Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 589 trên 28.662 trận
- Cấm
- 1,6%381 lượt cấm trên 23.381 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọn
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 60).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnChưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 63,6%
- SoloQ
- 48,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 60).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top40%+202 · tướng đường trên: +100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên+17 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên+202 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên713 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên13% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aphelios5 trận—SoloQ: 40,0% · 85 trận
Cấm hay chọn?
Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,1%1.929 lượt chọn trên 1.741.276cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,1%25 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
3,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí TopChưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

