Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 855 trên 6.991 trận
- Cấm
- 20,7%717 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 19,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 49,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 66%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận62,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,5% · 661 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 49,2% · 748 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,4% · 571 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 54,3% · 453 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 47,0% · 525 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 49,1% · 462 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 54,2% · 605 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 46,8% · 427 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 55,1% · 343 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,7% · 391 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 51,2% · 406 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 44,8% · 647 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 49,1% · 593 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,2% · 603 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,0% · 690 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,6% · 704 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 55,3% · 853 trận
- Jarvan IV45 trận55,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 979 trận
- Xin Zhao36 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,0% · 304 trận
- Wukong32 trận59,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 948 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 48,6% · 436 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 53,3% · 212 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 58,7% · 438 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 52,4% · 964 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 50,3% · 1.262 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 54,7% · 95 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,7% · 350 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,1% · 1.305 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,2% · 303 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 55,8% · 86 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.234 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,4% · 956 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.106 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,2% · 520 trận
- Ahri90 trận56,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.404 trận
- Syndra37 trận70,3%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.070 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,6% · 430 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 51,6% · 913 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,6% · 804 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,9% · 448 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,5% · 396 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 45,7% · 444 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 49,1% · 277 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,5% · 299 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 44,0% · 441 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 45,8% · 332 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 54,2% · 214 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,3% · 505 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 54,6% · 971 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.187 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,9% · 946 trận
- Ashe48 trận58,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 833 trận
- Kai'Sa44 trận43,2%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.795 trận
- Jinx40 trận55,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.419 trận
- Yunara31 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.841 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.471 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,6% · 1.100 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.848 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.168 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 50,1% · 481 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 48,7% · 669 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 48,3% · 735 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,9% · 870 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 52,1% · 468 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 50,0% · 402 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,1% · 784 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 47,3% · 761 trận
- Seraphine48 trận50,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 711 trận
- Nautilus38 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.536 trận
- Leona33 trận66,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.019 trận
- Lulu30 trận60,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.646 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 52,3% · 662 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 51,5% · 1.471 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 44,9% · 861 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 49,0% · 869 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,7% · 1.529 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,7% · 818 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 53,2% · 803 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,1% · 1.257 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 47,3% · 947 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 53,7% · 175 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 50,6% · 354 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,6% · 720 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.209 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%21.695 lượt chọn trên 675.810cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%313 lượt chọn trên 10.426cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

