Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 589 trên 28.667 trận
- Cấm
- 1,6%381 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 49,7% · 988 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.165 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,7% · 716 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,6% · 976 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.127 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 48,2% · 793 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 45,3% · 1.399 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 54,1% · 752 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 49,2% · 799 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 53,7% · 730 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,6% · 927 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 52,8% · 1.216 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,1% · 882 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,2% · 1.829 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.226 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.135 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.172 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 44,3% · 1.254 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,8% · 1.569 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,5% · 1.158 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.008 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.633 trận
- Lee Sin44 trận36,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.649 trận
- Vi41 trận58,5%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,3% · 792 trận
- Jarvan IV38 trận36,8%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.450 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.469 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.154 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 49,1% · 497 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 47,5% · 432 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,2% · 1.745 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 56,2% · 589 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.786 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.763 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 48,7% · 300 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.123 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,8% · 602 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,1% · 2.123 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.081 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.057 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.778 trận
- Ahri42 trận42,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.943 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 908 trận
- Viktor30 trận63,3%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.998 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.560 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 50,1% · 741 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 48,7% · 878 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 51,9% · 2.022 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 45,2% · 1.012 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.059 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.884 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 46,0% · 1.175 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.827 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 46,5% · 1.358 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.059 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 52,3% · 796 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.515 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.307 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.059 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.697 trận
- Kai'Sa48 trận41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.654 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.376 trận
- Caitlyn36 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.466 trận
- Jinx36 trận41,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.011 trận
- Jhin35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 4.164 trận
- Ashe32 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.111 trận
- Ezreal32 trận62,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.325 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 49,1% · 1.683 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,4% · 2.036 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,9% · 854 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,9% · 2.487 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.395 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.189 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,1% · 876 trận
- Varus18 trận—SoloQ: 53,0% · 636 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,1% · 1.114 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.183 trận
- Nautilus59 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.581 trận
- Lulu45 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.119 trận
- Leona40 trận55,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.764 trận
- Blitzcrank31 trận29,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.722 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 47,9% · 3.210 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 46,7% · 1.337 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.148 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.653 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.123 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.290 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,0% · 1.579 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.183 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 54,9% · 1.231 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 44,0% · 411 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.384 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,1% · 1.892 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.746 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%39.480 lượt chọn trên 1.741.287cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%377 lượt chọn trên 38.304cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

