Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 121 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 764 trên 28.664 trận
Cấm
2,5%581 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,7% từ 43,4% đến 52,1% trên 352 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,6%
    SoloQ
    0,8%
    0,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,3%
    Tỉ lệ cấm 2,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 3,3% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người72% · 10.742
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 7.722
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 646
12%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Essence Reaver, Stormrazor (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

587-13 so với 599
954+87 so với 868
1.186+107 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Vaynetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,3% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ +2,1
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 45,9% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 47,5% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ -1,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,3% · kỳ vọng 49,6% · 32 trận+6,6 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante74 trận
    44,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.035 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 50,2% · 307 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 47,0% · 379 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 54,7% · 360 trận
  • Olaf19 trận
    —SoloQ: 46,2% · 405 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin42 trận
    42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.186 trận
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 47,6% · 429 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 562 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 46,6% · 298 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 50,3% · 499 trận
Mid16 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 43,6% · 638 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 50,2% · 582 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 51,4% · 671 trận
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 50,1% · 707 trận
  • Yone16 trận
    —SoloQ: 47,2% · 619 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn40 trận
    50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 787 trận
  • Ezreal31 trận
    61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 54,9% · 834 trận
  • Kai'Sa28 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.383 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.271 trận
  • Jhin23 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.351 trận
Support17 tướng
  • Nautilus35 trận
    57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,9% · 906 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.140 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 51,6% · 547 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 46,7% · 1.140 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 54,0% · 326 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%13.375 lượt chọn trên 1.741.276cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%231 lượt chọn trên 38.304cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,1%G182 trận trên 7.233
  • 1,3%G295 trận trên 7.234
  • 1,4%G3+40 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 82 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.