Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.677 trên 18.757 trận
- Cấm
- 4,4%782 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante92 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 481 trận
- Malphite77 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 348 trận
- Renekton77 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 313 trận
- Sion69 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,2% · 186 trận
- Aatrox66 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 370 trận
- Dr. Mundo61 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,4% · 172 trận
- Jax61 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 583 trận
- Ambessa59 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 385 trận
- Nasus56 trận53,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 200 trận
- Ornn56 trận53,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 76 trận
- Yone55 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 597 trận
- Mordekaiser50 trận62,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 46,8% · 156 trận
- Olaf47 trận53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 368 trận
- Gnar40 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 258 trận
- Shen34 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,3% · 164 trận
- Jayce30 trận36,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 56,8% · 683 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 44,1% · 379 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,8% · 396 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 44,7% · 369 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,8% · 683 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,8% · 683 trận
- Lee Sin184 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.188 trận
- Wukong171 trận48,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 323 trận
- Jarvan IV143 trận49,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,4% · 437 trận
- Vi119 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,6% · 433 trận
- Sylas94 trận53,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 607 trận
- Kha'Zix58 trận44,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,3% · 447 trận
- Lillia52 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 248 trận
- Nocturne51 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 147 trận
- Viego51 trận56,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 450 trận
- Trundle47 trận38,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 40,0% · 65 trận
- Jayce42 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 58,7% · 218 trận
- Qiyana42 trận57,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 685 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 197 trận
- Graves37 trận43,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 414 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 55,4% · 224 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,3% · 375 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,9% · 651 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 51,0% · 412 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 55,4% · 224 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 55,4% · 224 trận
- Ahri120 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 389 trận
- Syndra97 trận39,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,8% · 605 trận
- Viktor95 trận54,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 665 trận
- Sylas74 trận43,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,8% · 695 trận
- Orianna65 trận61,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,5% · 322 trận
- Lissandra63 trận46,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,4% · 371 trận
- Galio62 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 438 trận
- Yone55 trận52,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,7% · 537 trận
- Aurora54 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 219 trận
- Hwei51 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 278 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 416 trận
- Xerath47 trận61,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 54,8% · 177 trận
- LeBlanc46 trận41,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 325 trận
- Locke45 trận57,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,6% · 550 trận
- Ryze45 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 62,7% · 212 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 609 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 52,4% · 336 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 52,1% · 438 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,3% · 431 trận
- Yunara155 trận46,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 991 trận
- Jhin152 trận56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.383 trận
- Caitlyn147 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,4% · 678 trận
- Kai'Sa144 trận50,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.423 trận
- Ezreal133 trận51,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 792 trận
- Lucian95 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 591 trận
- Jinx77 trận46,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,9% · 748 trận
- Aphelios74 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 943 trận
- Tristana71 trận40,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,4% · 694 trận
- Xayah69 trận42,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 491 trận
- Ashe68 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 216 trận
- Miss Fortune68 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,3% · 319 trận
- Sivir59 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 221 trận
- Zeri53 trận50,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 462 trận
- Varus38 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 187 trận
- Corki30 trận56,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 229 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,4% · 392 trận
- Nautilus186 trận58,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,5% · 931 trận
- Lulu140 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 990 trận
- Braum120 trận44,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Leona118 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,4% · 475 trận
- Thresh101 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.070 trận
- Seraphine93 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 240 trận
- Blitzcrank79 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 636 trận
- Milio74 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 248 trận
- Rakan70 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 402 trận
- Karma68 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,7% · 470 trận
- Alistar56 trận39,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,0% · 594 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 420 trận
- Bard45 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 546 trận
- Neeko42 trận52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 169 trận
- Yuumi42 trận38,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 58,2% · 330 trận
- Pyke34 trận47,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,3% · 363 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.504 lượt chọn trên 613.338cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.088 lượt chọn trên 23.550cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

