Diana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,8%được chọn trong 1.041 trên 27.181 trận
- Cấm
- 4,3%970 lượt cấm trên 22.309 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton28 trận—SoloQ: 52,3% · 726 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,9% · 732 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 45,5% · 488 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,9% · 725 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 50,7% · 434 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 44,8% · 754 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 48,2% · 440 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 42,4% · 349 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 49,1% · 634 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,4% · 399 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 49,5% · 525 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 47,1% · 420 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,8% · 1.075 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,1% · 603 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 46,5% · 271 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,4% · 917 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 45,8% · 845 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,4% · 672 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,0% · 588 trận
- Lee Sin54 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.002 trận
- Wukong38 trận44,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 778 trận
- Jarvan IV33 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,8% · 825 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 50,4% · 522 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 45,3% · 1.028 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 46,8% · 575 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.298 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 53,5% · 940 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 50,2% · 552 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 49,3% · 349 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 57,0% · 321 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 53,3% · 632 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 58,4% · 440 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 50,9% · 283 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,6% · 985 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.011 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 49,9% · 971 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,6% · 764 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 44,8% · 598 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,3% · 834 trận
- Syndra37 trận56,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 964 trận
- Viktor37 trận40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.214 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 49,7% · 916 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 48,9% · 962 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.334 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,4% · 475 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 52,7% · 537 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 50,4% · 789 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 47,0% · 625 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.105 trận
- Vex17 trận—SoloQ: 44,8% · 362 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.036 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 48,4% · 704 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 49,6% · 448 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.014 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,2% · 764 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 44,0% · 744 trận
- Yunara48 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.019 trận
- Jhin46 trận43,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.470 trận
- Ezreal39 trận51,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.428 trận
- Caitlyn36 trận44,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.398 trận
- Kai'Sa30 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.138 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 53,9% · 1.064 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 45,4% · 871 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.631 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.249 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,5% · 526 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 48,3% · 574 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.426 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 54,4% · 309 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 52,3% · 344 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,2% · 798 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 47,6% · 651 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,6% · 579 trận
- Nautilus50 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.396 trận
- Lulu43 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.809 trận
- Thresh37 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.924 trận
- Seraphine32 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 603 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 46,8% · 1.004 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 45,9% · 971 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 47,6% · 845 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 44,8% · 986 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,3% · 702 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 50,6% · 616 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 46,4% · 724 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,3% · 935 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 51,1% · 843 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,8% · 881 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 44,4% · 349 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,8% · 727 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,5% · 670 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,5% · 899 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%21.949 lượt chọn trên 1.713.048cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%324 lượt chọn trên 34.524cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

