Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 940 trên 28.682 trận
- Cấm
- 6,1%1.438 lượt cấm trên 23.397 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,7%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus50 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,0% · 474 trận
- Yone50 trận34,0%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 42,8% · 942 trận
- Sion46 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 42,6% · 397 trận
- K'Sante43 trận55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 512 trận
- Irelia39 trận59,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 527 trận
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 45,6% · 410 trận
- Gnar35 trận48,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 431 trận
- Renekton35 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 596 trận
- Aatrox32 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 613 trận
- Jax31 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,9% · 593 trận
- Jayce31 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.738 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 43,0% · 349 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 52,3% · 260 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,4% · 388 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 52,4% · 330 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,6% · 488 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 44,2% · 530 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,5% · 412 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 54,7% · 455 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,1% · 755 trận
- Jarvan IV75 trận48,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,4% · 763 trận
- Lee Sin74 trận43,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.585 trận
- Wukong72 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,0% · 709 trận
- Sylas55 trận49,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 754 trận
- Vi55 trận47,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 418 trận
- Xin Zhao40 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,7% · 282 trận
- Nocturne37 trận54,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 267 trận
- Sejuani37 trận67,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 45,1% · 162 trận
- Viego36 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 770 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 51,6% · 519 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 55,9% · 161 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,3% · 464 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,0% · 440 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,9% · 840 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 50,5% · 844 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.025 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,9% · 779 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 44,4% · 471 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 43,4% · 475 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,3% · 592 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,0% · 789 trận
- Viktor75 trận57,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.072 trận
- Syndra50 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,1% · 918 trận
- Ahri49 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 914 trận
- Orianna38 trận60,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 432 trận
- Sylas35 trận62,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 859 trận
- Aurora31 trận35,5%chênh lệch -18,0 điểmSoloQ: 47,9% · 399 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 51,3% · 903 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 43,8% · 349 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 51,9% · 572 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 47,7% · 587 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 48,5% · 646 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 57,3% · 307 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 47,7% · 440 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 45,3% · 689 trận
- Cassiopeia21 trận—SoloQ: 46,7% · 212 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 43,7% · 490 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 43,4% · 603 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,9% · 572 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,4% · 556 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 50,2% · 715 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,1% · 677 trận
- Caitlyn82 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.187 trận
- Jhin70 trận61,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.019 trận
- Ezreal66 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.164 trận
- Yunara64 trận37,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.754 trận
- Kai'Sa63 trận49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.738 trận
- Jinx55 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.419 trận
- Xayah41 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 658 trận
- Zeri41 trận36,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 43,7% · 700 trận
- Ashe37 trận62,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,3% · 514 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.221 trận
- Lucian35 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 817 trận
- Aphelios32 trận68,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,4% · 965 trận
- Miss Fortune31 trận54,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
- Sivir31 trận74,2%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 48,3% · 406 trận
- Varus30 trận46,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 335 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,1% · 553 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 45,8% · 559 trận
- Nautilus81 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.276 trận
- Lulu65 trận52,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.483 trận
- Thresh64 trận43,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.553 trận
- Leona59 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 837 trận
- Braum57 trận47,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 43,7% · 659 trận
- Blitzcrank49 trận44,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 901 trận
- Rakan42 trận47,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 616 trận
- Rell37 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,7% · 648 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 528 trận
- Milio36 trận72,2%chênh lệch +17,6 điểmSoloQ: 54,3% · 519 trận
- Bard31 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 768 trận
- Karma31 trận48,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,4% · 850 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 55,5% · 598 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 51,9% · 210 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,5% · 827 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 49,2% · 740 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,8% · 728 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%18.736 lượt chọn trên 1.741.276cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%553 lượt chọn trên 38.304cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

