Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 764 trên 28.664 trận
- Cấm
- 2,5%581 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.
- Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận44,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.035 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 54,7% · 360 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,2% · 405 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 52,2% · 362 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 52,6% · 331 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,8% · 326 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 55,0% · 309 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 49,6% · 282 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 51,7% · 259 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 47,5% · 257 trận
- Ambessa6 trận—SoloQ: 46,7% · 306 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,8% · 513 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 39,3% · 519 trận
- Lee Sin42 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.186 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 47,6% · 429 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,4% · 562 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- Jarvan IV19 trận—SoloQ: 50,3% · 499 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 50,2% · 221 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,7% · 452 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 47,6% · 187 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 46,9% · 683 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 50,6% · 241 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 43,6% · 133 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 43,1% · 51 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,8% · 323 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,5% · 542 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 43,6% · 638 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,2% · 582 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 51,4% · 671 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 50,1% · 707 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,2% · 619 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,4% · 424 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 48,3% · 298 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,0% · 667 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,6% · 227 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 52,5% · 257 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 45,3% · 435 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 51,5% · 266 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 43,6% · 330 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,2% · 301 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 45,2% · 389 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 40,9% · 452 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 787 trận
- Ezreal31 trận61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,9% · 834 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 48,1% · 1.383 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.271 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.351 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 48,4% · 562 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 47,7% · 432 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 45,7% · 341 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 46,2% · 995 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 50,6% · 265 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 46,5% · 853 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,5% · 573 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 47,9% · 315 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 51,5% · 786 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 49,9% · 415 trận
- Nautilus35 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,9% · 906 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.140 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,6% · 547 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 46,7% · 1.140 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 54,0% · 326 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,6% · 570 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 48,8% · 525 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 47,9% · 530 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 48,2% · 581 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 51,4% · 407 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 50,6% · 468 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,4% · 530 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 47,4% · 616 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 43,4% · 445 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 48,3% · 410 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%13.375 lượt chọn trên 1.741.276cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%231 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

