Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,7%được chọn trong 5.355 trên 27.194 trận
- Cấm
- 23,6%5.276 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 21,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,9%
- SoloQ
- 21,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite60 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,2% · 2.873 trận
- Gnar47 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,8% · 722 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 46,8% · 235 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 55,2% · 2.873 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 50,9% · 226 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 44,7% · 197 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,3% · 267 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 43,2% · 183 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 38,3% · 196 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 45,4% · 218 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 51,4% · 286 trận
- Vi33 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 293 trận
- Wukong30 trận56,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 45,6% · 399 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 51,1% · 442 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.051 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 55,1% · 185 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,4% · 397 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 47,3% · 165 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,2% · 492 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,2% · 683 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,1% · 133 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,1% · 314 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,5% · 524 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,3% · 543 trận
- Rek'Sai6 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- Ahri33 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 720 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 51,3% · 546 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 52,5% · 453 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,2% · 481 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 51,3% · 431 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 43,4% · 251 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 48,8% · 246 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 51,9% · 239 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 50,8% · 193 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 54,5% · 332 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 44,6% · 478 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 51,6% · 122 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Malzahar7 trận—SoloQ: 53,8% · 184 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,2% · 425 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,5% · 522 trận
- Ezreal31 trận41,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 55,3% · 656 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 49,7% · 660 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 49,0% · 779 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.158 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 49,5% · 927 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 43,5% · 400 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 54,7% · 316 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,5% · 1.157 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,7% · 403 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 47,8% · 713 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 50,7% · 467 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,4% · 149 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 56,0% · 193 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,7% · 571 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,0% · 352 trận
- Seraphine40 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 306 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 50,6% · 876 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 47,4% · 820 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 49,3% · 799 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.119 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 42,4% · 384 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,1% · 495 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 56,6% · 256 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 50,4% · 454 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,7% · 368 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 48,3% · 402 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 54,8% · 409 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%10.656 lượt chọn trên 1.713.040cấm 21,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%218 lượt chọn trên 34.524cấm 23,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

