Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
47,2%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
22,2%được chọn trong 588 trên 2.644 trận
Cấm
25,0%489 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 15,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,5% từ 49,9% đến 57,1% trên 527 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,8%
    SoloQ
    4,2%
    9,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    26,9%
    SoloQ
    15,6%
    Tỉ lệ cấm 26,9% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 15,6% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn58% · 12.334
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 18.151
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 49 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.067
12%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap (16%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 94% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top6%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop13%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 38 ở lane, 43 ở mid game và 53 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

514-14 so với 528
876-24 so với 899
1.186+8 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Syndratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa514 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa876 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa1.186 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa+154 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+183 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa3,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa292 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao65,7% · kỳ vọng 58,0% · 35 trận+7,7 điểmSoloQ -6,9
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 58,1% · 40 trận+1,9 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,6% · kỳ vọng 50,8% · 91 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
Orianna60,9% · kỳ vọng 56,9% · 46 trận+4,0 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,3% · kỳ vọng 51,7% · 42 trận+12,6 điểmSoloQ -2,5
Kai'Sa61,1% · kỳ vọng 56,5% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,1% · kỳ vọng 59,3% · 43 trận+5,8 điểmSoloQ -1,4
Nautilus52,1% · kỳ vọng 49,8% · 48 trận+2,3 điểmSoloQ +1,2
Milio61,8% · kỳ vọng 58,5% · 34 trận+3,3 điểmSoloQ -0,3
Seraphine50,0% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Braum48,5% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+0,3 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa66,7% · kỳ vọng 60,4% · 36 trận+6,3 điểmSoloQ +0,4
K'Sante55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +2,3
Ornn60,0% · kỳ vọng 56,5% · 35 trận+3,5 điểmSoloQ +2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,6% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+10,7 điểmSoloQ +1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,5% · kỳ vọng 53,1% · 39 trận+8,4 điểmSoloQ +1,0
Yunara59,0% · kỳ vọng 55,1% · 61 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 52,9% · 38 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,3% · kỳ vọng 48,5% · 32 trận+7,8 điểmSoloQ +1,5
Nautilus59,1% · kỳ vọng 57,2% · 66 trận+1,9 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn38 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 45,5% · 519 trận
  • Sion31 trận
    54,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,9% · 374 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 53,0% · 506 trận
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 54,2% · 384 trận
  • Renekton25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 605 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong68 trận
    51,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 903 trận
  • Jarvan IV40 trận
    60,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 700 trận
  • Xin Zhao35 trận
    65,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 43,3% · 247 trận
  • Vi33 trận
    48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 293 trận
  • Shyvana24 trận
    —SoloQ: 49,3% · 605 trận
Mid17 tướng
  • Viktor91 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.520 trận
  • Orianna46 trận
    60,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,4% · 491 trận
  • Ahri42 trận
    45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.173 trận
  • Locke28 trận
    —SoloQ: 46,7% · 931 trận
  • Aurora20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 348 trận
ADC16 tướng
  • Yunara61 trận
    49,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.575 trận
  • Jinx44 trận
    50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.751 trận
  • Ezreal42 trận
    64,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.083 trận
  • Caitlyn41 trận
    51,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.129 trận
  • Kai'Sa36 trận
    61,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.418 trận
Support19 tướng
  • Lulu61 trận
    55,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.237 trận
  • Nautilus48 trận
    52,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.104 trận
  • Karma43 trận
    65,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 780 trận
  • Milio34 trận
    61,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 631 trận
  • Seraphine34 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 658 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%18.327 lượt chọn trên 431.269cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,8%363 lượt chọn trên 3.686cấm 26,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,8%238 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

37,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 27,4%G1201 trận trên 733
  • 15,1%G2111 trận trên 733
  • 12,7%G3+40 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 201 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.