Lissandra
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.808 trên 27.194 trận
- Cấm
- 8,7%1.942 lượt cấm trên 22.319 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm94 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,7%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
- Nghiệp dư
- 60%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 94 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite94 trận61,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.465 trận
- K'Sante89 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.336 trận
- Olaf83 trận41,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.159 trận
- Ornn81 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 883 trận
- Sion74 trận43,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 759 trận
- Renekton73 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.182 trận
- Ambessa72 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.160 trận
- Aatrox63 trận54,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.336 trận
- Dr. Mundo61 trận50,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 841 trận
- Gnar59 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 916 trận
- Nasus57 trận47,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 809 trận
- Mordekaiser52 trận55,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 797 trận
- Yone52 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 2.031 trận
- Camille44 trận45,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.242 trận
- Gwen43 trận51,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 636 trận
- Jax42 trận35,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.329 trận
- Jayce37 trận43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.685 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.108 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.261 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.253 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.183 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.060 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.060 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.060 trận
- Vi166 trận49,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.218 trận
- Jarvan IV143 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.604 trận
- Wukong132 trận43,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.474 trận
- Lee Sin126 trận51,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 3.357 trận
- Xin Zhao80 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 699 trận
- Nocturne66 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 661 trận
- Sejuani59 trận39,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 55,4% · 383 trận
- Viego56 trận48,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.564 trận
- Sylas52 trận36,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.530 trận
- Qiyana51 trận49,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.359 trận
- Lillia50 trận46,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.145 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 854 trận
- Cho'Gath36 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 991 trận
- Skarner35 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,3% · 346 trận
- Jayce33 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,4% · 575 trận
- Graves31 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.624 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 48,8% · 1.331 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 49,7% · 1.660 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.777 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,8% · 1.495 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.145 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.968 trận
- Ahri159 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.257 trận
- Sylas118 trận40,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.019 trận
- Syndra91 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.886 trận
- LeBlanc88 trận53,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.063 trận
- Viktor88 trận42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.896 trận
- Orianna77 trận58,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 877 trận
- Hwei74 trận44,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.006 trận
- Akali70 trận48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 58,1% · 1.751 trận
- Aurora63 trận54,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 772 trận
- Yone51 trận47,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.823 trận
- Locke50 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.131 trận
- Zed48 trận45,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.063 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 58,3% · 600 trận
- Galio43 trận34,9%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Twisted Fate39 trận43,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.570 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 53,7% · 2.488 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 53,4% · 1.342 trận
- Fizz9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.104 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.811 trận
- Yunara150 trận49,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.703 trận
- Kai'Sa136 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,4% · 4.076 trận
- Ezreal132 trận53,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,8% · 2.506 trận
- Caitlyn125 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.467 trận
- Jhin115 trận53,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 4.493 trận
- Jinx112 trận52,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.146 trận
- Xayah95 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.461 trận
- Lucian89 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.777 trận
- Ashe86 trận37,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.057 trận
- Tristana76 trận40,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.777 trận
- Aphelios64 trận45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.408 trận
- Sivir64 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 853 trận
- Miss Fortune56 trận62,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,3% · 895 trận
- Zeri55 trận52,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.538 trận
- Varus45 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 668 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.304 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,2% · 1.031 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.199 trận
- Nautilus179 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.903 trận
- Lulu156 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.287 trận
- Braum113 trận49,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.577 trận
- Thresh106 trận37,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.604 trận
- Milio96 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.329 trận
- Seraphine95 trận36,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.060 trận
- Leona94 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.854 trận
- Karma76 trận51,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.783 trận
- Alistar75 trận42,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.983 trận
- Blitzcrank70 trận40,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.912 trận
- Rakan69 trận53,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.237 trận
- Rell68 trận44,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.496 trận
- Bard54 trận46,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.663 trận
- Yuumi54 trận59,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 57,4% · 1.356 trận
- Neeko45 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,7% · 433 trận
- Pyke32 trận65,6%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.323 trận
- Nami30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.641 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.569 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%40.585 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.100 lượt chọn trên 34.524cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

