Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.169 trên 27.194 trận
- Cấm
- 2,2%485 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildRod of Ages, Archangel's Staff, Cosmic Drive thay cho Lich Bane, Shadowflame, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 8%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante58 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 736 trận
- Jax57 trận52,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.574 trận
- Ambessa50 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 818 trận
- Ornn46 trận52,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 518 trận
- Olaf44 trận36,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
- Aatrox43 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 919 trận
- Dr. Mundo41 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 728 trận
- Nasus35 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,7% · 556 trận
- Sion34 trận52,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,5% · 447 trận
- Renekton33 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 56,5% · 798 trận
- Camille32 trận34,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,7% · 751 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.422 trận
- Zaahen31 trận51,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 472 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,6% · 607 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 53,7% · 805 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,1% · 693 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 47,7% · 778 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.270 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,9% · 704 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,9% · 707 trận
- Wukong96 trận53,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 964 trận
- Lee Sin82 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.153 trận
- Jarvan IV75 trận46,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.005 trận
- Vi58 trận53,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,0% · 584 trận
- Xin Zhao47 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 427 trận
- Nocturne46 trận43,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,4% · 352 trận
- Sylas38 trận47,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.160 trận
- Lillia33 trận39,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 699 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 50,2% · 1.373 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.049 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,1% · 626 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.099 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 55,7% · 357 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.221 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,6% · 671 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.033 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.155 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 51,7% · 815 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,0% · 673 trận
- Syndra78 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.352 trận
- Ahri68 trận44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.385 trận
- Viktor60 trận41,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.358 trận
- Orianna46 trận54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 614 trận
- Sylas40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.128 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.236 trận
- Akali34 trận52,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 910 trận
- Cassiopeia29 trận—SoloQ: 47,6% · 231 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.285 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 49,3% · 572 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 50,4% · 565 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 49,7% · 756 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 47,6% · 928 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 58,6% · 449 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 54,4% · 722 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 50,5% · 798 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 54,4% · 722 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,1% · 963 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,7% · 789 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,5% · 978 trận
- Yunara83 trận42,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,3% · 2.383 trận
- Kai'Sa76 trận56,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.544 trận
- Caitlyn72 trận51,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.556 trận
- Ezreal71 trận50,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 55,9% · 1.572 trận
- Jhin68 trận58,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.649 trận
- Jinx62 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.983 trận
- Lucian52 trận44,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.178 trận
- Sivir45 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,8% · 545 trận
- Xayah45 trận57,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,8% · 858 trận
- Tristana44 trận36,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.750 trận
- Ashe38 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 695 trận
- Miss Fortune32 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 554 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 52,5% · 1.069 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,4% · 431 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,4% · 1.396 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,6% · 890 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,7% · 740 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,5% · 578 trận
- Nautilus95 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.894 trận
- Lulu89 trận41,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.067 trận
- Leona65 trận58,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.179 trận
- Seraphine61 trận45,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 657 trận
- Blitzcrank54 trận37,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.129 trận
- Rell53 trận47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 961 trận
- Milio50 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 53,9% · 804 trận
- Braum49 trận53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,2% · 979 trận
- Thresh49 trận42,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.156 trận
- Alistar48 trận39,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.209 trận
- Karma42 trận64,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.146 trận
- Rakan42 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,5% · 903 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 50,5% · 847 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,7% · 1.024 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 56,5% · 840 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.107 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%25.818 lượt chọn trên 1.713.040cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%638 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

