Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 89 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 175 trên 2.916 trận
Cấm
2,9%62 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,0% từ 41,9% đến 54,2% trên 175 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    2,4%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 2,5% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 92.742 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công58% · 7.130
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn85% · 10.390
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 46 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 1.724
24%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 50,5% · 321 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 47,5% · 335 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 44,3% · 327 trận
  • Olaf10 trận
    —SoloQ: 44,1% · 170 trận
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 49,7% · 290 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong17 trận
    —SoloQ: 51,9% · 489 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 44,1% · 152 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 51,3% · 439 trận
  • Lillia9 trận
    —SoloQ: 45,9% · 342 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 44,6% · 121 trận
Mid15 tướng
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 46,8% · 543 trận
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 48,0% · 544 trận
  • Viktor12 trận
    —SoloQ: 51,4% · 556 trận
  • Yone10 trận
    —SoloQ: 47,4% · 534 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 48,7% · 228 trận
ADC12 tướng
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 48,6% · 358 trận
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 48,0% · 875 trận
  • Jinx17 trận
    —SoloQ: 46,8% · 1.009 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 53,2% · 679 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 52,2% · 623 trận
Support14 tướng
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 42,6% · 474 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 53,8% · 370 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 52,7% · 547 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 45,7% · 503 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 666 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%11.026 lượt chọn trên 452.139cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%134 lượt chọn trên 4.328cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,5%G145 trận trên 817
  • 6,4%G252 trận trên 817
  • 8,8%G3+31 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 45 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.