Ekko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 857 trên 27.189 trận
- Cấm
- 3,5%774 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 25%
- SoloQ
- 37%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận59,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.200 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.190 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 50,9% · 881 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.486 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 54,2% · 1.366 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.430 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,9% · 896 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 53,4% · 815 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 50,7% · 712 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 48,4% · 572 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,8% · 1.433 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 49,6% · 832 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,6% · 2.190 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.068 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 54,4% · 1.177 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.446 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 56,2% · 1.341 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.393 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,8% · 1.634 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.221 trận
- Wukong45 trận42,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.745 trận
- Jarvan IV39 trận56,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.755 trận
- Lee Sin31 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.266 trận
- Vi31 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 978 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 52,5% · 629 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.826 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 57,3% · 646 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,6% · 2.245 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,9% · 707 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,9% · 2.366 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,0% · 1.935 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.262 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 51,5% · 435 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.292 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.848 trận
- Syndra52 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.373 trận
- Viktor47 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,0% · 2.306 trận
- Orianna39 trận61,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 56,3% · 851 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 50,6% · 2.328 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 48,6% · 2.322 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.251 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,2% · 925 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.342 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,8% · 2.163 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 53,3% · 784 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.518 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 59,5% · 220 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 55,6% · 437 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,4% · 956 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.275 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 51,4% · 2.456 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 53,0% · 2.149 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.105 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.518 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.413 trận
- Jhin50 trận52,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,5% · 4.482 trận
- Yunara45 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 3.817 trận
- Kai'Sa39 trận48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 4.023 trận
- Jinx33 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 3.449 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,9% · 2.548 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 50,7% · 2.724 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,9% · 1.834 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 52,8% · 2.056 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 49,2% · 2.837 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.393 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,9% · 952 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 52,8% · 1.152 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 50,9% · 919 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,1% · 777 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 53,0% · 1.024 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.573 trận
- Lulu43 trận58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 3.460 trận
- Nautilus42 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.817 trận
- Blitzcrank33 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.909 trận
- Braum31 trận61,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.685 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 53,4% · 1.343 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 50,4% · 3.768 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.945 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,5% · 1.518 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,6% · 1.857 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 53,8% · 1.221 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.628 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 47,3% · 1.409 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,2% · 465 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.843 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 55,5% · 1.318 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,1% · 2.455 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.488 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%44.224 lượt chọn trên 1.713.048cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%295 lượt chọn trên 34.524cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

