Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 118 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 696 trên 27.194 trận
Cấm
3,2%712 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,8% từ 43,6% đến 50,1% trên 641 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,5%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 3,3% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần80% · 24.551
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 25.219
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 5.256
34%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
  3. Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

481-47 so với 528
859-40 so với 899
1.157-21 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malzahartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante61,1% · kỳ vọng 49,0% · 36 trận+12,1 điểmSoloQ +1,1
Olaf45,7% · kỳ vọng 43,7% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ -3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV57,8% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+9,4 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate59,4% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+14,4 điểmSoloQ -0,1
Viktor51,2% · kỳ vọng 46,3% · 41 trận+4,9 điểmSoloQ -3,3
Syndra47,2% · kỳ vọng 46,2% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 47,4% · 52 trận+6,5 điểmSoloQ +2,0
Tristana56,3% · kỳ vọng 47,0% · 32 trận+9,2 điểmSoloQ -2,3
Jhin55,3% · kỳ vọng 49,1% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn47,5% · kỳ vọng 45,3% · 61 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
Ezreal53,2% · kỳ vọng 50,0% · 47 trận+3,2 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu57,4% · kỳ vọng 49,4% · 61 trận+8,0 điểmSoloQ -0,4
Seraphine53,3% · kỳ vọng 45,5% · 30 trận+7,9 điểmSoloQ -1,8
Braum46,7% · kỳ vọng 45,1% · 45 trận+1,5 điểmSoloQ +2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox67,7% · kỳ vọng 48,6% · 31 trận+19,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas70,6% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+22,5 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao60,6% · kỳ vọng 45,8% · 33 trận+14,8 điểmSoloQ -0,4
Wukong59,0% · kỳ vọng 48,9% · 39 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV51,1% · kỳ vọng 45,2% · 47 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin54,3% · kỳ vọng 44,5% · 46 trận+9,8 điểmSoloQ +1,8
Ashe60,0% · kỳ vọng 48,5% · 30 trận+11,5 điểmSoloQ -1,0
Jinx52,0% · kỳ vọng 48,9% · 50 trận+3,1 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn49,2% · kỳ vọng 48,3% · 61 trận+0,9 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa47,1% · kỳ vọng 46,2% · 51 trận+0,8 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,9% · kỳ vọng 45,8% · 34 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
Thresh52,6% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+4,4 điểmSoloQ +3,4
Lulu45,3% · kỳ vọng 44,2% · 64 trận+1,1 điểmSoloQ 0,0
Seraphine51,2% · kỳ vọng 48,1% · 41 trận+3,1 điểmSoloQ -2,6
Nautilus47,5% · kỳ vọng 46,9% · 61 trận+0,7 điểmSoloQ -1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn38 trận
    42,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 653 trận
  • K'Sante36 trận
    61,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 771 trận
  • Olaf35 trận
    45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,4% · 703 trận
  • Malphite30 trận
    46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 968 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 691 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin54 trận
    42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.956 trận
  • Wukong48 trận
    37,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.072 trận
  • Jarvan IV45 trận
    57,8%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.029 trận
  • Vi35 trận
    40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 623 trận
  • Sylas32 trận
    40,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.113 trận
Mid21 tướng
  • Ahri45 trận
    44,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.389 trận
  • Viktor41 trận
    51,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.445 trận
  • Syndra36 trận
    47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.331 trận
  • Twisted Fate32 trận
    59,4%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.359 trận
  • Aurora27 trận
    —SoloQ: 44,3% · 458 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn61 trận
    47,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.694 trận
  • Jinx54 trận
    38,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,7% · 2.223 trận
  • Kai'Sa52 trận
    53,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.524 trận
  • Yunara51 trận
    39,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,9% · 2.560 trận
  • Ezreal47 trận
    53,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.609 trận
Support16 tướng
  • Nautilus76 trận
    43,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.670 trận
  • Lulu61 trận
    57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.114 trận
  • Leona46 trận
    47,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.155 trận
  • Braum45 trận
    46,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 968 trận
  • Milio35 trận
    45,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 942 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%26.354 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%391 lượt chọn trên 34.524cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,0%G1132 trận trên 6.733
  • 2,3%G2158 trận trên 6.733
  • 2,4%G3+66 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 132 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.