Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.998 trên 27.181 trận
- Cấm
- 5,2%1.149 lượt cấm trên 22.309 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 27%
- SoloQ
- 8%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa56 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,8% · 256 trận
- Renekton54 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 233 trận
- Ornn52 trận40,4%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,6% · 177 trận
- K'Sante49 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 319 trận
- Sion49 trận49,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,5% · 155 trận
- Gnar41 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,9% · 187 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 40,4% · 213 trận
- Malphite37 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,6% · 314 trận
- Aatrox32 trận59,4%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 46,6% · 249 trận
- Olaf32 trận31,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 42,7% · 199 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,7% · 332 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 39,3% · 117 trận
- Gragas24 trận—SoloQ: 53,4% · 146 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 44,0% · 116 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 44,0% · 243 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,4% · 248 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,7% · 243 trận
- Jarvan IV89 trận50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 41,5% · 313 trận
- Wukong87 trận47,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 42,9% · 252 trận
- Lee Sin85 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.020 trận
- Vi70 trận42,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,3% · 201 trận
- Xin Zhao54 trận55,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,7% · 132 trận
- Nocturne50 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,1% · 128 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,1% · 328 trận
- Qiyana35 trận48,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,1% · 514 trận
- Skarner31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 69 trận
- Viego31 trận38,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 336 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 40,0% · 55 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 45,9% · 329 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 55,5% · 137 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,2% · 245 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 43,0% · 300 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 44,8% · 281 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 40,3% · 216 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 43,2% · 370 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 41,1% · 185 trận
- Ahri91 trận48,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 376 trận
- Viktor81 trận51,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 444 trận
- Syndra78 trận42,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 424 trận
- Orianna52 trận40,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,0% · 200 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 353 trận
- Hwei32 trận34,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,9% · 207 trận
- Locke31 trận41,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,0% · 407 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 40,9% · 237 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,6% · 311 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 49,2% · 266 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 45,7% · 164 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 45,2% · 261 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 41,0% · 339 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 45,2% · 261 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,7% · 284 trận
- Yunara98 trận36,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 701 trận
- Ezreal81 trận42,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,7% · 541 trận
- Jhin79 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,6% · 847 trận
- Kai'Sa66 trận47,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 764 trận
- Jinx59 trận33,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 43,6% · 560 trận
- Lucian59 trận54,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 357 trận
- Ashe58 trận48,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,4% · 232 trận
- Caitlyn57 trận56,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 45,5% · 483 trận
- Xayah51 trận41,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,2% · 278 trận
- Sivir40 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 181 trận
- Tristana37 trận59,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 44,4% · 505 trận
- Aphelios36 trận52,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,0% · 444 trận
- Corki24 trận—SoloQ: 46,5% · 127 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 53,2% · 252 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 40,0% · 325 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 43,0% · 200 trận
- Nautilus104 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 565 trận
- Lulu83 trận47,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,7% · 644 trận
- Braum63 trận52,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 42,1% · 292 trận
- Leona57 trận42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,9% · 344 trận
- Karma53 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 329 trận
- Milio52 trận55,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,8% · 231 trận
- Seraphine52 trận36,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,0% · 200 trận
- Rakan48 trận56,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 37,1% · 259 trận
- Rell45 trận40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 328 trận
- Alistar44 trận47,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 42,7% · 391 trận
- Blitzcrank41 trận46,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 396 trận
- Thresh41 trận48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 677 trận
- Neeko30 trận53,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,2% · 77 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 46,7% · 323 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 52,3% · 109 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 48,6% · 259 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 45,5% · 268 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%7.606 lượt chọn trên 1.713.051cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%638 lượt chọn trên 34.524cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,2%158 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

