Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 857 trên 27.194 trận
Cấm
3,5%774 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,8% từ 42,7% đến 51,0% trên 391 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    2,1%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 3,6% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
    Nghiệp dư
    26%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 26% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Nashor's Tooth, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám78% · 32.770
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 42.245
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 4.993
24%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
≠ Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Shadowflame, Zhonya's Hourglass thay cho Nashor's Tooth, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap. 26% · 253 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 82% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop18%5,2 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 55 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

383-1 so với 383
802+6 so với 796
1.063+7 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng802 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng1.063 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+249 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng+436 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng5,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng738 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,0% · kỳ vọng 44,7% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Ezreal51,6% · kỳ vọng 50,0% · 31 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,8% · kỳ vọng 46,7% · 36 trận+6,1 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,1% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal47,2% · kỳ vọng 43,6% · 36 trận+3,6 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,3% · 44 trận+1,7 điểmSoloQ +0,9
Yunara51,3% · kỳ vọng 49,1% · 39 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus47,4% · kỳ vọng 46,9% · 38 trận+0,5 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Malphite24 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.295 trận
  • Mordekaiser20 trận
    —SoloQ: 51,8% · 731 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.285 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 50,7% · 696 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.135 trận
Jungle18 tướng
  • Sylas38 trận
    42,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.984 trận
  • Wukong35 trận
    40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.364 trận
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 50,5% · 2.928 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 52,6% · 886 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.511 trận
Mid19 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.528 trận
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.895 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.493 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 52,8% · 2.081 trận
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.800 trận
ADC15 tướng
  • Yunara37 trận
    35,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.307 trận
  • Ezreal31 trận
    51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 2.232 trận
  • Jinx30 trận
    50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.977 trận
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 51,5% · 3.904 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 51,7% · 3.576 trận
Support17 tướng
  • Lulu37 trận
    40,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.007 trận
  • Nautilus36 trận
    52,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.433 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.044 trận
  • Thresh26 trận
    —SoloQ: 47,7% · 3.107 trận
  • Blitzcrank23 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.710 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%36.399 lượt chọn trên 1.713.051cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%231 lượt chọn trên 34.524cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,4%G192 trận trên 6.733
  • 1,5%G298 trận trên 6.733
  • 1,8%G3+50 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.