 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.061 trận
- Fiora63 trận47,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.768 trận
- Jax58 trận48,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.666 trận
- Jayce54 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 3.207 trận
- Darius44 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.437 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.610 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,2% · 3.207 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,2% · 3.207 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.433 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,5% · 1.437 trận
- Wukong290 trận45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.602 trận
- Lee Sin242 trận45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 4.573 trận
- Jarvan IV234 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.866 trận
- Vi200 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.409 trận
- Sylas156 trận53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.166 trận
- Xin Zhao142 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 741 trận
- Viego98 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.829 trận
- Nocturne89 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 610 trận
- Sejuani89 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 375 trận
- Qiyana84 trận47,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.711 trận
- Lillia82 trận51,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.168 trận
- Skarner71 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 470 trận
- Cho'Gath64 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.232 trận
- Graves54 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.060 trận
- Jayce51 trận43,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.129 trận
- Kha'Zix36 trận58,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.042 trận
- Hecarim34 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.936 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 45,4% · 1.272 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 44,7% · 1.824 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,0% · 2.027 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.232 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.198 trận
- Ahri245 trận49,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.126 trận
- Syndra222 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.424 trận
- Viktor214 trận49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.724 trận
- Orianna169 trận45,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.222 trận
- Sylas126 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.227 trận
- Hwei110 trận53,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.075 trận
- Aurora91 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.053 trận
- Lissandra89 trận48,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.336 trận
- Locke87 trận39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.316 trận
- Akali86 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.822 trận
- Ryze86 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 880 trận
- Galio85 trận43,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.614 trận
- Yone84 trận54,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.277 trận
- LeBlanc83 trận41,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.441 trận
- Xerath73 trận60,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 52,7% · 830 trận
- Twisted Fate49 trận36,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,0% · 2.038 trận
- Zed46 trận41,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.733 trận
- Yasuo38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.972 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.614 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,9% · 1.539 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.614 trận
- Yunara316 trận48,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 4.632 trận
- Jhin229 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 5.249 trận
- Caitlyn227 trận45,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.860 trận
- Kai'Sa223 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 5.123 trận
- Ezreal216 trận49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 3.125 trận
- Jinx198 trận46,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 3.397 trận
- Xayah152 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,2% · 1.705 trận
- Lucian145 trận50,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.158 trận
- Ashe138 trận42,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.113 trận
- Tristana120 trận41,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,8% · 3.060 trận
- Sivir111 trận55,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.002 trận
- Aphelios103 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.947 trận
- Zeri85 trận43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,6% · 1.911 trận
- Miss Fortune81 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.039 trận
- Varus73 trận49,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 820 trận
- Kalista56 trận37,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.525 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 46,1% · 1.372 trận
- Nautilus310 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.714 trận
- Lulu280 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.991 trận
- Braum190 trận48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.725 trận
- Leona172 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,7% · 2.117 trận
- Seraphine159 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.174 trận
- Milio151 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.305 trận
- Thresh149 trận49,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 4.134 trận
- Rell131 trận38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,7% · 1.876 trận
- Blitzcrank128 trận43,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 2.348 trận
- Rakan128 trận57,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.529 trận
- Karma120 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.083 trận
- Bard115 trận47,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.043 trận
- Alistar114 trận45,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.369 trận
- Yuumi74 trận51,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.429 trận
- Neeko65 trận41,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 592 trận
- Nami46 trận56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.533 trận
- Pyke41 trận36,6%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.532 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.522 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%46.768 lượt chọn trên 1.713.040cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.791 lượt chọn trên 34.524cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

