Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.776 trên 27.195 trận
- Cấm
- 4,9%1.103 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 284 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,5 điểm284 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 284 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn170 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 480 trận
- Sion144 trận42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,6% · 427 trận
- K'Sante142 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 741 trận
- Ambessa122 trận49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 731 trận
- Renekton122 trận43,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 703 trận
- Malphite114 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 846 trận
- Dr. Mundo95 trận55,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 436 trận
- Gnar93 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 534 trận
- Aatrox92 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 755 trận
- Olaf86 trận48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 638 trận
- Jax85 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 987 trận
- Gwen78 trận39,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 333 trận
- Mordekaiser70 trận61,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,0% · 412 trận
- Nasus66 trận53,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 452 trận
- Yone65 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.189 trận
- Camille60 trận55,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,0% · 712 trận
- Jayce37 trận32,4%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 56,1% · 1.092 trận
- Gangplank32 trận40,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 727 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 46,1% · 672 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 45,6% · 791 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,6% · 699 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 56,1% · 1.092 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,7% · 846 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,1% · 1.092 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,5% · 577 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,5% · 577 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,5% · 577 trận
- Wukong338 trận49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.019 trận
- Jarvan IV296 trận48,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.060 trận
- Vi222 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 698 trận
- Lee Sin204 trận52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.965 trận
- Nocturne117 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 364 trận
- Trundle115 trận43,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 41,7% · 204 trận
- Sylas107 trận57,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.133 trận
- Kha'Zix81 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.113 trận
- Qiyana81 trận48,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.248 trận
- Sejuani65 trận50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 210 trận
- Viego63 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.014 trận
- Lillia58 trận51,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 609 trận
- Pantheon54 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,3% · 132 trận
- Skarner52 trận48,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,1% · 180 trận
- Cho'Gath51 trận43,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 555 trận
- Graves44 trận43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 974 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,7% · 914 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 48,1% · 899 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,2% · 918 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,4% · 555 trận
- Syndra238 trận40,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.278 trận
- Ahri207 trận47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.116 trận
- Viktor205 trận50,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.253 trận
- Orianna141 trận54,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 610 trận
- Hwei108 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 600 trận
- Sylas106 trận41,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.225 trận
- Aurora100 trận44,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 482 trận
- Locke88 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.148 trận
- Akali81 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 843 trận
- Ryze81 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 59,3% · 418 trận
- Galio80 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 754 trận
- Lissandra80 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 699 trận
- Yone79 trận50,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.146 trận
- Xerath75 trận56,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 422 trận
- LeBlanc62 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 660 trận
- Twisted Fate56 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 925 trận
- Zed38 trận36,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,1% · 870 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 754 trận
- Yasuo31 trận58,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.033 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 47,5% · 629 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 754 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,9% · 827 trận
- Yunara287 trận42,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.192 trận
- Caitlyn233 trận46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.448 trận
- Jhin214 trận53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.535 trận
- Kai'Sa205 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.502 trận
- Ezreal201 trận48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.474 trận
- Jinx160 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.765 trận
- Lucian154 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.129 trận
- Tristana144 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.517 trận
- Ashe141 trận51,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 572 trận
- Xayah118 trận48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 868 trận
- Sivir106 trận43,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 559 trận
- Miss Fortune101 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 658 trận
- Aphelios94 trận52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.448 trận
- Zeri83 trận53,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 952 trận
- Varus68 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 395 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 47,2% · 767 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 51,5% · 685 trận
- Nautilus284 trận57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.715 trận
- Lulu247 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.970 trận
- Braum177 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 960 trận
- Seraphine176 trận41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 618 trận
- Leona173 trận52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.045 trận
- Milio161 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 684 trận
- Karma142 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.088 trận
- Rakan131 trận52,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 794 trận
- Thresh125 trận48,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.110 trận
- Blitzcrank110 trận39,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.161 trận
- Rell103 trận50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,0% · 876 trận
- Alistar93 trận43,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.161 trận
- Bard89 trận48,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.028 trận
- Neeko68 trận57,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,9% · 268 trận
- Yuumi62 trận37,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 57,9% · 708 trận
- Nami59 trận54,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 876 trận
- Pyke38 trận36,8%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 52,8% · 778 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 50,3% · 858 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%24.079 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%1.835 lượt chọn trên 34.524cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

