Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,2%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 801 trên 18.058 trận
Cấm
1,8%306 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 47,2% đến 53,6% trên 651 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,4%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố59% · 5.876
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển94% · 9.419
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 82% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 129
7%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Cosmic Drive
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
  2. Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

638+39 so với 599
873+5 so với 868
1.083+3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax55,3% · kỳ vọng 50,0% · 47 trận+5,3 điểmSoloQ -2,8
K'Sante55,3% · kỳ vọng 52,4% · 47 trận+2,9 điểmSoloQ +2,5
Aatrox51,4% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Ambessa53,1% · kỳ vọng 51,0% · 32 trận+2,1 điểmSoloQ -2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong49,2% · kỳ vọng 46,5% · 59 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Vi53,3% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+3,7 điểmSoloQ +4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,1% · kỳ vọng 50,7% · 42 trận+6,5 điểmSoloQ -1,3
Viktor52,5% · kỳ vọng 50,4% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,6% · kỳ vọng 48,3% · 33 trận+15,3 điểmSoloQ -1,1
Jhin64,0% · kỳ vọng 54,6% · 50 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn56,6% · kỳ vọng 48,5% · 53 trận+8,1 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+7,1 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,3% · kỳ vọng 49,7% · 46 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao54,1% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+4,2 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+11,4 điểmSoloQ -0,9
Ahri55,0% · kỳ vọng 53,2% · 40 trận+1,8 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,0% · kỳ vọng 54,6% · 41 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Ezreal49,0% · kỳ vọng 46,0% · 51 trận+3,0 điểmSoloQ -0,6
Jhin50,0% · kỳ vọng 46,2% · 40 trận+3,8 điểmSoloQ -0,9
Aphelios50,0% · kỳ vọng 45,6% · 34 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa51,9% · kỳ vọng 50,7% · 52 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,5% · kỳ vọng 48,8% · 66 trận+5,8 điểmSoloQ -0,4
Rell60,6% · kỳ vọng 54,6% · 33 trận+6,0 điểmSoloQ -5,7
Thresh54,2% · kỳ vọng 52,1% · 48 trận+2,1 điểmSoloQ +1,1
Milio50,0% · kỳ vọng 49,2% · 34 trận+0,8 điểmSoloQ -5,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Jax47 trận
    55,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 883 trận
  • K'Sante47 trận
    55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 372 trận
  • Aatrox35 trận
    51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 330 trận
  • Nasus34 trận
    44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 226 trận
  • Ambessa32 trận
    53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 300 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin70 trận
    51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.158 trận
  • Wukong59 trận
    49,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 228 trận
  • Vi45 trận
    53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,7% · 296 trận
  • Jarvan IV40 trận
    42,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 332 trận
  • Sylas35 trận
    42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 506 trận
Mid20 tướng
  • Syndra42 trận
    57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 418 trận
  • Viktor40 trận
    52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
  • Ahri37 trận
    43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 331 trận
  • Sylas31 trận
    51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,1% · 503 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 55,9% · 247 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa56 trận
    57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.155 trận
  • Yunara56 trận
    42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 868 trận
  • Caitlyn53 trận
    56,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 533 trận
  • Ezreal53 trận
    54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,8% · 677 trận
  • Jhin50 trận
    64,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.125 trận
Support16 tướng
  • Lulu67 trận
    44,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 806 trận
  • Nautilus62 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 730 trận
  • Leona46 trận
    54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 409 trận
  • Seraphine43 trận
    44,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 180 trận
  • Blitzcrank42 trận
    38,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,2% · 457 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.824 lượt chọn trên 609.383cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%408 lượt chọn trên 21.472cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,0%G1162 trận trên 4.080
  • 4,5%G2183 trận trên 4.082
  • 5,0%G3+87 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 162 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.