Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.658 trên 27.194 trận
- Cấm
- 1,9%435 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn104 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,4% · 766 trận
- K'Sante81 trận46,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.039 trận
- Sion75 trận44,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 661 trận
- Renekton74 trận44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.044 trận
- Malphite69 trận62,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.275 trận
- Ambessa63 trận58,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.019 trận
- Olaf63 trận54,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,3% · 795 trận
- Aatrox62 trận38,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.117 trận
- Dr. Mundo60 trận43,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,3% · 687 trận
- Gnar52 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 795 trận
- Jax52 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.172 trận
- Nasus52 trận59,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,5% · 645 trận
- Mordekaiser50 trận52,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 728 trận
- Yone46 trận60,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.669 trận
- Gwen42 trận28,6%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 47,6% · 500 trận
- Camille36 trận61,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.060 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.391 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 48,1% · 930 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.056 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 45,9% · 1.093 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.052 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,9% · 937 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.275 trận
- Lee Sin160 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.844 trận
- Wukong151 trận53,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.242 trận
- Jarvan IV112 trận45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.460 trận
- Vi102 trận43,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 744 trận
- Xin Zhao101 trận43,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 658 trận
- Sylas76 trận42,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.441 trận
- Lillia54 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 950 trận
- Sejuani53 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 330 trận
- Cho'Gath50 trận30,0%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 51,2% · 955 trận
- Qiyana48 trận45,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.804 trận
- Viego44 trận65,9%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.439 trận
- Nocturne43 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 511 trận
- Graves34 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.652 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 52,3% · 528 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 47,6% · 586 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 49,9% · 877 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,2% · 1.590 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 50,1% · 887 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 45,8% · 1.443 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 45,9% · 1.329 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.033 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,2% · 955 trận
- Viktor112 trận49,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.834 trận
- Ahri111 trận38,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 45,3% · 1.731 trận
- Syndra107 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.833 trận
- Galio72 trận54,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.023 trận
- Sylas69 trận56,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.476 trận
- Orianna68 trận63,2%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,0% · 845 trận
- Hwei63 trận41,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 841 trận
- Yone61 trận44,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.627 trận
- Aurora60 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 710 trận
- Akali56 trận44,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.248 trận
- Lissandra56 trận37,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 49,7% · 895 trận
- Xerath49 trận42,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,4% · 765 trận
- LeBlanc43 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.050 trận
- Ryze41 trận58,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,9% · 570 trận
- Locke38 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.586 trận
- Twisted Fate33 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.307 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.314 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.023 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.311 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,1% · 919 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.214 trận
- Yunara199 trận48,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.023 trận
- Kai'Sa139 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.327 trận
- Jhin132 trận49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 4.690 trận
- Caitlyn126 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.107 trận
- Jinx115 trận52,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.800 trận
- Ezreal111 trận55,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.216 trận
- Lucian108 trận42,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.604 trận
- Ashe91 trận51,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 908 trận
- Aphelios84 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.204 trận
- Tristana71 trận53,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,7% · 2.219 trận
- Xayah69 trận53,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.027 trận
- Sivir61 trận45,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 758 trận
- Varus54 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 677 trận
- Zeri47 trận36,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.300 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 45,2% · 557 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.092 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.231 trận
- Braum193 trận50,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.731 trận
- Lulu162 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.707 trận
- Nautilus154 trận51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.005 trận
- Leona112 trận52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.707 trận
- Thresh92 trận54,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.991 trận
- Milio87 trận47,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,2% · 996 trận
- Rell77 trận44,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.203 trận
- Seraphine76 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 971 trận
- Rakan72 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.034 trận
- Blitzcrank68 trận61,8%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.461 trận
- Karma62 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.382 trận
- Bard48 trận35,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.381 trận
- Yuumi39 trận35,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,2% · 943 trận
- Alistar37 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.608 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.529 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.045 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.458 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.073 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%34.878 lượt chọn trên 1.713.056cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.060 lượt chọn trên 34.524cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

