Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,1%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 2.776 trên 27.195 trận
Cấm
4,9%1.103 lượt cấm trên 22.320 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,0% từ 47,4% đến 50,6% trên 2.713 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    1,4%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 5,0% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 24.672
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 27.083
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 391 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)39% · 4.368
39%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,5 điểm trên 284 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser61,4% · kỳ vọng 48,3% · 70 trận+13,1 điểmSoloQ -1,8
Camille55,0% · kỳ vọng 47,0% · 60 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
Dr. Mundo55,8% · kỳ vọng 52,0% · 95 trận+3,8 điểmSoloQ +1,8
Nasus53,0% · kỳ vọng 48,2% · 66 trận+4,9 điểmSoloQ -1,8
K'Sante52,8% · kỳ vọng 51,2% · 142 trận+1,6 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas57,0% · kỳ vọng 47,8% · 107 trận+9,2 điểmSoloQ +0,3
Wukong49,4% · kỳ vọng 46,9% · 338 trận+2,5 điểmSoloQ -2,8
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 49,4% · 204 trận+3,6 điểmSoloQ +1,2
Vi51,4% · kỳ vọng 48,4% · 222 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Nocturne55,6% · kỳ vọng 51,7% · 117 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath56,0% · kỳ vọng 50,0% · 75 trận+6,0 điểmSoloQ +0,6
Orianna54,6% · kỳ vọng 51,4% · 141 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2
Viktor50,2% · kỳ vọng 48,5% · 205 trận+1,7 điểmSoloQ -1,0
Locke54,5% · kỳ vọng 49,9% · 88 trận+4,6 điểmSoloQ -1,9
Hwei50,9% · kỳ vọng 47,3% · 108 trận+3,6 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,3% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+15,1 điểmSoloQ -2,1
Miss Fortune56,4% · kỳ vọng 49,6% · 101 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Ashe51,8% · kỳ vọng 47,3% · 141 trận+4,4 điểmSoloQ -1,6
Zeri53,0% · kỳ vọng 46,7% · 83 trận+6,3 điểmSoloQ -1,2
Jhin53,7% · kỳ vọng 51,3% · 214 trận+2,4 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,4% · kỳ vọng 48,9% · 284 trận+8,5 điểmSoloQ +2,8
Neeko57,4% · kỳ vọng 47,7% · 68 trận+9,7 điểmSoloQ -5,2
Rakan52,7% · kỳ vọng 48,2% · 131 trận+4,5 điểmSoloQ +1,8
Rell50,5% · kỳ vọng 45,5% · 103 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Leona52,6% · kỳ vọng 50,0% · 173 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax58,8% · kỳ vọng 49,6% · 80 trận+9,2 điểmSoloQ -0,8
Gragas56,9% · kỳ vọng 47,4% · 58 trận+9,5 điểmSoloQ +0,9
Mordekaiser57,3% · kỳ vọng 49,7% · 82 trận+7,6 điểmSoloQ +1,3
Yone54,9% · kỳ vọng 48,9% · 71 trận+6,1 điểmSoloQ -1,1
Ornn50,8% · kỳ vọng 49,3% · 191 trận+1,5 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,9% · kỳ vọng 49,5% · 256 trận+4,4 điểmSoloQ -1,8
Orianna51,3% · kỳ vọng 46,7% · 156 trận+4,6 điểmSoloQ +0,8
Xerath54,9% · kỳ vọng 48,1% · 82 trận+6,8 điểmSoloQ +4,8
Ahri53,7% · kỳ vọng 50,7% · 205 trận+2,9 điểmSoloQ +1,4
Ryze51,1% · kỳ vọng 47,7% · 90 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,3% · kỳ vọng 51,3% · 311 trận+4,0 điểmSoloQ -1,4
Jhin51,1% · kỳ vọng 46,7% · 174 trận+4,4 điểmSoloQ +0,7
Xayah54,5% · kỳ vọng 50,2% · 123 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Sivir52,2% · kỳ vọng 48,4% · 115 trận+3,8 điểmSoloQ -1,1
Varus55,4% · kỳ vọng 49,6% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ -2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,9% · kỳ vọng 50,7% · 174 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Lulu47,6% · kỳ vọng 46,4% · 355 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Karma47,8% · kỳ vọng 46,1% · 184 trận+1,7 điểmSoloQ +1,0
Leona48,2% · kỳ vọng 48,0% · 139 trận+0,2 điểmSoloQ +2,1
Poppy54,5% · kỳ vọng 50,3% · 44 trận+4,2 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn170 trận
    45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 480 trận
  • Sion144 trận
    42,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 53,6% · 427 trận
  • K'Sante142 trận
    52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 741 trận
  • Ambessa122 trận
    49,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 731 trận
  • Renekton122 trận
    43,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,2% · 703 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong338 trận
    49,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.019 trận
  • Jarvan IV296 trận
    48,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.060 trận
  • Vi222 trận
    51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 698 trận
  • Lee Sin204 trận
    52,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.965 trận
  • Nocturne117 trận
    55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 364 trận
Mid22 tướng
  • Syndra238 trận
    40,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.278 trận
  • Ahri207 trận
    47,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.116 trận
  • Viktor205 trận
    50,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.253 trận
  • Orianna141 trận
    54,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 610 trận
  • Hwei108 trận
    50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 600 trận
ADC17 tướng
  • Yunara287 trận
    42,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.192 trận
  • Caitlyn233 trận
    46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.448 trận
  • Jhin214 trận
    53,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.535 trận
  • Kai'Sa205 trận
    50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 2.502 trận
  • Ezreal201 trận
    48,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.474 trận
Support18 tướng
  • Nautilus284 trận
    57,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.715 trận
  • Lulu247 trận
    48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.970 trận
  • Braum177 trận
    44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 960 trận
  • Seraphine176 trận
    41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 618 trận
  • Leona173 trận
    52,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.045 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%24.079 lượt chọn trên 1.713.051cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%1.835 lượt chọn trên 34.524cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 10,7%G1723 trận trên 6.733
  • 11,1%G2750 trận trên 6.733
  • 12,8%G3+347 trận trên 2.705
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 723 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.