Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 3.020 trên 28.664 trận
- Cấm
- 5,0%1.175 lượt cấm trên 23.382 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,1 điểm trên 323 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,1 điểm323 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,1 điểm trên 323 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn196 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 478 trận
- K'Sante165 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 732 trận
- Sion158 trận43,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 429 trận
- Renekton139 trận46,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 708 trận
- Ambessa132 trận49,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 737 trận
- Malphite125 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 838 trận
- Aatrox101 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,4% · 755 trận
- Dr. Mundo101 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,3% · 422 trận
- Gnar99 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 532 trận
- Jax96 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 983 trận
- Olaf93 trận47,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 632 trận
- Gwen83 trận38,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,7% · 339 trận
- Mordekaiser77 trận59,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 48,4% · 403 trận
- Yone72 trận47,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.185 trận
- Nasus71 trận53,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 445 trận
- Camille67 trận52,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 717 trận
- Jayce43 trận34,9%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 55,6% · 1.080 trận
- Gangplank31 trận41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 708 trận
- Irelia30 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,1% · 672 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 45,5% · 783 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 49,7% · 688 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,6% · 1.080 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,6% · 838 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 55,6% · 1.080 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,7% · 587 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,7% · 587 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,7% · 688 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,7% · 587 trận
- Wukong370 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.013 trận
- Jarvan IV330 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.058 trận
- Vi236 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 684 trận
- Lee Sin222 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.932 trận
- Nocturne127 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 346 trận
- Trundle125 trận44,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 42,2% · 211 trận
- Sylas116 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.114 trận
- Kha'Zix86 trận43,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.112 trận
- Qiyana81 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.230 trận
- Viego73 trận53,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.017 trận
- Sejuani68 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 204 trận
- Lillia65 trận53,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 613 trận
- Skarner59 trận52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 183 trận
- Cho'Gath58 trận44,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 551 trận
- Pantheon58 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,9% · 127 trận
- Graves49 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 955 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 49,8% · 915 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 48,3% · 893 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,4% · 553 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,1% · 909 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 54,7% · 600 trận
- Syndra257 trận39,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.272 trận
- Ahri227 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.102 trận
- Viktor218 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.234 trận
- Orianna159 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 614 trận
- Hwei120 trận51,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 598 trận
- Sylas116 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.198 trận
- Aurora106 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 476 trận
- Locke93 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.161 trận
- Akali92 trận52,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 838 trận
- Galio91 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
- Lissandra90 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 694 trận
- Ryze88 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 58,1% · 408 trận
- Xerath85 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 416 trận
- Yone83 trận51,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.142 trận
- LeBlanc72 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 663 trận
- Twisted Fate58 trận44,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 926 trận
- Zed40 trận37,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 849 trận
- Yasuo35 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.030 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 757 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 47,4% · 631 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 48,8% · 807 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 757 trận
- Yunara314 trận42,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.151 trận
- Caitlyn249 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.427 trận
- Jhin235 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.540 trận
- Kai'Sa231 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.489 trận
- Ezreal219 trận51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.464 trận
- Lucian167 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.122 trận
- Jinx166 trận46,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.739 trận
- Ashe154 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 556 trận
- Tristana142 trận42,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.494 trận
- Xayah142 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 889 trận
- Sivir122 trận45,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 555 trận
- Miss Fortune114 trận57,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 655 trận
- Aphelios104 trận52,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.443 trận
- Zeri89 trận51,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,8% · 945 trận
- Varus71 trận47,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 407 trận
- Kalista37 trận59,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,5% · 780 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 51,4% · 675 trận
- Nautilus323 trận56,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.712 trận
- Lulu272 trận48,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.955 trận
- Braum193 trận44,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 963 trận
- Leona190 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.033 trận
- Seraphine188 trận42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 616 trận
- Milio170 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,6% · 663 trận
- Karma156 trận51,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.073 trận
- Rakan150 trận52,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 798 trận
- Thresh140 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.096 trận
- Blitzcrank117 trận37,6%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.138 trận
- Rell115 trận53,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,7% · 864 trận
- Alistar104 trận44,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.150 trận
- Bard99 trận50,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.027 trận
- Neeko68 trận58,8%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,7% · 267 trận
- Nami63 trận54,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 864 trận
- Yuumi63 trận36,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 58,1% · 700 trận
- Pyke43 trận41,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,5% · 777 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,7% · 858 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.603 lượt chọn trên 1.741.287cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%2.116 lượt chọn trên 38.304cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

