Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,1%được chọn trong 4.108 trên 27.208 trận
- Cấm
- 21,6%4.818 lượt cấm trên 22.329 trận, so với 12,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm95 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,4%
- SoloQ
- 12,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn248 trận48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.824 trận
- K'Sante222 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.424 trận
- Sion198 trận49,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.609 trận
- Ambessa196 trận54,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.420 trận
- Renekton167 trận46,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.399 trận
- Gnar161 trận49,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.977 trận
- Aatrox149 trận49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.405 trận
- Malphite146 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 2.608 trận
- Olaf125 trận39,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.933 trận
- Dr. Mundo118 trận57,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.498 trận
- Shen102 trận56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.649 trận
- Mordekaiser99 trận60,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.391 trận
- Zaahen99 trận40,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.475 trận
- Gwen96 trận42,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.145 trận
- Camille94 trận54,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.491 trận
- Yone89 trận55,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.663 trận
- Jax74 trận48,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.451 trận
- Jayce68 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 3.486 trận
- Garen66 trận54,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.044 trận
- Fiora52 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.470 trận
- Darius35 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.226 trận
- Gangplank34 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.479 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.953 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 51,9% · 2.226 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,9% · 2.226 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 45,7% · 2.608 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,4% · 3.486 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,4% · 3.486 trận
- Wukong477 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.099 trận
- Jarvan IV303 trận49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.917 trận
- Lee Sin282 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 6.837 trận
- Xin Zhao238 trận59,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.278 trận
- Vi225 trận46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.725 trận
- Sylas173 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.938 trận
- Nocturne125 trận56,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.033 trận
- Qiyana115 trận47,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.983 trận
- Viego106 trận51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.386 trận
- Lillia101 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.102 trận
- Cho'Gath94 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.256 trận
- Sejuani94 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 710 trận
- Skarner89 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 824 trận
- Pantheon78 trận57,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,3% · 424 trận
- Graves75 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 3.647 trận
- Kha'Zix49 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.829 trận
- Hecarim35 trận45,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 3.045 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.396 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.982 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 51,7% · 2.256 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 48,0% · 2.046 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 49,7% · 3.395 trận
- Viktor442 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 6.353 trận
- Ahri336 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 4.644 trận
- Orianna259 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.441 trận
- Locke216 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.864 trận
- Hwei163 trận53,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.176 trận
- Sylas150 trận44,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.889 trận
- Xerath149 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.270 trận
- Galio128 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.098 trận
- LeBlanc128 trận47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.646 trận
- Akali108 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.599 trận
- Aurora106 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.858 trận
- Ryze95 trận64,2%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.497 trận
- Lissandra91 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.886 trận
- Yone80 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 3.277 trận
- Fizz72 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.157 trận
- Twisted Fate62 trận40,3%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.091 trận
- Zed53 trận47,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.511 trận
- Ekko52 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.373 trận
- Yasuo48 trận52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.686 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 44,2% · 2.422 trận
- Yunara368 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 7.320 trận
- Caitlyn330 trận48,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 4.831 trận
- Jinx304 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 5.948 trận
- Kai'Sa281 trận54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 7.310 trận
- Ezreal273 trận54,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 4.821 trận
- Jhin256 trận50,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 8.322 trận
- Ashe198 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.024 trận
- Tristana187 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 5.394 trận
- Xayah186 trận53,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.566 trận
- Lucian185 trận54,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.327 trận
- Sivir162 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.742 trận
- Aphelios118 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 4.265 trận
- Miss Fortune107 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.833 trận
- Zeri95 trận44,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.211 trận
- Varus86 trận47,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.295 trận
- Kalista59 trận45,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.460 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 50,3% · 2.443 trận
- Lulu401 trận52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 6.786 trận
- Nautilus371 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 5.396 trận
- Braum280 trận51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.906 trận
- Leona251 trận45,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.571 trận
- Milio213 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.428 trận
- Karma210 trận55,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.492 trận
- Seraphine210 trận51,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.055 trận
- Thresh198 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 6.789 trận
- Rell177 trận44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.727 trận
- Rakan172 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.502 trận
- Alistar135 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 3.343 trận
- Bard135 trận51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.139 trận
- Blitzcrank129 trận45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.637 trận
- Neeko77 trận39,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 849 trận
- Yuumi77 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,3% · 2.389 trận
- Nami69 trận60,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.334 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 51,4% · 3.374 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 51,5% · 2.508 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%77.399 lượt chọn trên 1.713.048cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%2.465 lượt chọn trên 34.524cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%238 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

