Syndra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 22,5%được chọn trong 1.458 trên 6.488 trận
- Cấm
- 28,6%929 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 15,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 26,5%
- SoloQ
- 15,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Cosmic Drive và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Cosmic Drive
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn134 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.061 trận
- K'Sante78 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,0% · 763 trận
- Sion75 trận46,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 765 trận
- Ambessa71 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 988 trận
- Renekton65 trận44,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.017 trận
- Gnar54 trận48,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 900 trận
- Olaf53 trận28,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,6% · 751 trận
- Dr. Mundo51 trận60,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 606 trận
- Malphite46 trận58,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.182 trận
- Camille45 trận55,6%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.158 trận
- Gwen45 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 505 trận
- Aatrox36 trận36,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 956 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 51,1% · 663 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 53,7% · 546 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 49,9% · 882 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 50,2% · 844 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.476 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 54,7% · 1.149 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.074 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.096 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 48,5% · 989 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,9% · 1.105 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.105 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,7% · 1.149 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,3% · 1.182 trận
- Wukong237 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.494 trận
- Jarvan IV150 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.324 trận
- Xin Zhao110 trận57,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 421 trận
- Vi91 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 614 trận
- Nocturne54 trận63,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,4% · 426 trận
- Qiyana46 trận39,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.788 trận
- Lee Sin45 trận44,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.019 trận
- Sejuani45 trận53,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 373 trận
- Cho'Gath43 trận46,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.046 trận
- Skarner37 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 450 trận
- Pantheon36 trận52,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 124 trận
- Shyvana34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 809 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.141 trận
- Maokai25 trận—SoloQ: 45,8% · 118 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 53,0% · 1.544 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.046 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 53,7% · 966 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.933 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,5% · 1.276 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.356 trận
- Viktor187 trận49,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.271 trận
- Ahri154 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.466 trận
- Orianna123 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.016 trận
- Locke88 trận51,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.686 trận
- Hwei76 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 941 trận
- Xerath62 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.023 trận
- Galio41 trận61,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,0% · 659 trận
- LeBlanc40 trận47,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.107 trận
- Sylas37 trận29,7%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.100 trận
- Akali35 trận51,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.090 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 813 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 50,3% · 678 trận
- Lux27 trận—SoloQ: 47,6% · 678 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 55,4% · 606 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.349 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.267 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.121 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 51,1% · 1.200 trận
- Yunara141 trận48,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.117 trận
- Jinx131 trận48,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.376 trận
- Caitlyn99 trận50,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.142 trận
- Ashe95 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 869 trận
- Tristana91 trận39,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.528 trận
- Kai'Sa88 trận59,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.809 trận
- Sivir78 trận60,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 836 trận
- Jhin71 trận49,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 3.063 trận
- Ezreal69 trận56,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.758 trận
- Xayah67 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.028 trận
- Lucian53 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.169 trận
- Aphelios34 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 1.389 trận
- Miss Fortune33 trận51,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 706 trận
- Varus31 trận41,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 621 trận
- Zeri30 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.371 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,7% · 1.199 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 53,2% · 889 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 51,2% · 1.009 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.270 trận
- Lulu153 trận52,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.929 trận
- Nautilus142 trận45,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.178 trận
- Braum117 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.346 trận
- Milio91 trận47,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.197 trận
- Leona85 trận42,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.503 trận
- Seraphine81 trận51,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 872 trận
- Karma77 trận53,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.582 trận
- Rell73 trận38,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.201 trận
- Rakan66 trận51,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.077 trận
- Thresh58 trận48,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.891 trận
- Bard50 trận48,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.309 trận
- Nami41 trận65,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.995 trận
- Alistar40 trận67,5%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.217 trận
- Blitzcrank33 trận51,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.326 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 53,6% · 278 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 51,4% · 2.121 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.086 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%33.061 lượt chọn trên 672.394cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,5%987 lượt chọn trên 9.366cấm 26,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,8%238 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

