Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,3%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.808 trên 27.194 trận
Cấm
8,7%1.942 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,7% từ 46,8% đến 50,7% trên 1.719 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,7%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 48,7% ở nghiệp dư trên 1.719 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 46.841 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (49%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện49% · 22.731
≠ Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện. 60% · 1.816 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 33.165
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 152 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 3.402
22%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite61,7% · kỳ vọng 49,0% · 94 trận+12,7 điểmSoloQ -0,4
Aatrox54,0% · kỳ vọng 46,9% · 63 trận+7,0 điểmSoloQ -2,0
Mordekaiser55,8% · kỳ vọng 48,1% · 52 trận+7,7 điểmSoloQ -2,6
Ambessa52,8% · kỳ vọng 48,1% · 72 trận+4,7 điểmSoloQ +0,2
Renekton49,3% · kỳ vọng 47,1% · 73 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 50,3% · 143 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5
Skarner60,0% · kỳ vọng 50,8% · 35 trận+9,2 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 49,1% · 126 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Vi49,4% · kỳ vọng 48,1% · 166 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 49,7% · 80 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,8% · kỳ vọng 47,0% · 159 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Orianna58,4% · kỳ vọng 51,1% · 77 trận+7,4 điểmSoloQ -6,1
LeBlanc53,4% · kỳ vọng 48,1% · 88 trận+5,3 điểmSoloQ +2,9
Ryze57,8% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+7,7 điểmSoloQ +3,0
Aurora54,0% · kỳ vọng 49,8% · 63 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune62,5% · kỳ vọng 49,4% · 56 trận+13,1 điểmSoloQ -2,1
Jinx52,7% · kỳ vọng 46,7% · 112 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Yunara49,3% · kỳ vọng 46,4% · 150 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Zeri52,7% · kỳ vọng 46,4% · 55 trận+6,3 điểmSoloQ +0,6
Jhin53,0% · kỳ vọng 51,0% · 115 trận+2,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke65,6% · kỳ vọng 50,5% · 32 trận+15,2 điểmSoloQ +2,5
Yuumi59,3% · kỳ vọng 47,4% · 54 trận+11,9 điểmSoloQ +2,3
Milio56,3% · kỳ vọng 50,1% · 96 trận+6,1 điểmSoloQ -3,0
Rakan53,6% · kỳ vọng 47,9% · 69 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Braum49,6% · kỳ vọng 47,1% · 113 trận+2,5 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion60,0% · kỳ vọng 48,4% · 65 trận+11,6 điểmSoloQ +1,6
Ambessa54,7% · kỳ vọng 49,4% · 86 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Nasus56,4% · kỳ vọng 49,6% · 55 trận+6,8 điểmSoloQ -2,8
Renekton53,1% · kỳ vọng 50,4% · 81 trận+2,6 điểmSoloQ -1,3
Shen51,0% · kỳ vọng 46,1% · 49 trận+5,0 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,8% · kỳ vọng 49,4% · 94 trận+13,4 điểmSoloQ +2,4
Sejuani59,0% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+12,7 điểmSoloQ +3,2
Nidalee61,3% · kỳ vọng 50,6% · 31 trận+10,7 điểmSoloQ -0,2
Viego47,7% · kỳ vọng 47,2% · 130 trận+0,5 điểmSoloQ +1,3
Xin Zhao48,3% · kỳ vọng 47,8% · 89 trận+0,5 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir58,3% · kỳ vọng 48,2% · 84 trận+10,2 điểmSoloQ -3,3
Xayah59,6% · kỳ vọng 50,0% · 94 trận+9,6 điểmSoloQ -0,1
Jhin50,9% · kỳ vọng 46,5% · 108 trận+4,5 điểmSoloQ -0,6
Yunara52,6% · kỳ vọng 51,1% · 173 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Jinx52,3% · kỳ vọng 50,8% · 111 trận+1,4 điểmSoloQ +1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar60,9% · kỳ vọng 50,2% · 64 trận+10,8 điểmSoloQ -2,3
Milio55,0% · kỳ vọng 47,4% · 100 trận+7,6 điểmSoloQ 0,0
Lulu50,3% · kỳ vọng 46,1% · 179 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Pyke57,6% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ +1,8
Seraphine53,3% · kỳ vọng 50,1% · 90 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Malphite94 trận
    61,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.465 trận
  • K'Sante89 trận
    51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.336 trận
  • Olaf83 trận
    41,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.159 trận
  • Ornn81 trận
    46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 883 trận
  • Sion74 trận
    43,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 759 trận
Jungle22 tướng
  • Vi166 trận
    49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.218 trận
  • Jarvan IV143 trận
    54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.604 trận
  • Wukong132 trận
    43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.474 trận
  • Lee Sin126 trận
    51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.357 trận
  • Xin Zhao80 trận
    51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 699 trận
Mid20 tướng
  • Ahri159 trận
    52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.257 trận
  • Sylas118 trận
    40,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.019 trận
  • Syndra91 trận
    45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.886 trận
  • LeBlanc88 trận
    53,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.063 trận
  • Viktor88 trận
    42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.896 trận
ADC18 tướng
  • Yunara150 trận
    49,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.703 trận
  • Kai'Sa136 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.076 trận
  • Ezreal132 trận
    53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.506 trận
  • Caitlyn125 trận
    48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.467 trận
  • Jhin115 trận
    53,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 4.493 trận
Support18 tướng
  • Nautilus179 trận
    46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.903 trận
  • Lulu156 trận
    51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.287 trận
  • Braum113 trận
    49,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.577 trận
  • Thresh106 trận
    37,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.604 trận
  • Milio96 trận
    56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.329 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%40.585 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.100 lượt chọn trên 34.524cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,4%G1363 trận trên 6.733
  • 6,9%G2464 trận trên 6.733
  • 6,8%G3+185 trận trên 2.704
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 363 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.