Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,5%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.912 trên 28.668 trận
Cấm
8,8%2.066 lượt cấm trên 23.386 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,7% từ 46,8% đến 50,7% trên 1.822 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 28694 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 870.647 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,7%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 48,7% ở nghiệp dư trên 1.822 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 46.031 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,4%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 338.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • NgọcThiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (49%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện49% · 22.304
≠ Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn thay cho Sốc Điện. 60% · 1.947 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 32.537
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 273 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 3.378
21%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top2%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop15%59% · tướng đường giữa: 55%
  3. Map pressuretop18%4 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 41 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

505-23 so với 528
868-31 so với 899
1.146-32 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lissandratướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa505 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa868 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-171 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-297 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa408 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 98 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite63,3% · kỳ vọng 49,1% · 98 trận+14,1 điểmSoloQ -0,3
Aatrox56,1% · kỳ vọng 47,7% · 66 trận+8,3 điểmSoloQ -1,9
Mordekaiser55,2% · kỳ vọng 48,0% · 58 trận+7,2 điểmSoloQ -2,7
Ambessa51,3% · kỳ vọng 48,2% · 78 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Renekton49,4% · kỳ vọng 47,3% · 77 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi52,2% · kỳ vọng 48,5% · 178 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV53,6% · kỳ vọng 50,3% · 151 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin52,7% · kỳ vọng 49,0% · 131 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Skarner60,5% · kỳ vọng 51,2% · 38 trận+9,4 điểmSoloQ +1,7
Lillia48,1% · kỳ vọng 45,5% · 54 trận+2,7 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo62,5% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+13,8 điểmSoloQ +2,7
Ahri51,8% · kỳ vọng 46,9% · 168 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0
LeBlanc53,8% · kỳ vọng 48,4% · 91 trận+5,5 điểmSoloQ +2,7
Ryze58,7% · kỳ vọng 50,3% · 46 trận+8,4 điểmSoloQ +3,2
Orianna56,0% · kỳ vọng 50,7% · 84 trận+5,3 điểmSoloQ -5,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,4% · kỳ vọng 49,4% · 59 trận+15,0 điểmSoloQ -2,0
Jinx53,0% · kỳ vọng 46,7% · 115 trận+6,3 điểmSoloQ -0,8
Zeri55,0% · kỳ vọng 45,9% · 60 trận+9,1 điểmSoloQ +0,4
Yunara48,7% · kỳ vọng 46,4% · 156 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn49,6% · kỳ vọng 46,9% · 129 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke66,7% · kỳ vọng 49,7% · 33 trận+17,0 điểmSoloQ +2,0
Yuumi60,0% · kỳ vọng 47,7% · 55 trận+12,3 điểmSoloQ +1,6
Milio58,0% · kỳ vọng 50,6% · 100 trận+7,4 điểmSoloQ -3,2
Rakan55,8% · kỳ vọng 47,9% · 77 trận+8,0 điểmSoloQ +1,4
Leona53,5% · kỳ vọng 49,8% · 99 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,1% · kỳ vọng 48,2% · 70 trận+9,0 điểmSoloQ +1,7
Shen55,8% · kỳ vọng 46,5% · 52 trận+9,3 điểmSoloQ -0,8
Ambessa53,2% · kỳ vọng 49,2% · 94 trận+4,0 điểmSoloQ +2,2
Nasus55,4% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+5,4 điểmSoloQ -3,6
Ornn49,4% · kỳ vọng 49,1% · 85 trận+0,3 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,6% · kỳ vọng 49,0% · 99 trận+11,6 điểmSoloQ +2,1
Sejuani60,0% · kỳ vọng 46,1% · 40 trận+13,9 điểmSoloQ +4,3
Nidalee61,3% · kỳ vọng 50,5% · 31 trận+10,8 điểmSoloQ +0,2
Viego48,9% · kỳ vọng 47,8% · 137 trận+1,1 điểmSoloQ +1,3
Naafiri55,3% · kỳ vọng 50,4% · 38 trận+4,9 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,8% · kỳ vọng 47,7% · 88 trận+9,2 điểmSoloQ -3,1
Xayah55,5% · kỳ vọng 50,1% · 110 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Jhin50,9% · kỳ vọng 46,4% · 110 trận+4,5 điểmSoloQ -0,5
Yunara53,9% · kỳ vọng 51,0% · 178 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
Lucian50,4% · kỳ vọng 47,9% · 115 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar58,6% · kỳ vọng 49,8% · 70 trận+8,7 điểmSoloQ -2,4
Milio53,4% · kỳ vọng 46,9% · 103 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Lulu50,0% · kỳ vọng 46,4% · 188 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Seraphine54,3% · kỳ vọng 50,0% · 94 trận+4,3 điểmSoloQ +1,4
Pyke57,6% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ +1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Malphite98 trận
    63,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.447 trận
  • K'Sante91 trận
    51,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.305 trận
  • Olaf86 trận
    41,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.143 trận
  • Ornn86 trận
    48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 875 trận
  • Sion81 trận
    44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,1% · 754 trận
Jungle22 tướng
  • Vi178 trận
    52,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.172 trận
  • Jarvan IV151 trận
    53,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.572 trận
  • Wukong140 trận
    42,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.452 trận
  • Lee Sin131 trận
    52,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 3.261 trận
  • Xin Zhao90 trận
    48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 694 trận
Mid21 tướng
  • Ahri168 trận
    51,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.212 trận
  • Sylas129 trận
    41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.987 trận
  • Syndra101 trận
    46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.860 trận
  • LeBlanc91 trận
    53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.014 trận
  • Viktor89 trận
    41,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.846 trận
ADC18 tướng
  • Yunara156 trận
    48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 3.605 trận
  • Ezreal143 trận
    51,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.464 trận
  • Kai'Sa140 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 4.008 trận
  • Caitlyn129 trận
    49,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.409 trận
  • Jhin125 trận
    52,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 4.432 trận
Support18 tướng
  • Nautilus186 trận
    44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.843 trận
  • Lulu163 trận
    51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 3.217 trận
  • Thresh119 trận
    39,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.527 trận
  • Braum116 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.542 trận
  • Seraphine101 trận
    35,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.034 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%41.231 lượt chọn trên 1.741.284cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.230 lượt chọn trên 38.304cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,4%G1389 trận trên 7.235
  • 7,0%G2506 trận trên 7.235
  • 7,2%G3+207 trận trên 2.879
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 389 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.