Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,8%được chọn trong 312 trên 2.644 trận
- Cấm
- 6,4%125 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 58,3% · 84 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 51,6% · 155 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 58,8% · 68 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 51,2% · 86 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 57,1% · 175 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 52,4% · 42 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 42,4% · 158 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 48,0% · 125 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,6% · 192 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 50,5% · 109 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 45,0% · 151 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,5% · 123 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 43,3% · 238 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 56,1% · 164 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 51,2% · 129 trận
- Jarvan IV42 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 211 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,1% · 282 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 49,3% · 71 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 50,0% · 46 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 48,8% · 80 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 54,0% · 161 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 48,2% · 249 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 43,2% · 213 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 45,9% · 135 trận
- Jax5 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 55,2% · 58 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Syndra35 trận34,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 56,7% · 247 trận
- Viktor30 trận43,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,1% · 258 trận
- Orianna23 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,5% · 231 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 56,2% · 121 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 44,1% · 220 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 56,5% · 115 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 48,5% · 33 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,3% · 128 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 39,1% · 138 trận
- Mel6 trận—SoloQ: 54,5% · 44 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 54,8% · 73 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 42,9% · 205 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 55,6% · 241 trận
- Yunara44 trận31,8%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,1% · 438 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,6% · 260 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 54,1% · 281 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,4% · 163 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 54,4% · 441 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 45,0% · 307 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 47,9% · 449 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 47,9% · 142 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 55,4% · 148 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 57,3% · 117 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 49,8% · 402 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 53,3% · 167 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,2% · 201 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 183 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 50,2% · 325 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 52,4% · 292 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 56,0% · 150 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 45,5% · 209 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 50,3% · 145 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,0% · 139 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 54,0% · 126 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 44,4% · 304 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 38,2% · 34 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 53,6% · 224 trận
- Braum7 trận—SoloQ: 54,7% · 190 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 50,1% · 369 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 52,0% · 173 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%4.889 lượt chọn trên 431.269cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%221 lượt chọn trên 3.686cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

