Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.355 trên 27.196 trận
- Cấm
- 23,6%5.276 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 21,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm104 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,9%
- SoloQ
- 21,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante126 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.227 trận
- Ornn124 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.386 trận
- Ambessa104 trận61,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.945 trận
- Sion103 trận49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.232 trận
- Renekton96 trận42,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.158 trận
- Nasus85 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.354 trận
- Zaahen79 trận44,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.343 trận
- Aatrox77 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.159 trận
- Shen73 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.324 trận
- Gnar71 trận59,2%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.590 trận
- Dr. Mundo68 trận47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.236 trận
- Mordekaiser64 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.222 trận
- Jax63 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.334 trận
- Camille62 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.852 trận
- Olaf61 trận41,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.458 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.169 trận
- Fiora43 trận37,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.000 trận
- Jayce36 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.842 trận
- Garen32 trận65,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.636 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.837 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,2% · 2.103 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 46,8% · 2.083 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.846 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,3% · 2.842 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,3% · 2.842 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,2% · 2.103 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.846 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.846 trận
- Lee Sin233 trận46,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 6.094 trận
- Vi202 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.007 trận
- Wukong175 trận41,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,3% · 2.475 trận
- Jarvan IV172 trận50,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.893 trận
- Xin Zhao106 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.225 trận
- Viego86 trận57,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.794 trận
- Qiyana75 trận52,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 4.150 trận
- Nocturne73 trận57,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.035 trận
- Cho'Gath72 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.347 trận
- Sejuani62 trận54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 707 trận
- Lillia60 trận56,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.561 trận
- Naafiri56 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.181 trận
- Graves55 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.881 trận
- Jayce43 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 940 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.617 trận
- Kha'Zix36 trận58,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.741 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 43,9% · 2.011 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.579 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 47,2% · 2.081 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,4% · 2.700 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,7% · 2.347 trận
- Ahri319 trận50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 5.503 trận
- Syndra150 trận55,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.889 trận
- Viktor133 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.419 trận
- Lissandra118 trận59,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.019 trận
- Orianna115 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.621 trận
- Galio90 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.145 trận
- Akali79 trận43,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.902 trận
- Aurora77 trận42,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.497 trận
- Ryze77 trận41,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.455 trận
- Vex75 trận42,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 42,8% · 1.198 trận
- Cassiopeia73 trận39,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,4% · 873 trận
- Yone66 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,8% · 3.258 trận
- Taliyah58 trận34,5%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.051 trận
- Hwei52 trận40,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.419 trận
- Locke47 trận61,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 3.280 trận
- Twisted Fate44 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 3.231 trận
- LeBlanc42 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.675 trận
- Galio33 trận45,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.145 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 51,9% · 2.721 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 45,5% · 2.468 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 49,4% · 2.328 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,7% · 2.145 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,7% · 2.132 trận
- Yunara210 trận50,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 5.872 trận
- Kai'Sa194 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 6.846 trận
- Ashe188 trận52,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 2.383 trận
- Ezreal169 trận52,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.924 trận
- Caitlyn165 trận43,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.753 trận
- Jinx158 trận51,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,1% · 4.758 trận
- Jhin155 trận58,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 6.995 trận
- Lucian105 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.739 trận
- Xayah101 trận42,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.357 trận
- Tristana90 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 4.295 trận
- Aphelios88 trận60,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.686 trận
- Zeri84 trận40,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.651 trận
- Sivir75 trận42,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.290 trận
- Miss Fortune69 trận43,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.476 trận
- Varus62 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,1% · 1.253 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.940 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 45,6% · 1.803 trận
- Nautilus237 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 5.224 trận
- Seraphine205 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.137 trận
- Leona199 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 3.166 trận
- Lulu197 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 5.108 trận
- Thresh140 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,8% · 4.993 trận
- Blitzcrank120 trận43,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 3.722 trận
- Braum120 trận48,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,3% · 2.448 trận
- Rell107 trận49,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,6% · 2.419 trận
- Rakan101 trận46,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.444 trận
- Milio93 trận43,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.683 trận
- Karma86 trận54,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.611 trận
- Alistar69 trận42,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 4.460 trận
- Yuumi66 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.809 trận
- Bard61 trận50,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,0% · 2.367 trận
- Neeko55 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,4% · 787 trận
- Nami32 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.321 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.130 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,2% · 2.197 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%64.423 lượt chọn trên 1.713.048cấm 21,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.438 lượt chọn trên 34.524cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

