Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
36,7%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
15,1%được chọn trong 4.108 trên 27.208 trận
Cấm
21,6%4.818 lượt cấm trên 22.329 trận, so với 12,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,6% từ 49,3% đến 52,0% trên 3.778 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    4,5%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,4%
    SoloQ
    12,7%
    Tỉ lệ cấm 21,4% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 12,7% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn59% · 52.072
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 74.045
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 387 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 3.731
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,6% · kỳ vọng 49,9% · 99 trận+10,7 điểmSoloQ +0,9
Ambessa54,6% · kỳ vọng 49,9% · 196 trận+4,7 điểmSoloQ -0,4
Camille54,3% · kỳ vọng 48,6% · 94 trận+5,6 điểmSoloQ -1,9
Dr. Mundo57,6% · kỳ vọng 53,6% · 118 trận+4,0 điểmSoloQ -2,2
K'Sante54,1% · kỳ vọng 52,8% · 222 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,7% · kỳ vọng 51,6% · 238 trận+8,1 điểmSoloQ -1,2
Graves56,0% · kỳ vọng 50,4% · 75 trận+5,6 điểmSoloQ +2,4
Nocturne56,8% · kỳ vọng 53,4% · 125 trận+3,4 điểmSoloQ -2,9
Lee Sin51,8% · kỳ vọng 51,0% · 282 trận+0,8 điểmSoloQ +0,3
Lillia51,5% · kỳ vọng 47,8% · 101 trận+3,7 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze64,2% · kỳ vọng 52,0% · 95 trận+12,2 điểmSoloQ +0,4
Hwei53,4% · kỳ vọng 48,9% · 163 trận+4,5 điểmSoloQ +3,3
Ahri51,2% · kỳ vọng 48,9% · 336 trận+2,3 điểmSoloQ +0,5
Locke52,3% · kỳ vọng 51,5% · 216 trận+0,8 điểmSoloQ -3,6
Lissandra54,9% · kỳ vọng 51,9% · 91 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah53,8% · kỳ vọng 49,4% · 186 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 51,2% · 281 trận+2,9 điểmSoloQ -0,2
Sivir55,6% · kỳ vọng 51,2% · 162 trận+4,3 điểmSoloQ -0,9
Lucian54,6% · kỳ vọng 51,0% · 185 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Ezreal54,9% · kỳ vọng 53,8% · 273 trận+1,1 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar55,6% · kỳ vọng 49,2% · 135 trận+6,3 điểmSoloQ +1,7
Nami60,9% · kỳ vọng 52,9% · 69 trận+7,9 điểmSoloQ -0,5
Braum51,8% · kỳ vọng 49,0% · 280 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Karma55,7% · kỳ vọng 53,5% · 210 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Seraphine51,0% · kỳ vọng 49,3% · 210 trận+1,6 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo55,0% · kỳ vọng 47,6% · 109 trận+7,4 điểmSoloQ -0,7
Gnar55,2% · kỳ vọng 49,1% · 143 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
K'Sante51,8% · kỳ vọng 48,4% · 253 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0
Ornn54,2% · kỳ vọng 50,9% · 262 trận+3,3 điểmSoloQ +2,0
Renekton55,6% · kỳ vọng 52,4% · 216 trận+3,2 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne54,1% · kỳ vọng 47,9% · 111 trận+6,1 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV51,8% · kỳ vọng 49,1% · 309 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Graves59,0% · kỳ vọng 50,9% · 61 trận+8,1 điểmSoloQ -1,9
Kayn58,3% · kỳ vọng 47,6% · 36 trận+10,7 điểmSoloQ +0,9
Skarner53,3% · kỳ vọng 48,6% · 107 trận+4,7 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,4% · kỳ vọng 50,3% · 234 trận+6,1 điểmSoloQ +1,4
Sivir55,1% · kỳ vọng 50,0% · 176 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Jinx56,0% · kỳ vọng 52,7% · 273 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Tristana54,0% · kỳ vọng 50,5% · 200 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Ezreal49,8% · kỳ vọng 47,4% · 281 trận+2,4 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi59,5% · kỳ vọng 52,0% · 84 trận+7,6 điểmSoloQ +1,1
Nautilus53,2% · kỳ vọng 50,7% · 402 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Milio52,5% · kỳ vọng 49,3% · 236 trận+3,2 điểmSoloQ +1,6
Lulu49,0% · kỳ vọng 48,0% · 386 trận+0,9 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank56,0% · kỳ vọng 53,0% · 150 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn248 trận
    48,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.824 trận
  • K'Sante222 trận
    54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.424 trận
  • Sion198 trận
    49,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.609 trận
  • Ambessa196 trận
    54,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.420 trận
  • Renekton167 trận
    46,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.399 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong477 trận
    46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.099 trận
  • Jarvan IV303 trận
    49,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.917 trận
  • Lee Sin282 trận
    51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 6.837 trận
  • Xin Zhao238 trận
    59,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.278 trận
  • Vi225 trận
    46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.725 trận
Mid20 tướng
  • Viktor442 trận
    48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 6.353 trận
  • Ahri336 trận
    51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 4.644 trận
  • Orianna259 trận
    52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.441 trận
  • Locke216 trận
    52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.864 trận
  • Hwei163 trận
    53,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.176 trận
ADC17 tướng
  • Yunara368 trận
    48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 7.320 trận
  • Caitlyn330 trận
    48,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 4.831 trận
  • Jinx304 trận
    48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 5.948 trận
  • Kai'Sa281 trận
    54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 7.310 trận
  • Ezreal273 trận
    54,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 4.821 trận
Support18 tướng
  • Lulu401 trận
    52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 6.786 trận
  • Nautilus371 trận
    49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 5.396 trận
  • Braum280 trận
    51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 2.906 trận
  • Leona251 trận
    45,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.571 trận
  • Milio213 trận
    51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.428 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%77.399 lượt chọn trên 1.713.048cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,1%2.465 lượt chọn trên 34.524cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,8%238 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,9%G11.274 trận trên 6.735
  • 11,7%G2787 trận trên 6.736
  • 9,8%G3+266 trận trên 2.707
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.274 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.