Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 910 trên 27.189 trận
- Cấm
- 3,9%875 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,4%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận51,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 542 trận
- Sion35 trận54,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,3% · 346 trận
- K'Sante31 trận38,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,6% · 438 trận
- Renekton31 trận51,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 53,6% · 519 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 48,9% · 644 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 50,5% · 457 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,0% · 561 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 51,6% · 405 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,9% · 451 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 52,2% · 385 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 48,9% · 274 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 53,9% · 497 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 46,2% · 379 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 50,5% · 368 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 50,8% · 571 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,0% · 792 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,8% · 575 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 45,5% · 584 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,3% · 652 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,4% · 504 trận
- Jarvan IV72 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 780 trận
- Wukong57 trận33,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,1% · 797 trận
- Vi48 trận41,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 405 trận
- Lee Sin44 trận45,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.227 trận
- Sylas37 trận51,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 706 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 46,4% · 274 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 52,0% · 271 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 50,3% · 173 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 45,6% · 561 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 48,1% · 847 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,2% · 517 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 50,3% · 732 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 52,4% · 273 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,8% · 788 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,3% · 862 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,9% · 746 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,1% · 539 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,6% · 561 trận
- Viktor53 trận47,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.062 trận
- Ahri49 trận38,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.223 trận
- Orianna46 trận60,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,9% · 437 trận
- Syndra44 trận56,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,6% · 966 trận
- Locke37 trận35,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 45,6% · 745 trận
- Galio33 trận30,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 54,5% · 426 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 50,9% · 581 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 49,4% · 389 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 53,9% · 295 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 48,6% · 459 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 45,5% · 457 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,9% · 746 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 47,4% · 441 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 39,3% · 280 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 45,3% · 468 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,0% · 544 trận
- Kassadin9 trận—SoloQ: 49,8% · 486 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,5% · 606 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,8% · 554 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 45,4% · 588 trận
- Yunara75 trận41,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.617 trận
- Kai'Sa56 trận44,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.598 trận
- Ezreal54 trận38,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.031 trận
- Caitlyn49 trận53,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.182 trận
- Jinx44 trận36,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.514 trận
- Jhin42 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.688 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 589 trận
- Tristana33 trận51,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.186 trận
- Xayah33 trận42,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 561 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,9% · 683 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 48,7% · 872 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 50,1% · 395 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,0% · 717 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 52,5% · 554 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,8% · 633 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,1% · 512 trận
- Nautilus68 trận38,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.099 trận
- Braum57 trận42,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 655 trận
- Lulu51 trận39,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.463 trận
- Leona46 trận52,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 823 trận
- Seraphine38 trận52,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 495 trận
- Alistar33 trận57,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,3% · 704 trận
- Blitzcrank32 trận37,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 858 trận
- Rakan32 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,4% · 514 trận
- Rell32 trận37,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 585 trận
- Milio31 trận54,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,1% · 672 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.506 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 47,9% · 816 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,0% · 645 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,5% · 561 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 51,3% · 156 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,1% · 626 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%17.436 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%443 lượt chọn trên 34.524cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

