Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.797 trên 28.667 trận
Cấm
2,0%465 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,3% từ 47,4% đến 51,3% trên 1.786 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công61% · 23.807
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn78% · 30.589
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 433 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 5.609
25%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite61,3% · kỳ vọng 49,7% · 80 trận+11,5 điểmSoloQ +0,9
Yone62,0% · kỳ vọng 49,8% · 50 trận+12,2 điểmSoloQ -1,3
Nasus60,0% · kỳ vọng 48,2% · 50 trận+11,8 điểmSoloQ -0,1
Ambessa58,6% · kỳ vọng 48,8% · 70 trận+9,7 điểmSoloQ -1,3
Camille56,4% · kỳ vọng 46,5% · 39 trận+9,9 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego64,6% · kỳ vọng 50,3% · 48 trận+14,3 điểmSoloQ -0,3
Wukong53,4% · kỳ vọng 47,0% · 161 trận+6,4 điểmSoloQ +2,5
Lee Sin53,6% · kỳ vọng 49,6% · 168 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Lillia47,5% · kỳ vọng 46,1% · 61 trận+1,5 điểmSoloQ +0,7
Jayce53,3% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna64,4% · kỳ vọng 51,2% · 73 trận+13,1 điểmSoloQ +0,1
Sylas56,8% · kỳ vọng 49,7% · 74 trận+7,1 điểmSoloQ -0,2
Ryze58,7% · kỳ vọng 50,9% · 46 trận+7,8 điểmSoloQ +0,8
Syndra51,7% · kỳ vọng 48,5% · 118 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Viktor50,9% · kỳ vọng 48,9% · 116 trận+2,0 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,1% · kỳ vọng 46,8% · 36 trận+14,3 điểmSoloQ +2,4
Xayah55,3% · kỳ vọng 47,9% · 76 trận+7,3 điểmSoloQ -1,1
Yunara48,4% · kỳ vọng 47,0% · 215 trận+1,3 điểmSoloQ -0,3
Ezreal55,8% · kỳ vọng 52,6% · 120 trận+3,2 điểmSoloQ -0,8
Jinx50,0% · kỳ vọng 47,3% · 122 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,5% · kỳ vọng 47,3% · 74 trận+16,2 điểmSoloQ +1,9
Lulu55,1% · kỳ vọng 51,6% · 176 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Braum49,8% · kỳ vọng 47,6% · 205 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
Thresh52,6% · kỳ vọng 48,2% · 97 trận+4,4 điểmSoloQ +2,0
Nautilus50,9% · kỳ vọng 49,1% · 163 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax59,7% · kỳ vọng 49,8% · 62 trận+9,8 điểmSoloQ +0,9
Camille60,7% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ -2,5
Malphite56,1% · kỳ vọng 48,9% · 66 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Sion54,7% · kỳ vọng 48,8% · 86 trận+5,9 điểmSoloQ -0,5
Aatrox55,9% · kỳ vọng 50,3% · 68 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia56,9% · kỳ vọng 52,6% · 65 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 50,9% · 36 trận+7,5 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao50,6% · kỳ vọng 48,8% · 87 trận+1,7 điểmSoloQ -4,7
Sylas50,6% · kỳ vọng 50,4% · 87 trận+0,2 điểmSoloQ +0,6
Nocturne47,5% · kỳ vọng 46,8% · 40 trận+0,7 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc66,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+16,3 điểmSoloQ -0,1
Yone64,4% · kỳ vọng 51,6% · 59 trận+12,8 điểmSoloQ -0,2
Ahri56,8% · kỳ vọng 51,2% · 132 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Xerath52,9% · kỳ vọng 49,0% · 68 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Lissandra50,9% · kỳ vọng 48,1% · 57 trận+2,8 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,8% · kỳ vọng 50,5% · 97 trận+8,3 điểmSoloQ +0,8
Rakan55,0% · kỳ vọng 50,2% · 80 trận+4,8 điểmSoloQ -1,9
Neeko54,7% · kỳ vọng 50,9% · 95 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Nautilus50,0% · kỳ vọng 49,6% · 250 trận+0,4 điểmSoloQ -1,0
Braum54,5% · kỳ vọng 51,0% · 77 trận+3,5 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn113 trận
    49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 770 trận
  • K'Sante91 trận
    45,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.033 trận
  • Sion84 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 676 trận
  • Malphite80 trận
    61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.268 trận
  • Renekton80 trận
    45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.042 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin168 trận
    53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.815 trận
  • Wukong161 trận
    53,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.234 trận
  • Jarvan IV126 trận
    47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.474 trận
  • Xin Zhao114 trận
    43,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 655 trận
  • Vi111 trận
    46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 725 trận
Mid21 tướng
  • Ahri121 trận
    38,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.716 trận
  • Syndra118 trận
    51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.852 trận
  • Viktor116 trận
    50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.813 trận
  • Sylas74 trận
    56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.464 trận
  • Orianna73 trận
    64,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,7% · 856 trận
ADC16 tướng
  • Yunara215 trận
    48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.960 trận
  • Jhin146 trận
    47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.720 trận
  • Kai'Sa146 trận
    46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.314 trận
  • Caitlyn138 trận
    45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.079 trận
  • Jinx122 trận
    50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.775 trận
Support18 tướng
  • Braum205 trận
    49,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.718 trận
  • Lulu176 trận
    55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.689 trận
  • Nautilus163 trận
    50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.023 trận
  • Leona126 trận
    50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.696 trận
  • Thresh97 trận
    52,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.991 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%35.816 lượt chọn trên 1.741.292cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.220 lượt chọn trên 38.304cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,3%G1387 trận trên 7.234
  • 5,9%G2427 trận trên 7.235
  • 7,1%G3+203 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 387 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.