Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.797 trên 28.667 trận
- Cấm
- 2,0%465 lượt cấm trên 23.385 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn113 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 770 trận
- K'Sante91 trận45,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.033 trận
- Sion84 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 676 trận
- Malphite80 trận61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.268 trận
- Renekton80 trận45,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.042 trận
- Dr. Mundo71 trận42,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,3% · 677 trận
- Ambessa70 trận58,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.039 trận
- Olaf68 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,8% · 801 trận
- Aatrox61 trận39,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.119 trận
- Gnar55 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 780 trận
- Jax54 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.161 trận
- Mordekaiser52 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 721 trận
- Nasus50 trận60,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,7% · 632 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.666 trận
- Gwen43 trận27,9%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 48,0% · 504 trận
- Camille39 trận56,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.069 trận
- Jayce31 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.388 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,3% · 916 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.051 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 46,0% · 1.079 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.031 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,4% · 933 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.268 trận
- Lee Sin168 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.815 trận
- Wukong161 trận53,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.234 trận
- Jarvan IV126 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.474 trận
- Xin Zhao114 trận43,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 655 trận
- Vi111 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,9% · 725 trận
- Sylas79 trận41,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.422 trận
- Lillia61 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 959 trận
- Sejuani54 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 330 trận
- Cho'Gath53 trận30,2%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 51,8% · 955 trận
- Qiyana51 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.802 trận
- Viego48 trận64,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.420 trận
- Nocturne47 trận48,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,2% · 502 trận
- Graves35 trận48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.661 trận
- Jayce30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 531 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 46,9% · 582 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,9% · 886 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.602 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.335 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 50,9% · 876 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,1% · 1.434 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.022 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,8% · 955 trận
- Ahri121 trận38,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.716 trận
- Syndra118 trận51,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.852 trận
- Viktor116 trận50,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.813 trận
- Sylas74 trận56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.464 trận
- Orianna73 trận64,4%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,7% · 856 trận
- Galio70 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.034 trận
- Aurora67 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 712 trận
- Hwei66 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 846 trận
- Akali65 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.242 trận
- Yone64 trận43,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.632 trận
- Lissandra59 trận35,6%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 49,7% · 888 trận
- Xerath53 trận41,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,4% · 756 trận
- Locke46 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.582 trận
- Ryze46 trận58,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 558 trận
- LeBlanc45 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.043 trận
- Twisted Fate37 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.292 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 48,4% · 1.299 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,5% · 1.034 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 47,2% · 1.286 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 49,6% · 927 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.205 trận
- Yunara215 trận48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.960 trận
- Jhin146 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 4.720 trận
- Kai'Sa146 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.314 trận
- Caitlyn138 trận45,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.079 trận
- Jinx122 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.775 trận
- Ezreal120 trận55,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.218 trận
- Lucian117 trận41,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.594 trận
- Ashe97 trận50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 895 trận
- Aphelios88 trận55,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 2.232 trận
- Xayah76 trận55,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.042 trận
- Tristana75 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.191 trận
- Sivir68 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 755 trận
- Varus54 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 686 trận
- Zeri52 trận40,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.288 trận
- Kalista36 trận61,1%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.094 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,8% · 1.246 trận
- Braum205 trận49,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.718 trận
- Lulu176 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.689 trận
- Nautilus163 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.023 trận
- Leona126 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.696 trận
- Thresh97 trận52,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.991 trận
- Milio89 trận46,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,9% · 975 trận
- Seraphine84 trận44,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 970 trận
- Rakan82 trận46,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.028 trận
- Rell82 trận46,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.211 trận
- Blitzcrank74 trận63,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.461 trận
- Karma65 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.386 trận
- Bard55 trận36,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.354 trận
- Alistar46 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.614 trận
- Yuumi43 trận37,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 51,7% · 943 trận
- Nami31 trận35,5%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.519 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 49,1% · 1.045 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.465 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.076 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%35.816 lượt chọn trên 1.741.292cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.220 lượt chọn trên 38.304cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

