Hồ sơ tướng · Mid

Smolder

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,2%Hạng 142 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 628 trên 27.189 trận
Cấm
0,9%208 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,1% từ 38,5% đến 55,9% trên 87 trậnSoloQ 41,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 0,9% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần75% · 2.590
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển67% · 2.333
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 245
15%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Black Cleaver
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường giữa: 55%
  2. Damage của độitop7%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 94 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

502-26 so với 528
1.056+157 so với 899
1.589+410 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Smoldertướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa502 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.056 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.589 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa+334 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa+577 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa330 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa63% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 40 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 66 trận
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: 45,2% · 42 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 91 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 45,3% · 95 trận
Jungle5 tướng
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 44,2% · 138 trận
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 37,7% · 61 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 45,7% · 140 trận
  • Cho'Gath5 trận
    —SoloQ: 42,3% · 97 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 36,5% · 126 trận
Mid4 tướng
  • Malzahar20 trận
    —SoloQ: 47,0% · 778 trận
  • Galio13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 345 trận
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 48,7% · 345 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
ADC9 tướng
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 40,9% · 274 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 44,9% · 187 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 44,9% · 78 trận
  • Aphelios7 trận
    —SoloQ: 39,6% · 169 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 43,4% · 182 trận
Support5 tướng
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 40,5% · 242 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 36,1% · 219 trận
  • Rakan6 trận
    —SoloQ: 34,3% · 99 trận
  • Karma5 trận
    —SoloQ: 42,1% · 133 trận
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 37,1% · 97 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.105 lượt chọn trên 1.713.048cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%53 lượt chọn trên 34.524cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G123 trận trên 6.731
  • 0,3%G222 trận trên 6.733
  • 0,6%G3+15 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.