Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 561 trên 27.189 trận
- Cấm
- 1,6%361 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 49,9% · 1.168 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 50,0% · 996 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,4% · 975 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 51,1% · 732 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 53,6% · 943 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.134 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,5% · 1.425 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 48,4% · 799 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,2% · 811 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.224 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 53,4% · 760 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,6% · 898 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.847 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 53,5% · 740 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,1% · 1.241 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.150 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.200 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,1% · 1.591 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,3% · 1.265 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.187 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.025 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.658 trận
- Lee Sin42 trận35,7%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.691 trận
- Vi38 trận60,5%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 51,5% · 810 trận
- Jarvan IV35 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.461 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.496 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.173 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 49,0% · 502 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 48,3% · 435 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.780 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 56,4% · 610 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 49,2% · 309 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,2% · 1.784 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.126 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.794 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.103 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 48,8% · 2.174 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.072 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.807 trận
- Ahri37 trận45,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.964 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,9% · 2.053 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 51,4% · 926 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.579 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 48,2% · 879 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 52,0% · 2.046 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 50,8% · 758 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.075 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 45,0% · 1.032 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.905 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,1% · 1.189 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.855 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,4% · 1.380 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.315 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.075 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,9% · 1.549 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.713 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.075 trận
- Kai'Sa45 trận37,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,9% · 3.709 trận
- Yunara42 trận54,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.476 trận
- Jinx35 trận42,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.108 trận
- Caitlyn33 trận45,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.505 trận
- Jhin33 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 4.177 trận
- Ashe32 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.136 trận
- Ezreal30 trận63,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 54,5% · 2.342 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.708 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 51,0% · 2.043 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 49,9% · 872 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,8% · 2.559 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 47,9% · 1.196 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.407 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,9% · 887 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 52,6% · 642 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.122 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.190 trận
- Nautilus56 trận51,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.593 trận
- Lulu42 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 3.188 trận
- Leona37 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.790 trận
- Blitzcrank31 trận29,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.753 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,6% · 3.256 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 47,0% · 1.359 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.180 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.140 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.320 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.700 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.592 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.199 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,1% · 1.255 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 44,0% · 411 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.415 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.199 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.927 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.751 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%38.750 lượt chọn trên 1.713.051cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%338 lượt chọn trên 34.524cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

