Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,3%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,7%được chọn trong 892 trên 6.488 trận
Cấm
7,6%248 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 46,7% đến 52,3% trên 873 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    1,2%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 8.074
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.893
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 142 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 1.478
37%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo67,7% · kỳ vọng 57,8% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ +2,8
Gwen52,8% · kỳ vọng 43,7% · 36 trận+9,1 điểmSoloQ +2,3
Ambessa54,0% · kỳ vọng 48,0% · 50 trận+6,0 điểmSoloQ -0,4
Malphite59,5% · kỳ vọng 55,9% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,7% · kỳ vọng 49,6% · 134 trận+4,1 điểmSoloQ -3,0
Nocturne60,0% · kỳ vọng 53,8% · 50 trận+6,2 điểmSoloQ +1,1
Trundle49,0% · kỳ vọng 47,3% · 51 trận+1,7 điểmSoloQ -10,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,1% · kỳ vọng 49,5% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ -0,4
Akali50,0% · kỳ vọng 43,9% · 32 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1
Hwei51,1% · kỳ vọng 47,7% · 45 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Ahri50,7% · kỳ vọng 50,1% · 71 trận+0,6 điểmSoloQ -2,5
Sylas48,4% · kỳ vọng 44,0% · 31 trận+4,4 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,2% · kỳ vọng 48,4% · 67 trận+6,8 điểmSoloQ +1,4
Xayah56,5% · kỳ vọng 49,7% · 46 trận+6,8 điểmSoloQ +3,0
Ashe55,2% · kỳ vọng 51,2% · 58 trận+3,9 điểmSoloQ -5,4
Ezreal54,0% · kỳ vọng 50,7% · 50 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Jhin47,5% · kỳ vọng 46,8% · 59 trận+0,6 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,3% · kỳ vọng 46,7% · 59 trận+12,6 điểmSoloQ -0,9
Nautilus52,9% · kỳ vọng 45,8% · 87 trận+7,0 điểmSoloQ +2,8
Alistar60,6% · kỳ vọng 49,1% · 33 trận+11,5 điểmSoloQ +2,1
Rell45,5% · kỳ vọng 44,9% · 44 trận+0,6 điểmSoloQ +0,8
Bard45,5% · kỳ vọng 43,4% · 33 trận+2,0 điểmSoloQ -3,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn50,0% · kỳ vọng 47,5% · 110 trận+2,5 điểmSoloQ +4,1
Renekton57,7% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+5,1 điểmSoloQ -1,4
Malphite50,0% · kỳ vọng 43,1% · 30 trận+6,9 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,3% · kỳ vọng 50,1% · 103 trận+6,2 điểmSoloQ -0,1
Ahri55,8% · kỳ vọng 48,9% · 77 trận+7,0 điểmSoloQ +1,5
Hwei57,1% · kỳ vọng 51,3% · 42 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Syndra52,3% · kỳ vọng 50,3% · 88 trận+1,9 điểmSoloQ -3,3
Orianna51,6% · kỳ vọng 49,4% · 64 trận+2,1 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,8% · kỳ vọng 51,7% · 126 trận+3,1 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 46,5% · 42 trận+8,3 điểmSoloQ -2,0
Lucian59,4% · kỳ vọng 49,6% · 32 trận+9,8 điểmSoloQ -2,4
Xayah55,1% · kỳ vọng 49,3% · 49 trận+5,8 điểmSoloQ -1,1
Sivir52,3% · kỳ vọng 46,3% · 44 trận+6,0 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona55,3% · kỳ vọng 44,7% · 38 trận+10,6 điểmSoloQ -1,6
Braum53,4% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+4,9 điểmSoloQ +7,0
Rakan59,1% · kỳ vọng 52,2% · 44 trận+6,9 điểmSoloQ -1,3
Karma51,3% · kỳ vọng 47,5% · 78 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Nautilus57,6% · kỳ vọng 53,1% · 59 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn98 trận
    40,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,8% · 238 trận
  • Sion63 trận
    34,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,3% · 155 trận
  • Ambessa50 trận
    54,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 218 trận
  • K'Sante44 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,0% · 169 trận
  • Gnar38 trận
    42,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 42,9% · 205 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong134 trận
    53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,5% · 409 trận
  • Jarvan IV121 trận
    48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 401 trận
  • Vi80 trận
    43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,7% · 184 trận
  • Trundle51 trận
    49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 38,7% · 93 trận
  • Nocturne50 trận
    60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,7% · 129 trận
Mid19 tướng
  • Syndra110 trận
    42,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
  • Viktor86 trận
    46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 320 trận
  • Ahri71 trận
    50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 493 trận
  • Orianna61 trận
    54,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 183 trận
  • Hwei45 trận
    51,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
ADC18 tướng
  • Yunara96 trận
    41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,7% · 727 trận
  • Jinx70 trận
    44,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
  • Caitlyn67 trận
    55,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 475 trận
  • Jhin59 trận
    47,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 703 trận
  • Kai'Sa59 trận
    52,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,7% · 654 trận
Support17 tướng
  • Nautilus87 trận
    52,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,3% · 490 trận
  • Lulu84 trận
    51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 639 trận
  • Milio67 trận
    40,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,9% · 282 trận
  • Rakan59 trận
    59,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,5% · 265 trận
  • Braum57 trận
    47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 335 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%7.817 lượt chọn trên 672.396cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%658 lượt chọn trên 9.366cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,0%G1269 trận trên 1.918
  • 15,1%G2289 trận trên 1.918
  • 13,6%G3+86 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 269 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.