Hồ sơ tướng · Jungle

Xin Zhao

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,2%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
11,8%được chọn trong 312 trên 2.644 trận
Cấm
6,4%125 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,5% từ 40,8% đến 50,1% trên 308 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    1,1%
    6,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục84% · 4.704
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 5.591
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 391 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 907
35%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor43,3% · kỳ vọng 42,8% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ -2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor48,5% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+0,4 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,1% · kỳ vọng 47,0% · 45 trận+4,1 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma51,4% · kỳ vọng 39,7% · 35 trận+11,7 điểmSoloQ -1,0
Lulu44,6% · kỳ vọng 42,2% · 56 trận+2,4 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 50,0% · 166 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 58,3% · 84 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 49,2% · 124 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 155 trận
  • Gnar14 trận
    —SoloQ: 58,8% · 68 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV42 trận
    47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 211 trận
  • Wukong42 trận
    42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,1% · 282 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 49,3% · 71 trận
  • Trundle20 trận
    —SoloQ: 50,0% · 46 trận
  • Nocturne18 trận
    —SoloQ: 48,8% · 80 trận
Mid17 tướng
  • Syndra35 trận
    34,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 56,7% · 247 trận
  • Viktor30 trận
    43,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 258 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 51,0% · 104 trận
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 231 trận
  • Aurora15 trận
    —SoloQ: 45,6% · 90 trận
ADC15 tướng
  • Yunara44 trận
    31,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,1% · 438 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 54,6% · 260 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 54,1% · 281 trận
  • Lucian22 trận
    —SoloQ: 52,2% · 207 trận
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 163 trận
Support16 tướng
  • Seraphine32 trận
    37,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 183 trận
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 50,2% · 325 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 48,8% · 207 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 292 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 56,0% · 150 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%4.889 lượt chọn trên 431.269cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,0%221 lượt chọn trên 3.686cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 13,1%G196 trận trên 733
  • 12,7%G293 trận trên 733
  • 16,1%G3+51 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 96 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.