Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,3%được chọn trong 4.211 trên 18.063 trận
- Cấm
- 24,4%4.181 lượt cấm trên 17.116 trận, so với 24,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm54 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,8%
- SoloQ
- 24,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante128 trận47,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.400 trận
- Sion104 trận57,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,3% · 450 trận
- Ambessa95 trận43,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,3% · 959 trận
- Renekton88 trận43,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,1% · 962 trận
- Dr. Mundo82 trận46,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 458 trận
- Aatrox79 trận55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 983 trận
- Nasus75 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 613 trận
- Ornn70 trận42,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 245 trận
- Shen67 trận47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 391 trận
- Olaf61 trận47,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,6% · 800 trận
- Zaahen57 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,1% · 519 trận
- Yone54 trận64,8%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.515 trận
- Jax53 trận47,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.289 trận
- Gnar48 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 548 trận
- Jayce48 trận47,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.723 trận
- Camille43 trận58,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,6% · 718 trận
- Fiora34 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 903 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.007 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.219 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 47,6% · 593 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,5% · 748 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,5% · 1.723 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.723 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,6% · 593 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,5% · 748 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 593 trận
- Lee Sin214 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 4.635 trận
- Wukong164 trận47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 766 trận
- Vi154 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.073 trận
- Jarvan IV139 trận52,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.251 trận
- Viego109 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.346 trận
- Xin Zhao87 trận44,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 622 trận
- Cho'Gath68 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 719 trận
- Qiyana66 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.285 trận
- Nocturne64 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 430 trận
- Lillia59 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 670 trận
- Graves56 trận42,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.231 trận
- Sejuani46 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,5% · 211 trận
- Naafiri40 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 654 trận
- Hecarim39 trận66,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.252 trận
- Jayce38 trận63,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,9% · 671 trận
- Ekko36 trận58,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 800 trận
- Kha'Zix34 trận52,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 899 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 43,9% · 1.206 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.319 trận
- Syndra132 trận49,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.289 trận
- Viktor120 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.857 trận
- Ahri96 trận53,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 946 trận
- Akali92 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.485 trận
- Orianna87 trận46,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 779 trận
- Yone79 trận41,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.446 trận
- Ryze76 trận57,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 877 trận
- LeBlanc74 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 959 trận
- Galio71 trận39,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.379 trận
- Hwei61 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 766 trận
- Vex59 trận49,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 768 trận
- Locke58 trận56,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.388 trận
- Cassiopeia55 trận47,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 422 trận
- Aurora53 trận52,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 686 trận
- Lissandra50 trận64,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 47,7% · 682 trận
- Twisted Fate42 trận61,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.583 trận
- Galio34 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.379 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 50,2% · 905 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.107 trận
- Katarina11 trận—SoloQ: 49,1% · 852 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.379 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,1% · 852 trận
- Yunara180 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.938 trận
- Caitlyn176 trận48,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.787 trận
- Jhin162 trận58,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.502 trận
- Ezreal155 trận52,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.018 trận
- Kai'Sa154 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 3.742 trận
- Jinx132 trận47,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.042 trận
- Ashe131 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 755 trận
- Lucian118 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.472 trận
- Xayah92 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.202 trận
- Aphelios90 trận56,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.209 trận
- Tristana84 trận53,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.828 trận
- Sivir74 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,0% · 510 trận
- Miss Fortune60 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 659 trận
- Varus54 trận59,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 471 trận
- Zeri54 trận48,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.176 trận
- Kalista38 trận42,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,9% · 978 trận
- Corki34 trận41,2%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,2% · 518 trận
- Nautilus227 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.346 trận
- Lulu176 trận55,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.798 trận
- Leona158 trận48,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.499 trận
- Braum135 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.139 trận
- Seraphine134 trận54,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 637 trận
- Thresh130 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.625 trận
- Blitzcrank120 trận55,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.808 trận
- Milio94 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 635 trận
- Karma91 trận45,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.285 trận
- Rell89 trận44,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.235 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 969 trận
- Yuumi57 trận59,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 56,3% · 972 trận
- Neeko56 trận41,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,4% · 426 trận
- Bard54 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.316 trận
- Pyke49 trận55,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 930 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 50,8% · 901 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 52,7% · 639 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%27.527 lượt chọn trên 609.386cấm 24,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%1.210 lượt chọn trên 21.472cấm 24,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

