Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.282 trên 18.756 trận
- Cấm
- 2,0%354 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante69 trận42,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,7% · 579 trận
- Ornn62 trận48,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 54,1% · 133 trận
- Malphite60 trận63,3%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 47,8% · 414 trận
- Renekton57 trận42,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,3% · 349 trận
- Sion55 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 198 trận
- Dr. Mundo54 trận40,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,3% · 214 trận
- Aatrox51 trận45,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 436 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,8% · 414 trận
- Nasus47 trận59,6%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,0% · 243 trận
- Jax41 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,9% · 543 trận
- Olaf41 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 379 trận
- Gnar40 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 282 trận
- Mordekaiser40 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 209 trận
- Yone34 trận58,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,6% · 673 trận
- Camille32 trận65,6%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 55,2% · 315 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,8% · 704 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 51,6% · 382 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,5% · 285 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,6% · 401 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,1% · 346 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,1% · 479 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 43,1% · 346 trận
- Lee Sin149 trận55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.666 trận
- Wukong104 trận51,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,1% · 305 trận
- Jarvan IV89 trận48,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 513 trận
- Vi79 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 394 trận
- Xin Zhao68 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 319 trận
- Sylas61 trận41,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 640 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,7% · 300 trận
- Viego43 trận67,4%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 51,0% · 496 trận
- Qiyana40 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 819 trận
- Sejuani37 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 56,3% · 87 trận
- Cho'Gath36 trận33,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 54,3% · 276 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 604 trận
- Nocturne30 trận46,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 172 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,2% · 332 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 46,8% · 308 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 50,6% · 360 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 47,6% · 460 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 49,5% · 647 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,5% · 440 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,5% · 507 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,8% · 308 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 46,8% · 308 trận
- Viktor75 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 785 trận
- Ahri70 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 458 trận
- Syndra66 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 605 trận
- Galio58 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 509 trận
- Sylas58 trận55,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 661 trận
- Orianna52 trận71,2%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 51,7% · 362 trận
- Yone47 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 613 trận
- Akali44 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 518 trận
- Aurora44 trận40,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,9% · 280 trận
- Lissandra43 trận37,2%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,9% · 369 trận
- Xerath43 trận46,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 254 trận
- LeBlanc37 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 409 trận
- Hwei36 trận38,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,5% · 301 trận
- Ryze35 trận68,6%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,4% · 266 trận
- Twisted Fate33 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 693 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 46,4% · 565 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,4% · 509 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 48,7% · 421 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 46,5% · 430 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,5% · 372 trận
- Yunara141 trận50,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.092 trận
- Kai'Sa128 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.523 trận
- Jhin118 trận45,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 2.087 trận
- Caitlyn97 trận45,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 711 trận
- Ezreal90 trận58,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 978 trận
- Lucian89 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 652 trận
- Jinx76 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 897 trận
- Aphelios75 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.286 trận
- Ashe55 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,7% · 235 trận
- Sivir52 trận48,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 211 trận
- Tristana48 trận56,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,9% · 832 trận
- Xayah47 trận51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 44,8% · 435 trận
- Varus39 trận48,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,1% · 209 trận
- Zeri36 trận41,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 450 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 48,4% · 308 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,7% · 487 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,0% · 304 trận
- Braum136 trận48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 610 trận
- Nautilus120 trận56,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 872 trận
- Lulu117 trận57,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.108 trận
- Leona94 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 643 trận
- Thresh71 trận50,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.238 trận
- Blitzcrank70 trận61,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 50,8% · 663 trận
- Rell63 trận47,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,5% · 506 trận
- Milio58 trận53,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 56,4% · 243 trận
- Rakan55 trận47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,5% · 422 trận
- Seraphine49 trận42,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,3% · 274 trận
- Karma40 trận47,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 518 trận
- Bard37 trận32,4%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 48,9% · 620 trận
- Yuumi37 trận35,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,9% · 374 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,1% · 714 trận
- Poppy25 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 48,8% · 387 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 244 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.126 lượt chọn trên 613.338cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%826 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

