Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
11,0%được chọn trong 2.983 trên 27.194 trận
Cấm
9,0%2.002 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,8% từ 46,3% đến 49,4% trên 2.867 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,7%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt68% · 36.727
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 44.109
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.141
9%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Jak'Sho, The Protean
  3. Randuin's Omen
Nghiệp dư: Iceborn Gauntlet, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +10,1 điểm trên 128 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen53,9% · kỳ vọng 46,0% · 115 trận+7,9 điểmSoloQ +2,7
Vayne57,1% · kỳ vọng 49,4% · 70 trận+7,7 điểmSoloQ -1,4
Ambessa50,3% · kỳ vọng 47,1% · 163 trận+3,2 điểmSoloQ -2,3
Gnar50,9% · kỳ vọng 49,4% · 212 trận+1,6 điểmSoloQ -2,0
Sion52,9% · kỳ vọng 48,2% · 87 trận+4,7 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas53,2% · kỳ vọng 46,6% · 156 trận+6,6 điểmSoloQ +2,2
Lillia51,2% · kỳ vọng 45,0% · 82 trận+6,3 điểmSoloQ +0,4
Kha'Zix58,3% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+10,5 điểmSoloQ -0,1
Wukong45,9% · kỳ vọng 45,7% · 290 trận+0,1 điểmSoloQ -0,2
Vi47,5% · kỳ vọng 47,2% · 200 trận+0,3 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath60,3% · kỳ vọng 48,8% · 73 trận+11,5 điểmSoloQ +4,1
Yone54,8% · kỳ vọng 45,6% · 84 trận+9,2 điểmSoloQ +0,4
Hwei53,6% · kỳ vọng 46,1% · 110 trận+7,5 điểmSoloQ -2,6
Ahri49,0% · kỳ vọng 46,1% · 245 trận+2,9 điểmSoloQ +1,4
Viktor49,1% · kỳ vọng 47,3% · 214 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,9% · kỳ vọng 48,4% · 111 trận+7,4 điểmSoloQ -1,2
Yunara48,4% · kỳ vọng 45,5% · 316 trận+2,9 điểmSoloQ +1,7
Xayah50,0% · kỳ vọng 46,6% · 152 trận+3,4 điểmSoloQ -1,8
Aphelios55,3% · kỳ vọng 51,4% · 103 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
Miss Fortune53,1% · kỳ vọng 48,4% · 81 trận+4,7 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,0% · kỳ vọng 47,0% · 128 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Lulu53,2% · kỳ vọng 50,4% · 280 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Thresh49,7% · kỳ vọng 46,4% · 149 trận+3,3 điểmSoloQ -0,3
Milio52,3% · kỳ vọng 49,2% · 151 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Braum48,4% · kỳ vọng 46,1% · 190 trận+2,3 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana59,8% · kỳ vọng 50,5% · 92 trận+9,3 điểmSoloQ +0,1
Nocturne53,5% · kỳ vọng 45,1% · 86 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Sylas55,5% · kỳ vọng 49,1% · 119 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 47,5% · 243 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Cho'Gath55,7% · kỳ vọng 49,5% · 70 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,3% · kỳ vọng 46,9% · 60 trận+11,5 điểmSoloQ -1,2
Xerath54,1% · kỳ vọng 46,9% · 85 trận+7,2 điểmSoloQ -2,0
Syndra51,8% · kỳ vọng 48,5% · 253 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Viktor51,6% · kỳ vọng 48,3% · 254 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Ryze53,1% · kỳ vọng 46,5% · 81 trận+6,6 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe62,8% · kỳ vọng 49,5% · 145 trận+13,2 điểmSoloQ -1,2
Kai'Sa49,8% · kỳ vọng 47,2% · 221 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Aphelios48,7% · kỳ vọng 44,2% · 117 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3
Varus54,4% · kỳ vọng 48,4% · 79 trận+6,1 điểmSoloQ -1,5
Xayah52,8% · kỳ vọng 49,0% · 127 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi65,1% · kỳ vọng 49,2% · 63 trận+15,9 điểmSoloQ +0,1
Nautilus52,4% · kỳ vọng 47,9% · 250 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Seraphine54,1% · kỳ vọng 49,2% · 181 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Rakan54,5% · kỳ vọng 48,7% · 112 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Rell54,9% · kỳ vọng 51,3% · 113 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Gnar212 trận
    50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.035 trận
  • Ambessa163 trận
    50,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.763 trận
  • Renekton129 trận
    39,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.328 trận
  • Ornn128 trận
    44,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 805 trận
  • Garen115 trận
    43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 45,2% · 1.631 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong290 trận
    45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.602 trận
  • Lee Sin242 trận
    45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 4.573 trận
  • Jarvan IV234 trận
    45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.866 trận
  • Vi200 trận
    47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.409 trận
  • Sylas156 trận
    53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.166 trận
Mid21 tướng
  • Ahri245 trận
    49,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.126 trận
  • Syndra222 trận
    45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 2.424 trận
  • Viktor214 trận
    49,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.724 trận
  • Orianna169 trận
    45,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.222 trận
  • Sylas126 trận
    47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.227 trận
ADC17 tướng
  • Yunara316 trận
    48,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 4.632 trận
  • Jhin229 trận
    47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 5.249 trận
  • Caitlyn227 trận
    45,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.860 trận
  • Kai'Sa223 trận
    48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,3% · 5.123 trận
  • Ezreal216 trận
    49,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 3.125 trận
Support18 tướng
  • Nautilus310 trận
    47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 3.714 trận
  • Lulu280 trận
    53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.991 trận
  • Braum190 trận
    48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.725 trận
  • Leona172 trận
    47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,7% · 2.117 trận
  • Seraphine159 trận
    44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.174 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%46.768 lượt chọn trên 1.713.040cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.791 lượt chọn trên 34.524cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,3%G1826 trận trên 6.733
  • 9,5%G2643 trận trên 6.733
  • 8,0%G3+215 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 826 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.