Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 118 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 735 trên 28.667 trận
Cấm
3,2%756 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,6% từ 43,5% đến 49,8% trên 676 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,5%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần80% · 24.053
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển82% · 24.663
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 111 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 5.198
34%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
  3. Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

481-47 so với 528
859-40 so với 899
1.157-21 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malzahartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,0% · kỳ vọng 48,7% · 35 trận+11,3 điểmSoloQ +0,8
Olaf45,9% · kỳ vọng 43,6% · 37 trận+2,4 điểmSoloQ -4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 48,1% · 47 trận+7,2 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate58,3% · kỳ vọng 45,2% · 36 trận+13,1 điểmSoloQ 0,0
Ahri49,0% · kỳ vọng 44,7% · 51 trận+4,3 điểmSoloQ -1,3
Viktor48,8% · kỳ vọng 46,2% · 43 trận+2,7 điểmSoloQ -2,9
Syndra47,4% · kỳ vọng 45,8% · 38 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana57,6% · kỳ vọng 46,5% · 33 trận+11,0 điểmSoloQ -2,2
Kai'Sa52,7% · kỳ vọng 47,1% · 55 trận+5,6 điểmSoloQ +1,9
Jhin53,8% · kỳ vọng 48,9% · 52 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Ezreal55,1% · kỳ vọng 49,9% · 49 trận+5,2 điểmSoloQ +2,9
Caitlyn45,9% · kỳ vọng 44,8% · 61 trận+1,1 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,6% · kỳ vọng 48,9% · 63 trận+6,6 điểmSoloQ -0,4
Braum50,0% · kỳ vọng 44,9% · 48 trận+5,1 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox65,6% · kỳ vọng 47,6% · 32 trận+18,0 điểmSoloQ -0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas69,7% · kỳ vọng 47,6% · 33 trận+22,1 điểmSoloQ +0,8
Xin Zhao61,1% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+15,0 điểmSoloQ -0,7
Wukong60,0% · kỳ vọng 48,9% · 45 trận+11,1 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV52,2% · kỳ vọng 45,1% · 46 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin52,1% · kỳ vọng 44,3% · 48 trận+7,8 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn49,2% · kỳ vọng 48,4% · 61 trận+0,8 điểmSoloQ +1,1
Jinx49,1% · kỳ vọng 48,6% · 53 trận+0,5 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa46,3% · kỳ vọng 46,1% · 54 trận+0,2 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,3% · kỳ vọng 45,5% · 36 trận+12,8 điểmSoloQ +0,4
Nautilus49,2% · kỳ vọng 46,8% · 65 trận+2,4 điểmSoloQ -1,4
Karma50,0% · kỳ vọng 43,9% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -1,2
Seraphine51,2% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+3,3 điểmSoloQ -2,3
Milio48,5% · kỳ vọng 44,7% · 33 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn44 trận
    40,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,3% · 646 trận
  • Olaf37 trận
    45,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 42,3% · 673 trận
  • K'Sante35 trận
    60,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,3% · 753 trận
  • Malphite32 trận
    46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 951 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 48,6% · 545 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin60 trận
    45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.900 trận
  • Wukong50 trận
    40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.055 trận
  • Jarvan IV47 trận
    55,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.015 trận
  • Vi41 trận
    41,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 593 trận
  • Sylas32 trận
    40,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.096 trận
Mid21 tướng
  • Ahri51 trận
    49,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.348 trận
  • Viktor43 trận
    48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.405 trận
  • Syndra38 trận
    47,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.301 trận
  • Twisted Fate36 trận
    58,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.322 trận
  • Aurora29 trận
    —SoloQ: 44,3% · 454 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn61 trận
    45,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.657 trận
  • Yunara57 trận
    42,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.494 trận
  • Jinx55 trận
    36,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.153 trận
  • Kai'Sa55 trận
    52,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.471 trận
  • Jhin52 trận
    53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.723 trận
Support16 tướng
  • Nautilus78 trận
    42,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.634 trận
  • Lulu63 trận
    55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.062 trận
  • Leona50 trận
    44,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.126 trận
  • Braum48 trận
    50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 944 trận
  • Thresh37 trận
    43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.266 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%26.717 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%435 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,9%G1139 trận trên 7.234
  • 2,4%G2174 trận trên 7.235
  • 2,4%G3+68 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 139 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.