Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 536 trên 18.756 trận
- Cấm
- 3,5%627 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante32 trận62,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 332 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 35,2% · 71 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 35,4% · 226 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 48,4% · 279 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 58,5% · 135 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 41,5% · 106 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 47,5% · 217 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 53,7% · 190 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 48,9% · 399 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,4% · 84 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 56,8% · 183 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 47,8% · 289 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,9% · 224 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 41,4% · 237 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 47,5% · 402 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 41,8% · 268 trận
- Lee Sin51 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 957 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 268 trận
- Vi30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 265 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 47,7% · 413 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 45,8% · 190 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 49,1% · 285 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 41,0% · 166 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 42,9% · 98 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 43,7% · 167 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 49,0% · 431 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 38,5% · 130 trận
- Zac11 trận—SoloQ: 44,5% · 128 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 57,7% · 52 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 46,9% · 352 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 45,4% · 284 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 38,5% · 325 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 47,8% · 182 trận
- Ahri37 trận54,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 41,1% · 280 trận
- Twisted Fate32 trận53,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 687 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,7% · 435 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,2% · 346 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 46,6% · 378 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 45,1% · 144 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 47,8% · 186 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,2% · 154 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,2% · 215 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 43,7% · 309 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 46,4% · 140 trận
- Zoe13 trận—SoloQ: 52,7% · 311 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Smolder12 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,2% · 314 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,0% · 286 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 50,0% · 238 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Caitlyn49 trận49,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 444 trận
- Kai'Sa43 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 870 trận
- Jinx39 trận38,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,7% · 537 trận
- Jhin38 trận60,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 939 trận
- Ezreal37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,3% · 553 trận
- Yunara37 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,1% · 766 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 42,5% · 120 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,5% · 327 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,8% · 369 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 44,3% · 447 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 45,3% · 203 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 41,9% · 296 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,8% · 562 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 42,2% · 187 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 51,8% · 112 trận
- Nautilus61 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,7% · 541 trận
- Lulu49 trận59,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,6% · 706 trận
- Leona40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 313 trận
- Thresh32 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,0% · 700 trận
- Braum31 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,1% · 260 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 51,8% · 417 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,5% · 186 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 41,7% · 391 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 45,0% · 238 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 53,2% · 359 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 44,5% · 254 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 49,6% · 236 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 48,1% · 160 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 39,4% · 99 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 52,6% · 325 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.411 lượt chọn trên 613.337cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%295 lượt chọn trên 23.550cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

