Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.059 trên 18.051 trận
- Cấm
- 19,9%3.399 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 7,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,7%
- SoloQ
- 7,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ryze ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante118 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.277 trận
- Ambessa98 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,0% · 926 trận
- Aatrox97 trận51,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,8% · 808 trận
- Sion92 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 470 trận
- Gnar83 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,9% · 679 trận
- Malphite78 trận42,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 819 trận
- Renekton77 trận42,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 777 trận
- Ornn76 trận42,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,9% · 244 trận
- Nasus68 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,8% · 558 trận
- Zaahen59 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 440 trận
- Shen57 trận47,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 313 trận
- Olaf55 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,9% · 834 trận
- Yone55 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.341 trận
- Mordekaiser53 trận58,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 335 trận
- Dr. Mundo47 trận59,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 432 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.706 trận
- Jax41 trận43,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.065 trận
- Camille38 trận52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 709 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 48,5% · 794 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 48,1% · 772 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.007 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 47,0% · 838 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 1.706 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,6% · 819 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.706 trận
- Lee Sin218 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.846 trận
- Wukong172 trận43,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 702 trận
- Sylas132 trận50,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.289 trận
- Jarvan IV113 trận47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 893 trận
- Vi101 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,1% · 818 trận
- Xin Zhao93 trận60,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,3% · 610 trận
- Lillia68 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 590 trận
- Viego67 trận44,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.074 trận
- Graves60 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.287 trận
- Qiyana54 trận51,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.520 trận
- Jayce52 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,6% · 698 trận
- Nocturne52 trận55,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 293 trận
- Cho'Gath40 trận60,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 53,1% · 614 trận
- Skarner36 trận41,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,2% · 216 trận
- Naafiri34 trận47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 716 trận
- Kha'Zix30 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 949 trận
- Nidalee30 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.444 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 48,5% · 885 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 49,7% · 674 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 50,3% · 716 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 50,3% · 716 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.140 trận
- Viktor164 trận45,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 2.562 trận
- Ahri140 trận50,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.005 trận
- Locke100 trận53,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.247 trận
- Sylas98 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.203 trận
- Orianna89 trận56,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,7% · 934 trận
- Galio73 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 954 trận
- LeBlanc73 trận47,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 953 trận
- Xerath70 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 619 trận
- Hwei67 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 759 trận
- Aurora56 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 697 trận
- Lissandra55 trận50,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 789 trận
- Ryze55 trận69,1%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 55,0% · 634 trận
- Akali54 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 979 trận
- Twisted Fate52 trận38,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.624 trận
- Fizz47 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 691 trận
- Yone43 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.061 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 47,3% · 750 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 45,9% · 772 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,0% · 954 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 41,7% · 744 trận
- Caitlyn190 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.560 trận
- Yunara166 trận48,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.628 trận
- Ezreal162 trận51,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.980 trận
- Jhin160 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.366 trận
- Kai'Sa157 trận49,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 3.083 trận
- Jinx129 trận47,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.821 trận
- Lucian107 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.378 trận
- Xayah99 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.067 trận
- Aphelios72 trận59,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.160 trận
- Tristana71 trận43,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.723 trận
- Ashe68 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,4% · 542 trận
- Miss Fortune62 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 611 trận
- Sivir59 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 414 trận
- Zeri50 trận42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.183 trận
- Varus44 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 398 trận
- Corki42 trận64,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,1% · 561 trận
- Kalista33 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 827 trận
- Lulu187 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.620 trận
- Nautilus181 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 2.114 trận
- Leona136 trận44,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.234 trận
- Braum130 trận46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 927 trận
- Thresh118 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.419 trận
- Seraphine95 trận50,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 525 trận
- Karma90 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.130 trận
- Blitzcrank89 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.540 trận
- Milio88 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 600 trận
- Rakan82 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,0% · 907 trận
- Rell77 trận48,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.051 trận
- Alistar71 trận50,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.384 trận
- Bard61 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.289 trận
- Yuumi56 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 56,1% · 839 trận
- Neeko43 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 414 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,3% · 803 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,6% · 622 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.011 lượt chọn trên 609.385cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.115 lượt chọn trên 21.472cấm 19,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%238 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

