Malzahar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 735 trên 28.667 trận
- Cấm
- 3,2%756 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Liandry's Torment
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 99% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top1%1,8 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop17%hạng 83 trên 100
- Đánh teamfighttop19%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 33 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa859 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa1.157 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa-502 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa-644 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa414 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 83 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận40,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,3% · 646 trận
- Olaf37 trận45,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 42,3% · 673 trận
- K'Sante35 trận60,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,3% · 753 trận
- Malphite32 trận46,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 951 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 48,6% · 545 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 52,6% · 680 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 48,7% · 532 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 46,9% · 818 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,4% · 854 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 47,5% · 569 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 54,0% · 596 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,6% · 1.188 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 51,9% · 586 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 45,4% · 403 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 45,6% · 791 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,3% · 773 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,1% · 828 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,0% · 942 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 43,0% · 683 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 44,4% · 852 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,4% · 782 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 42,1% · 774 trận
- Lee Sin60 trận45,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.900 trận
- Wukong50 trận40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.055 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.015 trận
- Vi41 trận41,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 593 trận
- Sylas32 trận40,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.096 trận
- Xin Zhao31 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 417 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 44,1% · 696 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 43,7% · 421 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.129 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.377 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,6% · 245 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,4% · 750 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,6% · 251 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 45,6% · 439 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 60,0% · 115 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.172 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.218 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 46,9% · 1.161 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 50,6% · 791 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,4% · 768 trận
- Ahri51 trận49,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.348 trận
- Viktor43 trận48,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.405 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.301 trận
- Twisted Fate36 trận58,3%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.322 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 44,3% · 454 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 51,4% · 1.209 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,2% · 558 trận
- Smolder22 trận—SoloQ: 52,7% · 773 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,5% · 575 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 51,3% · 665 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 53,2% · 406 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,9% · 1.055 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 46,4% · 660 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,2% · 608 trận
- Zoe16 trận—SoloQ: 50,8% · 691 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,9% · 825 trận
- Vladimir13 trận—SoloQ: 51,8% · 992 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.073 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,1% · 780 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,4% · 1.046 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 55,0% · 1.162 trận
- Caitlyn61 trận45,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.657 trận
- Yunara57 trận42,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.494 trận
- Jinx55 trận36,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.153 trận
- Kai'Sa55 trận52,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.471 trận
- Jhin52 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.723 trận
- Ezreal49 trận55,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 55,2% · 1.573 trận
- Sivir35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 614 trận
- Xayah35 trận48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,6% · 942 trận
- Tristana33 trận57,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 44,6% · 1.651 trận
- Zeri30 trận40,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.003 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 45,8% · 791 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.073 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.329 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,4% · 655 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 49,2% · 431 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,5% · 796 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,1% · 786 trận
- Nautilus78 trận42,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.634 trận
- Lulu63 trận55,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 2.062 trận
- Leona50 trận44,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.126 trận
- Braum48 trận50,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 944 trận
- Thresh37 trận43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.266 trận
- Milio35 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 912 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.191 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 45,3% · 861 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 47,7% · 747 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.145 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 43,3% · 799 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 45,7% · 1.105 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 50,2% · 815 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,9% · 985 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 50,7% · 872 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 44,5% · 1.273 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%26.717 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%435 lượt chọn trên 38.304cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

