Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 857 trên 27.194 trận
- Cấm
- 3,5%774 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.
- Map pressuretop18%5,2 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 55 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng802 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng1.063 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+249 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+436 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng738 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.295 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,8% · 731 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.285 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 50,7% · 696 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 51,4% · 1.135 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.221 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 49,0% · 887 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 51,4% · 760 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 49,9% · 884 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 55,8% · 1.055 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 47,2% · 1.341 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.136 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 47,5% · 686 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,1% · 789 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 53,3% · 690 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.083 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.627 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.104 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.167 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 51,5% · 960 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.474 trận
- Sylas38 trận42,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.984 trận
- Wukong35 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.364 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 50,5% · 2.928 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 52,6% · 886 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.511 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,2% · 531 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.069 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.586 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.011 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 50,8% · 555 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.764 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 56,0% · 562 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,9% · 607 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 53,7% · 423 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 54,6% · 513 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.103 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,2% · 953 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.799 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.528 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.895 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.493 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,8% · 2.081 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,7% · 1.800 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 55,2% · 1.792 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,6% · 792 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.145 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 46,7% · 632 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 53,0% · 658 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,5% · 1.604 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,7% · 1.157 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.342 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 51,6% · 700 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 53,1% · 591 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.330 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.330 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.810 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.297 trận
- Yunara37 trận35,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.307 trận
- Ezreal31 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 2.232 trận
- Jinx30 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.977 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,5% · 3.904 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 51,7% · 3.576 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 50,4% · 2.330 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 51,5% · 991 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 52,3% · 1.626 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 48,0% · 836 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,4% · 2.383 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.943 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 44,9% · 1.128 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 52,4% · 819 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 51,8% · 1.465 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.156 trận
- Lulu37 trận40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.007 trận
- Nautilus36 trận52,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.433 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 49,1% · 1.044 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 47,7% · 3.107 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.710 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.679 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.128 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 47,5% · 1.338 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 52,8% · 1.634 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.134 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.621 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 53,2% · 363 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.261 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 50,4% · 470 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 53,8% · 1.221 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,4% · 1.409 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.170 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%36.399 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%231 lượt chọn trên 34.524cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

